Tốc là gì? 🚀 Nghĩa Tốc, giải thích
Tốc là gì? Tốc là động từ tiếng Việt chỉ hành động bốc lên, hất tung hoặc làm bay đi do tác động mạnh của gió. Ngoài ra, “tốc” còn là yếu tố Hán Việt mang nghĩa nhanh, xuất hiện trong nhiều từ ghép quen thuộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa của từ “tốc” ngay bên dưới!
Tốc nghĩa là gì?
Tốc là động từ chỉ hành động bốc lên, hất tung, làm bay đi một cách đột ngột, thường do sức gió mạnh. Đây là từ thuần Việt, phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “tốc” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa động từ (thuần Việt): Chỉ hành động làm bật lên, bay đi. Ví dụ: “Gió tốc mái nhà”, “Bão tốc cả mái tôn.”
Nghĩa yếu tố Hán Việt: Mang nghĩa nhanh, mau lẹ. Xuất hiện trong các từ ghép: tốc độ, tốc hành, tốc ký, cao tốc, cấp tốc.
Nghĩa trong khẩu ngữ: Đôi khi dùng để chỉ hành động vén lên, lật lên. Ví dụ: “Tốc áo lên xem vết thương.”
Tốc có nguồn gốc từ đâu?
Với nghĩa động từ, “tốc” là từ thuần Việt có từ lâu đời, gắn liền với hiện tượng thiên nhiên như gió bão. Với nghĩa “nhanh”, từ “tốc” (速) có nguồn gốc Hán Việt, được dùng phổ biến trong các từ ghép chỉ tốc độ, sự nhanh chóng.
Sử dụng “tốc” khi miêu tả sự bốc lên, bay đi hoặc khi nói về tốc độ, sự nhanh nhẹn.
Cách sử dụng “Tốc”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tốc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tốc” trong tiếng Việt
Động từ thuần Việt: Chỉ hành động bốc lên, hất tung do gió hoặc lực tác động. Ví dụ: tốc mái, tốc ngói, gió tốc.
Yếu tố Hán Việt: Kết hợp với từ khác tạo thành từ ghép chỉ sự nhanh. Ví dụ: tốc độ, tốc hành, tốc chiến, gia tốc.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tốc”
Từ “tốc” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cơn bão tốc bay cả mái nhà.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động gió làm mái nhà bật tung, bay đi.
Ví dụ 2: “Xe chạy với tốc độ 80 km/h.”
Phân tích: “Tốc độ” là từ ghép Hán Việt chỉ mức nhanh chậm của chuyển động.
Ví dụ 3: “Chị ấy học lớp tốc ký văn phòng.”
Phân tích: “Tốc ký” nghĩa là ghi chép nhanh bằng ký hiệu đặc biệt.
Ví dụ 4: “Gió lớn tốc cả tấm bạt che.”
Phân tích: Động từ miêu tả gió hất tung tấm bạt.
Ví dụ 5: “Đường cao tốc giúp rút ngắn thời gian di chuyển.”
Phân tích: “Cao tốc” là từ ghép chỉ đường có tốc độ lưu thông cao.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tốc”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tốc” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tốc” với “giật” khi miêu tả gió.
Cách dùng đúng: “Gió tốc mái” (làm bay đi), “gió giật” (thổi mạnh từng cơn). Hai từ có nghĩa khác nhau.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “tóc” (tóc là lông trên đầu).
Cách dùng đúng: Luôn viết “tốc” với dấu sắc khi nói về hành động bốc lên hoặc tốc độ.
“Tốc”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tốc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hất tung | Đậy lại |
| Bốc lên | Đè xuống |
| Bay đi | Giữ chặt |
| Lật tung | Che phủ |
| Cuốn đi | Cố định |
| Thổi bay | Neo giữ |
Kết luận
Tốc là gì? Tóm lại, tốc là động từ chỉ hành động bốc lên, hất tung, đồng thời là yếu tố Hán Việt mang nghĩa nhanh. Hiểu đúng từ “tốc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
