Máy ủi là gì? 🚜 Nghĩa, giải thích Máy ủi

Máy ủi là gì? Máy ủi là loại máy thi công công trình, được cấu tạo từ máy kéo lắp thêm lưỡi ủi phía trước, dùng để đào, san lấp và vận chuyển đất đá. Đây là thiết bị không thể thiếu trong xây dựng, giao thông và thủy lợi. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, công dụng và cách sử dụng máy ủi nhé!

Máy ủi nghĩa là gì?

Máy ủi (tiếng Anh: Bulldozer) là loại máy móc hạng nặng chuyên dùng để san ủi đất, đá và các vật liệu rời khác trong thi công công trình. Máy có khả năng đào đất với độ sâu khoảng 1 – 1,5m và vận chuyển đất đi xa từ 100 – 180m.

Về cấu tạo: Máy ủi gồm các bộ phận chính như khung, động cơ, hệ thống truyền lực, hệ thống thủy lực, buồng lái, hệ thống di chuyển (xích hoặc bánh) và thiết bị công tác là lưỡi ủi (bàn gạt).

Trong ngành xây dựng: Máy ủi được sử dụng rộng rãi để san nền, phát quang mặt bằng, dọn dẹp công trường trước khi xây dựng.

Trong nông nghiệp và thủy lợi: Máy dùng để cải tạo đất, đào kênh mương, xây dựng đê điều và các công trình tưới tiêu.

Nguồn gốc và xuất xứ của máy ủi

Máy ủi ra đời vào đầu thế kỷ 20 tại Hoa Kỳ, phát triển từ máy kéo nông nghiệp được lắp thêm lưỡi gạt phía trước. Hãng Caterpillar là một trong những nhà sản xuất tiên phong đưa máy ủi vào sử dụng rộng rãi trong xây dựng và khai thác mỏ.

Sử dụng từ “máy ủi” khi nói về thiết bị thi công đất, san lấp mặt bằng hoặc các hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng.

Máy ủi sử dụng trong trường hợp nào?

Máy ủi được dùng khi cần san lấp mặt bằng, phát quang rừng, đào đắp đất trong xây dựng đường giao thông, công trình thủy lợi, khai thác mỏ và cải tạo đất nông nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng máy ủi

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “máy ủi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công trường đang huy động 5 chiếc máy ủi để san nền cho khu công nghiệp mới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thiết bị thi công trong xây dựng công nghiệp.

Ví dụ 2: “Máy ủi làm việc suốt đêm để dọn dẹp đống đổ nát sau cơn bão.”

Phân tích: Chỉ việc sử dụng máy ủi trong công tác cứu hộ, khắc phục thiên tai.

Ví dụ 3: “Người điều khiển máy ủi cần có chứng chỉ nghề và kinh nghiệm thực tế.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu chuyên môn của người vận hành máy ủi.

Ví dụ 4: “Dự án cao tốc sử dụng máy ủi bánh xích để làm việc trên địa hình đồi núi.”

Phân tích: Chỉ loại máy ủi phù hợp với địa hình phức tạp.

Ví dụ 5: “Anh ấy lái máy ủi như một nghệ sĩ, san đất phẳng lì không chê vào đâu được.”

Phân tích: Cách nói ca ngợi kỹ năng điều khiển máy ủi điêu luyện.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với máy ủi

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “máy ủi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xe ủi Máy xúc
Xe ủi đất Máy đào
Máy san Máy cẩu
Máy gạt đất Máy nâng
Máy san ủi Máy khoan
Bulldozer Máy lu

Dịch máy ủi sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Máy ủi 推土机 (Tuītǔjī) Bulldozer ブルドーザー (Burudōzā) 불도저 (Buldojeo)

Kết luận

Máy ủi là gì? Tóm lại, máy ủi là thiết bị thi công hạng nặng dùng để san lấp, đào đắp đất trong xây dựng và các ngành công nghiệp. Hiểu rõ về máy ủi giúp bạn nắm bắt kiến thức kỹ thuật công trình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.