Lồ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lồ

Lồ là gì? Lồ là đồ đựng đan bằng mây tre, có hình dáng giống cái bồ nhưng mắt đan thưa hơn, thường dùng để chứa hàng hóa như cau, bát đĩa. Đây là vật dụng quen thuộc trong đời sống nông thôn Việt Nam xưa, gắn liền với nghề buôn bán và vận chuyển hàng hóa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “lồ” nhé!

Lồ nghĩa là gì?

Lồ là đồ đan to như cái bồ, mắt đan thưa, dùng để đựng và vận chuyển hàng hóa. Đây là danh từ thuần Việt, chỉ loại dụng cụ thủ công truyền thống.

Trong đời sống, từ “lồ” thường xuất hiện ở các ngữ cảnh sau:

Trong buôn bán: Lồ được dùng để đựng cau, bát đĩa, trái cây và nhiều loại hàng hóa khác khi vận chuyển bằng gánh hoặc thồ trên lưng ngựa, lưng trâu.

Trong sinh hoạt nông thôn: Người dân dùng lồ để chứa nông sản sau thu hoạch như khoai, sắn, ngô vì mắt đan thưa giúp thoáng khí, không bị ẩm mốc.

Trong văn hóa dân gian: Lồ cau là hình ảnh quen thuộc trong các phiên chợ quê, gợi nhớ về cuộc sống giản dị của người Việt xưa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lồ”

Từ “lồ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là sản phẩm của nghề đan lát truyền thống, gắn liền với đời sống nông nghiệp và buôn bán của người Việt.

Sử dụng “lồ” khi nói về dụng cụ đựng hàng đan bằng mây tre, đặc biệt trong ngữ cảnh mô tả cuộc sống nông thôn hoặc buôn bán truyền thống.

Lồ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lồ” được dùng khi mô tả dụng cụ đan thủ công dùng để đựng hàng, trong các câu chuyện về phiên chợ quê, hoặc khi nói về nghề buôn bán thời xưa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lồ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lồ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà ngoại cho cau vào lồ rồi gánh ra chợ bán.”

Phân tích: Mô tả cách người xưa dùng lồ để đựng cau khi mang đi buôn bán.

Ví dụ 2: “Con ngựa thồ hai lồ hàng nặng trĩu trên lưng.”

Phân tích: Diễn tả việc vận chuyển hàng hóa bằng ngựa, lồ được đặt hai bên lưng ngựa.

Ví dụ 3: “Lồ bát đĩa xếp ngay ngắn chờ thương lái đến mua.”

Phân tích: Chỉ việc dùng lồ để đựng và trưng bày bát đĩa gốm sứ tại các phiên chợ.

Ví dụ 4: “Ông đan lồ rất khéo, mắt đều tăm tắp.”

Phân tích: Mô tả kỹ năng đan lát thủ công truyền thống.

Ví dụ 5: “Mỗi phiên chợ, mẹ lại gánh đôi lồ khoai lang đi bán từ sáng sớm.”

Phân tích: Gợi tả hình ảnh quen thuộc của người nông dân trong phiên chợ quê.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lồ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lồ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bồ Hộp kín
Sọt Thùng
Giỏ Hòm
Rổ Vali
Thúng Túi
Mủng Bao tải

Dịch “Lồ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lồ 竹筐 (Zhú kuāng) Bamboo basket 竹かご (Take kago) 대나무 바구니 (Daenamu baguni)

Kết luận

Lồ là gì? Tóm lại, lồ là dụng cụ đan bằng mây tre, mắt thưa, dùng để đựng hàng hóa. Đây là vật dụng truyền thống gắn liền với đời sống nông thôn Việt Nam xưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.