Bổng là gì? 💰 Ý nghĩa, cách dùng từ Bổng

Bổng là gì? Bổng là tính từ chỉ âm thanh cao và trong trẻo, hoặc trạng thái vật thể được nâng cao lên trong không gian một cách nhẹ nhàng. Ngoài ra, “bổng” còn là danh từ chỉ tiền lương, thu nhập của quan lại thời xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “bổng” trong tiếng Việt nhé!

Bổng nghĩa là gì?

Bổng là từ có hai nghĩa chính: (1) Tính từ chỉ giọng nói, âm thanh cao và trong trẻo, hoặc trạng thái được nâng cao lên trong không gian; (2) Danh từ chỉ tiền lương, thu nhập của người làm việc.

Trong cuộc sống, từ “bổng” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Nghĩa tính từ (âm thanh): Chỉ giọng nói, tiếng nhạc cao vút, trong trẻo. Thành ngữ “lên bổng xuống trầm” miêu tả âm thanh có độ cao thấp thay đổi linh hoạt, thường dùng để khen giọng hát hay.

Nghĩa tính từ (chuyển động): Chỉ hành động nâng, vọt lên cao trong không gian một cách nhẹ nhàng. Ví dụ: nhấc bổng, bay bổng, đá bổng.

Nghĩa danh từ: Chỉ tiền lương, thu nhập. Các từ ghép phổ biến: lương bổng (tiền lương), bổng lộc (thu nhập và lợi ích), học bổng (tiền hỗ trợ học tập), hưu bổng (lương hưu).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bổng”

Từ “bổng” có nguồn gốc kép: nghĩa tính từ là từ thuần Việt, còn nghĩa danh từ (lương bổng) bắt nguồn từ chữ Hán 俸 (phụng/bổng).

Sử dụng “bổng” khi miêu tả âm thanh cao trong, hành động nâng cao nhẹ nhàng, hoặc khi nói về tiền lương, thu nhập trong ngữ cảnh trang trọng.

Bổng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bổng” được dùng khi miêu tả giọng hát cao vút, âm nhạc du dương, hành động nhấc vật lên cao, hoặc khi đề cập đến tiền lương, phúc lợi trong văn phong trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bổng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bổng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tiếng sáo khi trầm khi bổng vang vọng khắp thung lũng.”

Phân tích: Dùng nghĩa tính từ, chỉ âm thanh cao trong trẻo của tiếng sáo, đối lập với “trầm”.

Ví dụ 2: “Anh ấy nhấc bổng đứa trẻ lên vai.”

Phân tích: Dùng nghĩa tính từ chỉ hành động nâng cao, nhẹ nhàng trong không gian.

Ví dụ 3: “Cô sinh viên xuất sắc đã nhận được học bổng toàn phần.”

Phân tích: Dùng nghĩa danh từ, “học bổng” là khoản tiền hỗ trợ cho việc học tập.

Ví dụ 4: “Cánh diều bay bổng trên bầu trời xanh.”

Phân tích: “Bay bổng” diễn tả trạng thái bay cao, nhẹ nhàng, thanh thoát.

Ví dụ 5: “Quan lại ngày xưa sống nhờ vào bổng lộc của triều đình.”

Phân tích: “Bổng lộc” chỉ tiền lương và các lợi ích vật chất của quan chức thời phong kiến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bổng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bổng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cao (âm thanh) Trầm
Trong trẻo Đục
Thanh thoát Nặng nề
Nhẹ nhàng Thấp
Vút cao Chìm
Lương (danh từ) Nợ

Dịch “Bổng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bổng (âm thanh) 高音 (Gāoyīn) High-pitched 高音 (Kōon) 고음 (Goeum)
Bổng (lương) 俸禄 (Fènglù) Salary / Stipend 俸給 (Hōkyū) 봉급 (Bonggeum)

Kết luận

Bổng là gì? Tóm lại, bổng là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ âm thanh cao trong, hành động nâng cao nhẹ nhàng, vừa chỉ tiền lương thu nhập. Hiểu đúng từ “bổng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.