Bênh là gì? 🛡️ Nghĩa, giải thích trong giao tiếp
Bênh là gì? Bênh là động từ chỉ hành động đứng về cùng phía để che chở, bảo vệ hoặc chống chế cho ai đó trước sự công kích, xâm phạm. Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa làm cho vật nặng được nâng chếch lên. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “bênh” trong tiếng Việt ngay sau đây!
Bênh nghĩa là gì?
Bênh là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa đứng về cùng phía để che chở, bảo vệ hoặc chống chế cho một người nào đó khi họ bị công kích, chỉ trích. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, bênh có hai nghĩa chính:
– Nghĩa 1: Làm cho vật nặng được nâng chếch lên, hoặc chếch lên vì mất cân bằng. Ví dụ: “Dùng đòn bênh hòn đá”, “Một đầu phiến gỗ bênh lên”.
– Nghĩa 2: Đứng về cùng phía để che chở, chống chế. Ví dụ: “Mẹ bênh con”, “Bênh nhau chầm chập”.
Từ bênh thường kết hợp với “vực” tạo thành “bênh vực” – nghĩa là bảo vệ, đứng ra bào chữa cho ai đó hoặc điều gì đó trước những lời chỉ trích.
Nguồn gốc và xuất xứ của bênh
Từ “bênh” là từ thuần Việt, có nguồn gốc lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam. Trong chữ Nôm, từ này được viết bằng ký tự 兵 hoặc 𦛼.
Sử dụng bênh khi muốn diễn tả hành động che chở, bảo vệ người thân, bạn bè hoặc người yếu thế trước sự công kích, phê phán từ người khác.
Bênh sử dụng trong trường hợp nào?
Bênh được sử dụng khi muốn thể hiện sự ủng hộ, che chở cho ai đó trong tranh cãi, xung đột. Cũng dùng khi mô tả vật bị nghiêng, chếch lên do mất cân bằng hoặc do tác động lực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bênh
Dưới đây là các tình huống minh họa cách sử dụng từ bênh trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Mẹ luôn bênh con trai út nhất nhà.”
Phân tích: “Bênh” chỉ hành động che chở, thiên vị của mẹ dành cho con.
Ví dụ 2: “Anh ấy luôn bênh vực người yếu thế.”
Phân tích: “Bênh vực” thể hiện sự bảo vệ, đứng ra nói thay cho những người không có tiếng nói.
Ví dụ 3: “Hai đứa bênh nhau chầm chập, không ai nhận sai.”
Phân tích: “Bênh” diễn tả việc che đậy lỗi lầm cho nhau, không chịu thừa nhận.
Ví dụ 4: “Dùng đòn bênh hòn đá lên để lăn đi.”
Phân tích: “Bênh” ở đây mang nghĩa nâng vật nặng chếch lên bằng đòn bẩy.
Ví dụ 5: “Cái bàn bị bênh một chân, ngồi cập kênh khó chịu.”
Phân tích: “Bênh” chỉ trạng thái nghiêng, chếch lên do mất cân bằng.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bênh
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến bênh trong tiếng Việt:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Bênh vực | Chỉ trích |
| Che chở | Phê phán |
| Bảo vệ | Buộc tội |
| Bao che | Tố cáo |
| Chống chế | Lên án |
| Bào chữa | Đổ lỗi |
Dịch bênh sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bênh | 庇护 (Bìhù) / 袒护 (Tǎnhù) | Defend / Protect | かばう (Kabau) | 편들다 (Pyeondeulda) |
Kết luận
Bênh là gì? Đó là động từ chỉ hành động đứng về phía ai đó để che chở, bảo vệ trước sự công kích. Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện tình cảm gắn bó và sự ủng hộ dành cho người thân, bạn bè.
