Chuột đồng nai là gì? 🐭 Nghĩa CĐN

Chuột đồng là gì? Chuột đồng là loài động vật gặm nhấm thuộc phân họ Chuột đồng (Arvicolinae), sống chủ yếu ở ruộng lúa, đồng nương, với đặc điểm thân chắc khỏe, đuôi ngắn và lông màu vàng nâu. Đây là loài chuột phổ biến ở vùng nông thôn Việt Nam và được xem là đặc sản ẩm thực độc đáo. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về loài chuột này nhé!

Chuột đồng nghĩa là gì?

Chuột đồng là tên gọi chung của các loài chuột thuộc bộ Gặm nhấm, sống hoang dã ở ruộng đồng, gò nương, chuyên ăn lúa gạo, ngô, khoai và các loại hạt. Khác với chuột nhà hay chuột cống, chuột đồng sống trong môi trường tự nhiên sạch sẽ nên được đánh giá cao về chất lượng thịt.

Định nghĩa chuột đồng trong sinh học: Đây là loài động vật có hình dáng giống chuột nhắt nhưng thân thể chắc khỏe hơn, đầu tròn hơn, đuôi ngắn có lông, mắt và tai nhỏ hơn. Ở Việt Nam có chuột đồng lớn (Rattus hosaensis) và chuột đồng nhỏ (R. losea).

Trong văn hóa ẩm thực, chuột đồng là đặc sản nổi tiếng của miền Tây Nam Bộ và một số tỉnh đồng bằng Bắc Bộ như Bắc Ninh, Hải Dương. Thịt chuột đồng được nhận xét có vị ngọt béo, thơm, tương tự thịt thỏ.

Nguồn gốc và xuất xứ của chuột đồng

Chuột đồng phân bố rộng rãi trên toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh. Theo nghiên cứu, loài này đã xuất hiện từ rất lâu đời và thích nghi tốt với môi trường nông nghiệp.

Sử dụng từ chuột đồng khi nói về loài chuột sống ở ruộng lúa, đồng bằng, phân biệt với chuột nhà, chuột cống hoặc chuột rừng trong các ngữ cảnh về nông nghiệp, ẩm thực hoặc y học cổ truyền.

Chuột đồng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chuột đồng” được dùng khi đề cập đến loài chuột sống ở ruộng đồng, trong các chủ đề về nông nghiệp, bảo vệ mùa màng, ẩm thực đặc sản hoặc y học dân gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chuột đồng

Dưới đây là một số tình huống thực tế khi sử dụng từ chuột đồng trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Mùa gặt xong, bà con miền Tây lại đi bẫy chuột đồng về làm đặc sản.”

Phân tích: Mô tả hoạt động săn bắt chuột đồng sau mùa thu hoạch lúa.

Ví dụ 2: “Chuột đồng nướng lu là món nhậu khoái khẩu của người miền Tây.”

Phân tích: Giới thiệu món ăn đặc sản chế biến từ chuột đồng.

Ví dụ 3: “Chuột đồng phá hoại mùa màng rất ghê, phải diệt trừ kịp thời.”

Phân tích: Nói về tác hại của chuột đồng đối với nông nghiệp.

Ví dụ 4: “Thịt chuột đồng có vị ngọt, béo, thơm như thịt thỏ.”

Phân tích: Mô tả hương vị đặc trưng của thịt chuột đồng.

Ví dụ 5: “Làng Đình Bảng, Bắc Ninh nổi tiếng với nghề chế biến thịt chuột đồng.”

Phân tích: Giới thiệu địa danh nổi tiếng về đặc sản chuột đồng ở miền Bắc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chuột đồng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến chuột đồng:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Chuột ruộng Chuột nhà
Chuột cống nhum Chuột cống rãnh
Chuột nương Chuột nhắt
Lão thử (tên Hán Việt) Chuột rừng
Chuột đồng lớn Chuột thành phố

Dịch chuột đồng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuột đồng 田鼠 (Tián shǔ) Field mouse / Vole 野ネズミ (No nezumi) 들쥐 (Deul-jwi)

Kết luận

Chuột đồng là gì? Đó là loài chuột gặm nhấm sống ở ruộng đồng, vừa là loài gây hại mùa màng, vừa là đặc sản ẩm thực nổi tiếng của nhiều vùng miền Việt Nam. Thịt chuột đồng được đánh giá cao về dinh dưỡng và hương vị độc đáo.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.