Phản cung là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Phản cung
Phản cung là gì? Phản cung là hành động bị cáo hoặc nhân chứng thay đổi, rút lại lời khai trước đó tại tòa án hoặc cơ quan điều tra. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, thường xuất hiện trong các vụ án hình sự. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, hậu quả và cách nhận biết hành vi phản cung ngay bên dưới!
Phản cung là gì?
Phản cung là việc người đã khai báo trước đó (bị cáo, bị can, nhân chứng) thay đổi hoặc phủ nhận hoàn toàn lời khai ban đầu của mình. Đây là động từ thuộc lĩnh vực pháp luật, tố tụng hình sự.
Trong tiếng Việt, từ “phản cung” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: “Phản” nghĩa là chống lại, đảo ngược; “cung” là lời khai, lời cung. Ghép lại, phản cung nghĩa là lật lại lời khai.
Trong tố tụng: Chỉ hành vi bị cáo hoặc nhân chứng thay đổi nội dung đã khai báo với cơ quan điều tra hoặc tại phiên tòa.
Trong đời sống: Đôi khi dùng để chỉ việc ai đó “trở mặt”, nói khác đi so với những gì đã cam kết trước đó.
Phản cung có nguồn gốc từ đâu?
Từ “phản cung” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong hệ thống pháp luật Việt Nam từ thời phong kiến đến nay. Thuật ngữ này gắn liền với hoạt động xét xử và điều tra.
Sử dụng “phản cung” khi nói về việc thay đổi lời khai trong quá trình tố tụng hoặc điều tra.
Cách sử dụng “Phản cung”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phản cung” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Phản cung” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động thay đổi lời khai. Ví dụ: Bị cáo phản cung tại tòa.
Danh từ: Chỉ hiện tượng, sự việc. Ví dụ: Vụ phản cung gây xôn xao dư luận.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phản cung”
Từ “phản cung” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý và báo chí:
Ví dụ 1: “Bị cáo bất ngờ phản cung ngay tại phiên tòa.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động thay đổi lời khai.
Ví dụ 2: “Nhân chứng phản cung khiến vụ án trở nên phức tạp hơn.”
Phân tích: Động từ chỉ việc nhân chứng rút lại lời khai ban đầu.
Ví dụ 3: “Hiện tượng phản cung xảy ra khá phổ biến trong các vụ án hình sự.”
Phân tích: Danh từ chỉ hiện tượng pháp lý.
Ví dụ 4: “Anh ta phản cung vì bị đe dọa từ bên ngoài.”
Phân tích: Động từ, nêu nguyên nhân dẫn đến hành vi phản cung.
Ví dụ 5: “Tòa án phải xem xét lại toàn bộ chứng cứ sau khi bị cáo phản cung.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động ảnh hưởng đến quá trình xét xử.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phản cung”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phản cung” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “phản cung” với “khai man” (khai sai sự thật ngay từ đầu).
Cách dùng đúng: “Phản cung” là thay đổi lời khai, còn “khai man” là cố tình khai sai.
Trường hợp 2: Dùng “phản cung” trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật.
Cách dùng đúng: Chỉ nên dùng “phản cung” khi nói về lời khai trong tố tụng, điều tra.
Phản cung: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phản cung”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rút lời khai | Giữ nguyên lời khai |
| Thay đổi lời khai | Nhất quán |
| Lật cung | Thành khẩn khai báo |
| Đổi cung | Kiên định |
| Chối cung | Xác nhận lời khai |
| Phủ nhận lời khai | Tuân thủ lời khai |
Kết luận
Phản cung là gì? Tóm lại, phản cung là hành vi thay đổi hoặc rút lại lời khai trong quá trình tố tụng. Hiểu đúng từ “phản cung” giúp bạn nắm rõ hơn các thuật ngữ pháp lý quan trọng.
