Thò lò là gì? 😏 Ý nghĩa Thò lò, giải thích
Thò lò là gì? Thò lò là lối đánh bạc thời xưa bằng con quay có sáu mặt số, đồng thời còn chỉ trạng thái nước mũi chảy ra lòng thòng thành vệt dài. Đây là từ ghép đẳng lập thú vị trong tiếng Việt với nguồn gốc từ Hán ngữ. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thò lò” nhé!
Thò lò nghĩa là gì?
Thò lò là từ ghép đẳng lập trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính: (1) lối đánh bạc thời xưa dùng con quay sáu mặt số; (2) trạng thái nước mũi chảy ra lòng thòng.
Trong cuộc sống, từ “thò lò” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Nghĩa gốc về trò chơi: Thò lò là dụng cụ đánh bạc dân gian, có hình con quay với sáu mặt đánh số từ 1 đến 6. Người chơi quay con thò lò và đặt cược theo số hiện ra. Ví dụ: “Đánh thò lò”, “Quay tít thò lò”.
Nghĩa mô tả trạng thái: Dùng để chỉ nước mũi chảy dài, thường gặp ở trẻ nhỏ khi bị cảm. Thành ngữ “thò lò mũi xanh” rất phổ biến trong dân gian.
Nghĩa bóng trong thành ngữ: “Thò lò sáu mặt” ám chỉ người gian dối, hai mặt, không đáng tin cậy – ví con quay có nhiều mặt khác nhau.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thò lò”
Thò lò là từ Việt gốc Hán, bắt nguồn từ hai chữ 陀螺 (đà loa) nghĩa là “con quay”. Trong tiếng Hán, “đà” (陀) chỉ vật có hình tròn, “loa” (螺) nghĩa là ốc. Ghép lại thành “[con] ốc hình tròn” – ẩn dụ cho con quay.
Sử dụng “thò lò” khi nói về trò chơi dân gian, mô tả nước mũi chảy dài hoặc châm biếm người gian dối.
Thò lò sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thò lò” được dùng khi mô tả trò đánh bạc bằng con quay, miêu tả nước mũi chảy dài ở trẻ nhỏ, hoặc ám chỉ người không thật thà qua thành ngữ “thò lò sáu mặt”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thò lò”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thò lò” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngày xưa ông nội hay kể chuyện đánh thò lò ở làng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ trò đánh bạc dân gian bằng con quay sáu mặt.
Ví dụ 2: “Con bé thò lò mũi xanh chạy khắp sân chơi.”
Phân tích: Mô tả trẻ nhỏ bị cảm, nước mũi chảy dài lòng thòng.
Ví dụ 3: “Cái người thò lò sáu mặt như hắn thì không ai tin được.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ người gian dối, hai mặt.
Ví dụ 4: “Con quay quay tít thò lò trên mặt bàn.”
Phân tích: Diễn tả vật quay rất nhanh, liên tục không ngừng.
Ví dụ 5: “Trò thò lò đã thất truyền từ lâu ở vùng quê này.”
Phân tích: Nhắc đến trò chơi dân gian xưa cũ đã mai một.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thò lò”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thò lò”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Con quay | Khô ráo |
| Bông vụ | Sạch sẽ |
| Lòng thòng | Gọn gàng |
| Chảy dài | Khô thoáng |
| Xoay tít | Đứng yên |
| Hai mặt (nghĩa bóng) | Thật thà |
Dịch “Thò lò” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thò lò (con quay) | 陀螺 (Tuóluó) | Spinning top | 独楽 (Koma) | 팽이 (Paeng-i) |
| Thò lò (mũi chảy) | 流鼻涕 (Liú bítì) | Runny nose | 鼻水 (Hanamizu) | 콧물 (Konmul) |
Kết luận
Thò lò là gì? Tóm lại, thò lò vừa chỉ trò đánh bạc bằng con quay sáu mặt, vừa mô tả nước mũi chảy dài – một từ đa nghĩa thú vị trong tiếng Việt.
