Chỏng gọng là gì? 😵 Nghĩa và giải thích Chỏng gọng
Chỏng gọng là gì? Chỏng gọng là cách nói dân gian chỉ tư thế ngã ngửa, chân giơ ngược lên trời, thường do trượt chân hoặc bị đẩy ngã. Đây là từ khẩu ngữ quen thuộc trong tiếng Việt, mang sắc thái hài hước khi miêu tả cú ngã bất ngờ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “chỏng gọng” nhé!
Chỏng gọng nghĩa là gì?
Chỏng gọng là động từ chỉ trạng thái ngã giơ ngược chân lên, phần thân nằm ngửa ra đất. Đây là cách diễn đạt sinh động trong tiếng Việt khẩu ngữ.
Trong cuộc sống, từ “chỏng gọng” được dùng với nhiều sắc thái:
Theo nghĩa đen: Miêu tả cú ngã bất ngờ khiến người ta lộn ngược, chân chổng lên trời. Ví dụ: “Trượt chân ngã chỏng gọng giữa đường.”
Theo nghĩa bóng: Chỉ trạng thái thất bại hoàn toàn, bị đánh bại không còn khả năng chống cự. Ví dụ: “Đối thủ bị đánh cho chỏng gọng.”
Miêu tả đồ vật: Dùng cho xe cộ hoặc vật dụng bị lật, đổ ngửa. Ví dụ: “Chiếc xe bò đổ chỏng gọng bên đường.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chỏng gọng”
Từ “chỏng gọng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. “Chỏng” nghĩa là giơ ngược lên trên cái bộ phận vốn ở vị trí bên dưới; “gọng” liên tưởng đến hình ảnh chân tay dang ra như gọng kìm.
Sử dụng “chỏng gọng” khi muốn miêu tả sinh động một cú ngã ngửa hoặc trạng thái thất bại hoàn toàn.
Chỏng gọng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chỏng gọng” được dùng khi miêu tả người hoặc vật ngã ngửa, chân giơ lên trời, hoặc dùng theo nghĩa bóng chỉ sự thất bại nặng nề.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chỏng gọng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chỏng gọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thằng bé chạy vội, vấp phải hòn đá ngã chỏng gọng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả cú ngã bất ngờ khiến chân giơ lên trời.
Ví dụ 2: “Chiếc xe bò đổ chỏng gọng một xó.”
Phân tích: Miêu tả xe bị lật ngửa, nằm im một chỗ không ai dùng.
Ví dụ 3: “Đội bóng bị đánh cho chỏng gọng ngay hiệp một.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ thất bại nặng nề, không thể chống đỡ.
Ví dụ 4: “Nằm chỏng gọng ở nhà cả ngày không làm gì.”
Phân tích: Miêu tả tư thế nằm ngửa, thư giãn hoặc lười biếng.
Ví dụ 5: “Bị đấm một cú ngã chỏng gọng.”
Phân tích: Diễn tả cú ngã mạnh do bị tác động ngoại lực.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chỏng gọng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chỏng gọng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chổng vó | Đứng vững |
| Chỏng vó | Thẳng đứng |
| Chổng kềnh | Cân bằng |
| Ngã ngửa | Vững chãi |
| Lật ngửa | Ổn định |
| Té nhào | Bình thường |
Dịch “Chỏng gọng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chỏng gọng | 四脚朝天 (Sì jiǎo cháo tiān) | Fall flat on one’s back | ひっくり返る (Hikkurikaeru) | 벌렁 넘어지다 (Beolleong neomeojida) |
Kết luận
Chỏng gọng là gì? Tóm lại, chỏng gọng là từ khẩu ngữ miêu tả tư thế ngã ngửa chân giơ lên trời, mang sắc thái hài hước và sinh động trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.
