Thoả thuê là gì? 📋 Nghĩa Thoả thuê chi tiết

Thoả thuê là gì? Thoả thuê là tính từ chỉ trạng thái được thỏa mãn hoàn toàn, tha hồ theo ý muốn mà không bị hạn chế hay thiếu thốn. Đây là từ diễn tả cảm giác sung sướng, đầy đủ khi mọi nhu cầu đều được đáp ứng trọn vẹn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thoả thuê” trong tiếng Việt nhé!

Thoả thuê nghĩa là gì?

Thoả thuê là trạng thái rất thoả, được tha hồ theo như ý muốn, nói khái quát về sự hài lòng trọn vẹn. Đây là tính từ thuần Việt diễn tả cảm giác thỏa mãn tột độ.

Trong cuộc sống, từ “thoả thuê” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong sinh hoạt hàng ngày: Thoả thuê thường gắn với các hoạt động như ăn uống, vui chơi, nghỉ ngơi khi con người được hưởng thụ đầy đủ mà không bị giới hạn. Ví dụ: “Ăn uống thoả thuê” nghĩa là được ăn no nê, đủ đầy.

Trong cảm xúc: Từ này diễn tả trạng thái tâm lý tích cực khi mọi mong muốn đều được đáp ứng, không còn cảm giác thiếu thốn hay áp lực.

Trong văn học: “Thoả thuê” thường xuất hiện để miêu tả niềm vui trọn vẹn, sự sung sướng viên mãn của nhân vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoả thuê”

Từ “thoả thuê” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được ghép từ “thoả” (thỏa mãn) và “thuê” (yếu tố láy tăng cường ngữ nghĩa). Từ này đã có mặt trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam từ lâu đời.

Sử dụng “thoả thuê” khi muốn diễn tả sự hài lòng trọn vẹn, được hưởng thụ đầy đủ theo ý muốn mà không bị hạn chế.

Thoả thuê sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thoả thuê” được dùng khi miêu tả trạng thái được thỏa mãn hoàn toàn trong ăn uống, vui chơi, nghỉ ngơi hoặc bất kỳ hoạt động nào mà con người cảm thấy đủ đầy.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoả thuê”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoả thuê” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuối tuần cả nhà được ăn uống thoả thuê ở nhà hàng buffet.”

Phân tích: Diễn tả việc được ăn no nê, thoải mái mà không bị giới hạn số lượng.

Ví dụ 2: “Bọn trẻ vui đùa thoả thuê trong công viên suốt buổi chiều.”

Phân tích: Miêu tả trạng thái được chơi tha hồ, thoải mái theo ý thích.

Ví dụ 3: “Sau kỳ thi, anh ấy ngủ thoả thuê cả ngày để bù lại những đêm thức khuya.”

Phân tích: Chỉ việc được nghỉ ngơi đầy đủ, không còn bị áp lực thời gian.

Ví dụ 4: “Kỳ nghỉ hè này, gia đình tôi đi du lịch thoả thuê khắp miền Tây.”

Phân tích: Diễn tả sự tự do, thoải mái trong việc khám phá, trải nghiệm.

Ví dụ 5: “Được sống thoả thuê theo đam mê là ước mơ của nhiều người trẻ.”

Phân tích: Nhấn mạnh khát vọng được làm điều mình yêu thích mà không bị ràng buộc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoả thuê”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoả thuê”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thoả thích Thiếu thốn
Thoả thê Thiếu hụt
Thoả mãn Bất mãn
Đã Chưa đủ
Hả Hạn chế
Sung sướng Khổ sở

Dịch “Thoả thuê” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thoả thuê 尽情 (Jìnqíng) To one’s heart’s content 思う存分 (Omou zonbun) 마음껏 (Maeumkkeot)

Kết luận

Thoả thuê là gì? Tóm lại, thoả thuê là trạng thái được thỏa mãn trọn vẹn, tha hồ theo ý muốn. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt cảm xúc sung sướng, đủ đầy một cách tự nhiên trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.