Thất sắc là gì? 😔 Nghĩa Thất sắc đầy đủ

Thất sắc là gì? Thất sắc là trạng thái khuôn mặt tái nhợt, mất đi vẻ hồng hào bình thường do sợ hãi, hoảng hốt hoặc lo lắng đột ngột. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn học và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “thất sắc” ngay bên dưới!

Thất sắc là gì?

Thất sắc là hiện tượng khuôn mặt đột ngột tái đi, mất sắc thái bình thường do cảm xúc tiêu cực như sợ hãi, lo lắng hoặc bàng hoàng. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “thất” nghĩa là mất, “sắc” nghĩa là sắc mặt.

Trong tiếng Việt, từ “thất sắc” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái mặt tái nhợt, xanh xao vì hoảng sợ hoặc bị sốc.

Nghĩa mở rộng: Miêu tả biểu cảm của người đang trải qua cảm xúc tiêu cực mạnh như lo âu, kinh hãi, bất ngờ trước tin dữ.

Trong văn học: “Thất sắc” thường xuất hiện để khắc họa tâm lý nhân vật trong các tình huống căng thẳng, kịch tính.

Thất sắc có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thất sắc” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua con đường giao lưu văn hóa Hán – Việt. Trong Hán tự, “失色” (thất sắc) mang nghĩa mất đi sắc mặt bình thường.

Sử dụng “thất sắc” khi muốn diễn tả trạng thái hoảng hốt, sợ hãi khiến khuôn mặt biến đổi.

Cách sử dụng “Thất sắc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thất sắc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thất sắc” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn học, báo chí để miêu tả tâm lý nhân vật. Ví dụ: “Nghe tin dữ, cô ấy thất sắc.”

Văn nói: Ít phổ biến hơn trong giao tiếp thường ngày, thường được thay bằng “tái mặt”, “xanh mặt”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thất sắc”

Từ “thất sắc” được dùng để miêu tả phản ứng tức thời trước tình huống bất ngờ, đáng sợ:

Ví dụ 1: “Nghe tiếng súng nổ, mọi người đều thất sắc.”

Phân tích: Diễn tả sự hoảng sợ tập thể trước âm thanh đáng sợ.

Ví dụ 2: “Nhận được kết quả xét nghiệm, anh ấy thất sắc không nói nên lời.”

Phân tích: Miêu tả sự bàng hoàng khi nhận tin xấu về sức khỏe.

Ví dụ 3: “Cô gái thất sắc khi thấy bóng đen trong góc phòng.”

Phân tích: Diễn tả nỗi sợ hãi đột ngột.

Ví dụ 4: “Bị bắt quả tang, hắn thất sắc run rẩy.”

Phân tích: Miêu tả tâm lý tội phạm khi bị phát hiện.

Ví dụ 5: “Mặt mũi thất sắc, ông lão ngồi thụp xuống ghế.”

Phân tích: Kết hợp với hành động để tăng mức độ biểu cảm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thất sắc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thất sắc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thất sắc” với “thất sách” (sai lầm trong mưu kế).

Cách dùng đúng: “Anh ta thất sắc vì sợ” (không phải “thất sách vì sợ”).

Trường hợp 2: Dùng “thất sắc” cho cảm xúc vui, tích cực.

Cách dùng đúng: “Thất sắc” chỉ dùng cho cảm xúc tiêu cực như sợ, lo, hoảng.

“Thất sắc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thất sắc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tái mặt Hồng hào
Xanh mặt Rạng rỡ
Biến sắc Tươi tỉnh
Mặt cắt không còn giọt máu Phấn khởi
Tái nhợt Bình thản
Hoảng hốt Điềm tĩnh

Kết luận

Thất sắc là gì? Tóm lại, thất sắc là trạng thái mặt tái đi vì sợ hãi, hoảng hốt. Hiểu đúng từ “thất sắc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.