Thâu là gì? 📦 Ý nghĩa Thâu, giải thích
Thâu là gì? Thâu là từ chỉ sự kéo dài liên tục từ đầu đến cuối trong một khoảng thời gian, thường dùng trong cụm “thâu đêm” nghĩa là suốt cả đêm. Ngoài ra, “thâu” còn mang nghĩa thu vào, gom lại như “thâu tiền”, “thâu tóm”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “thâu” trong tiếng Việt nhé!
Thâu nghĩa là gì?
Thâu là tính từ hoặc phó từ chỉ sự liên tục, xuyên suốt từ đầu đến cuối trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian như “đêm”, “ngày”.
Trong tiếng Việt, “thâu” có nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa chỉ thời gian: Suốt cả, từ đầu đến cuối. Ví dụ: “Thức thâu đêm” nghĩa là thức suốt cả đêm, không ngủ từ tối đến sáng. Thành ngữ “thâu đêm suốt sáng” diễn tả việc làm gì đó liên tục không nghỉ.
Nghĩa động từ: Tương đương với “thu”, nghĩa là gom vào, thu nhận. Ví dụ: “Thâu tiền” (thu tiền), “thâu nhạc” (thu âm nhạc), “thâu tóm quyền lực” (nắm giữ quyền lực).
Nghĩa cổ: Trong văn học cổ, “thâu” còn dùng thay cho “thu” (mùa thu) hoặc chỉ năm. Câu thơ “Một ngày đằng đẵng xem bằng ba thâu” ý nói một ngày dài như ba năm.
Nguồn gốc và xuất xứ của Thâu
Từ “thâu” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 收 (thu/thâu) nghĩa là thu vào, gom lại, và chữ 偷 nghĩa là lén lút, xuyên suốt.
Sử dụng “thâu” khi muốn diễn tả sự liên tục về thời gian hoặc hành động thu gom, tập hợp.
Thâu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thâu” được dùng khi mô tả hoạt động kéo dài suốt một khoảng thời gian, hoặc khi nói về việc thu nhận, gom góp, tập trung quyền lực hay tài sản.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Thâu
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thâu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sinh viên thức thâu đêm ôn thi.”
Phân tích: “Thâu đêm” nghĩa là suốt cả đêm, diễn tả việc học liên tục không ngủ.
Ví dụ 2: “Công ty đó đang thâu tóm thị phần trong ngành.”
Phân tích: “Thâu tóm” nghĩa là nắm giữ, tập trung quyền kiểm soát vào tay mình.
Ví dụ 3: “Chim quyên lăng líu cành dâu, đêm nằm thăm thẳm canh thâu nhớ chàng.”
Phân tích: “Canh thâu” trong ca dao chỉ canh khuya, suốt đêm dài.
Ví dụ 4: “Anh ấy làm việc thâu đêm suốt sáng để kịp deadline.”
Phân tích: Thành ngữ diễn tả làm việc liên tục từ đêm đến sáng hôm sau.
Ví dụ 5: “Ca sĩ vào phòng thu để thâu bài hát mới.”
Phân tích: “Thâu” ở đây nghĩa là ghi âm, thu âm (cách nói phổ biến ở miền Nam).
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Thâu
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thâu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Suốt | Gián đoạn |
| Trọn | Ngắt quãng |
| Xuyên suốt | Đứt đoạn |
| Thu (thu vào) | Phát (phát ra) |
| Gom | Phân tán |
| Tập trung | Chia nhỏ |
Dịch Thâu sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thâu (suốt) | 通宵 (Tōngxiāo) | Throughout | 通して (Tōshite) | 내내 (Naenae) |
| Thâu (thu vào) | 收 (Shōu) | Collect | 収める (Osameru) | 거두다 (Geoduda) |
Kết luận
Thâu là gì? Tóm lại, “thâu” là từ chỉ sự liên tục từ đầu đến cuối hoặc mang nghĩa thu gom, tập hợp. Hiểu đúng từ “thâu” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
