Khoáng sàng là gì? 😌 Nghĩa và giải thích Khoáng sàng
Khoáng sàng là gì? Khoáng sàng là nơi tích tụ tự nhiên của các khoáng sản có giá trị kinh tế trong lòng đất, còn được gọi là mỏ khoáng sản. Đây là thuật ngữ chuyên ngành địa chất, đóng vai trò quan trọng trong công tác thăm dò và khai thác tài nguyên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và ý nghĩa của khoáng sàng trong bài viết dưới đây!
Khoáng sàng nghĩa là gì?
Khoáng sàng là sự tập trung của các khoáng vật, khoáng chất có ích ở một khu vực nhất định trong vỏ Trái Đất, đủ điều kiện để khai thác mang lại hiệu quả kinh tế. Thuật ngữ này đồng nghĩa với “mỏ khoáng sản” hay “mỏ quặng” trong tiếng Việt.
Trong lĩnh vực địa chất học, khoáng sàng được xem là đơn vị cơ bản để đánh giá trữ lượng tài nguyên khoáng sản của một quốc gia. Các nhà địa chất sử dụng thuật ngữ này khi tiến hành thăm dò, khảo sát và lập báo cáo về tiềm năng khoáng sản.
Tùy theo quy mô và đặc điểm phân bố, khoáng sàng có thể được phân loại thành: mỏ lộ thiên (xuất hiện trên bề mặt), mỏ bán kín (bị phủ một phần) và mỏ kín (bị vùi lấp hoàn toàn dưới lòng đất).
Nguồn gốc và xuất xứ của khoáng sàng
Từ “khoáng sàng” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “khoáng” (礦 – quặng, mỏ) và “sàng” (床 – giường, tầng, lớp), nghĩa là “tầng chứa khoáng sản”.
Sử dụng từ khoáng sàng trong các văn bản khoa học, báo cáo địa chất, tài liệu chuyên ngành về thăm dò và khai thác khoáng sản.
Khoáng sàng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ khoáng sàng được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu địa chất, báo cáo thăm dò mỏ hoặc khi thảo luận về tiềm năng tài nguyên khoáng sản của một vùng lãnh thổ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khoáng sàng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ khoáng sàng trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Các khoáng sàng bauxit ở Tây Nguyên có trữ lượng lớn nhất Đông Nam Á.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chuyên ngành, chỉ các mỏ quặng bauxit tập trung ở khu vực Tây Nguyên.
Ví dụ 2: “Đoàn địa chất đang tiến hành khảo sát khoáng sàng vàng tại vùng núi phía Bắc.”
Phân tích: Chỉ hoạt động thăm dò mỏ vàng, thuật ngữ chuyên môn trong ngành khai khoáng.
Ví dụ 3: “Việt Nam có hơn 5.000 khoáng sàng của 60 loại khoáng sản khác nhau.”
Phân tích: Dùng để thống kê số lượng mỏ khoáng sản trên toàn quốc.
Ví dụ 4: “Khoáng sàng titan sa khoáng phân bố dọc ven biển miền Trung.”
Phân tích: Chỉ loại mỏ titan hình thành từ quá trình trầm tích ven biển.
Ví dụ 5: “Công tác đánh giá khoáng sàng cần tuân thủ quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt.”
Phân tích: Đề cập đến hoạt động chuyên môn trong ngành địa chất khoáng sản.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khoáng sàng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khoáng sàng:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mỏ khoáng sản | Vùng đất cằn |
| Mỏ quặng | Đất trống |
| Bãi quặng | Vùng không có khoáng sản |
| Vỉa quặng | Đất đá thường |
| Thân quặng | Vùng nghèo khoáng |
| Tụ khoáng | Địa tầng trống |
Dịch khoáng sàng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoáng sàng | 礦床 (Kuàngchuáng) | Mineral deposit | 鉱床 (Kōshō) | 광상 (Gwangsang) |
Kết luận
Khoáng sàng là gì? Tóm lại, khoáng sàng là thuật ngữ địa chất chỉ nơi tích tụ khoáng sản có giá trị kinh tế. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức về tài nguyên khoáng sản Việt Nam.
