Mồi là gì? 🎣 Nghĩa, giải thích Mồi
Mồi là gì? Mồi là thức ăn mà động vật săn bắt, hoặc vật dùng để nhử bắt con vật khác, đồng thời còn chỉ thức nhắm khi uống rượu bia. Đây là từ thuần Việt đa nghĩa, xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “mồi” trong tiếng Việt nhé!
Mồi nghĩa là gì?
Mồi là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Nghĩa 1 – Thức ăn của động vật: Chỉ những thứ mà động vật tìm kiếm, săn đuổi để ăn. Ví dụ: “Hổ rình mồi”, “Chim kiếm mồi cho con”, “Cá đớp mồi”.
Nghĩa 2 – Thức nhắm: Trong khẩu ngữ, “mồi” chỉ đồ ăn kèm khi uống rượu bia. Ví dụ: “Có rượu mà thiếu mồi”, “Bọn trẻ uống tốn mồi lắm”.
Nghĩa 3 – Vật nhử bắt: Thức ăn móc vào lưỡi câu hoặc con vật dùng để nhử bắt con vật khác cùng loài. Ví dụ: “Chim mồi”, “Cò mồi”.
Nghĩa 4 – Vật dẫn lửa: Chỉ vật khô dễ cháy dùng để châm lửa. Ví dụ: “Mồi rơm”, “Mồi thuốc súng”.
Nghĩa 5 – Động từ: Tiếp lửa vào cho cháy hoặc làm trước một phần. Ví dụ: “Mồi điếu thuốc”, “Mồi thêm bình trà”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mồi”
Từ “mồi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ gắn liền với đời sống săn bắt, câu cá và sinh hoạt hàng ngày của người Việt.
Sử dụng “mồi” khi nói về thức ăn động vật, đồ nhắm rượu, vật dẫn lửa hoặc hành động tiếp lửa, thêm vào.
Mồi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mồi” được dùng khi mô tả thức ăn động vật săn bắt, đồ nhắm khi nhậu, vật dùng để câu cá hoặc nhử bắt, và hành động châm lửa hay bổ sung thêm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mồi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mồi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con hổ đang rình mồi trong bụi rậm.”
Phân tích: “Mồi” ở đây chỉ con vật mà hổ đang săn đuổi để ăn.
Ví dụ 2: “Đi nhậu mà thiếu mồi thì uống sao ngon.”
Phân tích: “Mồi” là thức nhắm, đồ ăn kèm khi uống rượu bia.
Ví dụ 3: “Anh ấy dùng giun làm mồi câu cá.”
Phân tích: “Mồi” là thức ăn móc vào lưỡi câu để nhử cá.
Ví dụ 4: “Bọn lừa đảo dùng tiền bạc làm mồi nhử nạn nhân.”
Phân tích: “Mồi” theo nghĩa bóng, chỉ thứ cuốn hút người ta vào cạm bẫy.
Ví dụ 5: “Ông châm mồi rơm để nhóm bếp.”
Phân tích: “Mồi” là vật dẫn lửa, thường làm từ rơm khô.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mồi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mồi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Con mồi | Kẻ săn |
| Thức nhắm | Thức uống |
| Đồ nhậu | Món chính |
| Bả | Thợ săn |
| Thức ăn | Kẻ đi săn |
Dịch “Mồi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mồi (thức ăn động vật) | 猎物 (Lièwù) | Prey | 獲物 (Emono) | 먹이 (Meogi) |
| Mồi (nhử bắt) | 诱饵 (Yòu’ěr) | Bait | 餌 (Esa) | 미끼 (Mikki) |
| Mồi (thức nhắm) | 下酒菜 (Xiàjiǔcài) | Bar snacks | おつまみ (Otsumami) | 안주 (Anju) |
Kết luận
Mồi là gì? Tóm lại, “mồi” là từ đa nghĩa chỉ thức ăn động vật săn bắt, vật nhử bắt, thức nhắm hoặc vật dẫn lửa. Hiểu đúng các nghĩa giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
