Chọn lọc nhân tạo là gì? 🧬 Nghĩa CLNT

Chọn lọc nhân tạo là gì? Chọn lọc nhân tạo là quá trình con người chủ động chọn giữ lại và nhân giống những cá thể mang đặc tính tốt, đồng thời loại bỏ những cá thể không đạt yêu cầu nhằm cải thiện giống vật nuôi, cây trồng. Đây là khái niệm quan trọng trong sinh học và nông nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ này nhé!

Chọn lọc nhân tạo nghĩa là gì?

Chọn lọc nhân tạo là việc con người can thiệp vào quá trình sinh sản của sinh vật, chọn ra những cá thể có đặc điểm di truyền mong muốn để lai tạo, nhằm tạo ra thế hệ sau có tính trạng phù hợp với nhu cầu sử dụng. Thuật ngữ này do nhà tự nhiên học Charles Darwin đề xuất.

Trong sinh học, chọn lọc nhân tạo bao gồm hai quá trình song song:

Đào thải biến dị bất lợi: Loại bỏ những cá thể mang đặc điểm không phù hợp với mục đích sử dụng của con người bằng cách hạn chế sinh sản hoặc loại bỏ hoàn toàn.

Tích lũy biến dị có lợi: Giữ lại và ưu tiên cho sinh sản những cá thể mang biến dị có lợi, từ đó tạo ra giống mới đáp ứng nhu cầu.

Trong đời sống, chọn lọc nhân tạo được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp, chăn nuôi, và nghiên cứu di truyền để tạo ra các giống cây trồng năng suất cao, vật nuôi chất lượng tốt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chọn lọc nhân tạo”

Thuật ngữ “chọn lọc nhân tạo” được Charles Darwin giới thiệu trong tác phẩm “Nguồn gốc các loài” (1859), dùng để đối chiếu với chọn lọc tự nhiên. Con người đã thực hành chọn lọc nhân tạo từ hàng nghìn năm trước khi thuần hóa động vật và cây trồng.

Sử dụng “chọn lọc nhân tạo” khi nói về quá trình lai tạo giống, cải thiện vật nuôi cây trồng do con người thực hiện.

Chọn lọc nhân tạo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chọn lọc nhân tạo” được dùng trong các ngữ cảnh về sinh học tiến hóa, nông nghiệp, chăn nuôi, công nghệ sinh học và khi so sánh với chọn lọc tự nhiên.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chọn lọc nhân tạo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “chọn lọc nhân tạo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhờ chọn lọc nhân tạo, con người đã tạo ra hàng trăm giống chó khác nhau từ một loài sói hoang dại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa sinh học, chỉ quá trình con người lai tạo để đa dạng hóa giống chó.

Ví dụ 2: “Các giống lúa năng suất cao ở Việt Nam là kết quả của chọn lọc nhân tạo qua nhiều thế hệ.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của chọn lọc nhân tạo trong nông nghiệp, cải thiện giống cây trồng.

Ví dụ 3: “Chọn lọc nhân tạo khác chọn lọc tự nhiên ở chỗ do con người thực hiện vì mục đích riêng.”

Phân tích: So sánh hai khái niệm trong sinh học tiến hóa để làm rõ sự khác biệt.

Ví dụ 4: “Giống bò sữa Holstein cho sản lượng sữa cao nhờ quá trình chọn lọc nhân tạo lâu dài.”

Phân tích: Ứng dụng trong chăn nuôi, minh họa kết quả của chọn lọc nhân tạo trên vật nuôi.

Ví dụ 5: “Darwin lấy chọn lọc nhân tạo làm minh chứng để giải thích cơ chế chọn lọc tự nhiên.”

Phân tích: Đề cập đến lịch sử khoa học, vai trò của khái niệm trong học thuyết tiến hóa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chọn lọc nhân tạo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chọn lọc nhân tạo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhân giống chọn lọc Chọn lọc tự nhiên
Lai tạo giống Tiến hóa tự nhiên
Chọn giống Đột biến ngẫu nhiên
Cải tạo giống Sinh sản tự nhiên
Thuần hóa Hoang dại
Nhân giống có chủ đích Biến dị không định hướng

Dịch “Chọn lọc nhân tạo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chọn lọc nhân tạo 人工选择 (Réngōng xuǎnzé) Artificial selection 人為選択 (Jin’i sentaku) 인위선택 (In-wi seontaek)

Kết luận

Chọn lọc nhân tạo là gì? Tóm lại, đây là quá trình con người chủ động can thiệp vào sinh sản của sinh vật để tạo ra giống vật nuôi, cây trồng đáp ứng nhu cầu sử dụng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.