Chịu lời là gì? 👂 Ý nghĩa, cách dùng Chịu lời

Chịu lời là gì? Chịu lời là thái độ biết nghe theo, vâng lời và sẵn sàng tiếp nhận lời khuyên bảo của người khác. Người chịu lời thường được đánh giá là ngoan ngoãn, dễ bảo và biết lắng nghe. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể về từ “chịu lời” trong tiếng Việt nhé!

Chịu lời nghĩa là gì?

Chịu lời là sự đồng ý, thuận theo và làm theo những gì người khác nói, khuyên bảo hoặc yêu cầu. Đây là cách nói dân gian thể hiện thái độ biết nghe lời, không cãi lại.

Từ “chịu lời” được ghép từ hai yếu tố:

Trong giao tiếp gia đình: “Chịu lời” thường dùng để khen trẻ em ngoan, biết nghe lời cha mẹ, ông bà. Ví dụ: “Con bé này chịu lời lắm, bảo gì nghe nấy.”

Trong đời sống: Từ này còn mô tả người biết tiếp thu góp ý, không bảo thủ hay cố chấp. Người chịu lời thường được yêu mến vì tính cách hòa nhã, dễ gần.

Trong công việc: Nhân viên chịu lời là người biết lắng nghe chỉ đạo, sẵn sàng học hỏi và làm theo hướng dẫn của cấp trên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chịu lời”

Từ “chịu lời” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. “Chịu” mang nghĩa đồng ý, thuận theo; “lời” là lời nói, lời khuyên. Ghép lại thành cụm từ chỉ thái độ biết nghe theo.

Sử dụng “chịu lời” khi muốn khen ai đó ngoan ngoãn, biết vâng lời hoặc mô tả người dễ bảo, biết tiếp thu ý kiến.

Chịu lời sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chịu lời” được dùng khi khen trẻ ngoan, mô tả người biết lắng nghe, hoặc nói về ai đó dễ dạy bảo, không cứng đầu hay bướng bỉnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chịu lời”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chịu lời” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thằng bé nhà tôi chịu lời lắm, bảo học bài là ngồi vào bàn ngay.”

Phân tích: Dùng để khen đứa trẻ ngoan, biết nghe lời cha mẹ trong việc học tập.

Ví dụ 2: “Nhân viên mới này rất chịu lời, hướng dẫn gì cũng tiếp thu nhanh.”

Phân tích: Mô tả người biết lắng nghe, sẵn sàng học hỏi trong môi trường công việc.

Ví dụ 3: “Con gái lớn rồi mà vẫn chịu lời mẹ, thật đáng quý.”

Phân tích: Khen con cái trưởng thành nhưng vẫn tôn trọng, nghe theo lời khuyên của mẹ.

Ví dụ 4: “Chú chó này chịu lời chủ lắm, gọi là chạy lại ngay.”

Phân tích: Mở rộng nghĩa, dùng cho động vật biết nghe theo mệnh lệnh của chủ.

Ví dụ 5: “Anh ấy không chịu lời ai cả, cứ làm theo ý mình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phủ định, chỉ người bướng bỉnh, không nghe theo ai.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chịu lời”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chịu lời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vâng lời Bướng bỉnh
Nghe lời Cứng đầu
Dễ bảo Ngang ngạnh
Ngoan ngoãn Ương bướng
Biết nghe Cãi lời
Thuận theo Chống đối

Dịch “Chịu lời” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chịu lời 听话 (Tīng huà) Obedient 素直 (Sunao) 순순히 (Sunsunhi)

Kết luận

Chịu lời là gì? Tóm lại, chịu lời là thái độ biết nghe theo, vâng lời và tiếp nhận lời khuyên bảo. Hiểu đúng từ “chịu lời” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.