Tiêu trừ là gì? 🗑️ Nghĩa Tiêu trừ
Tiêu trừ là gì? Tiêu trừ là hành động loại bỏ, diệt trừ hoàn toàn một đối tượng, sự vật hoặc hiện tượng có hại. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và các lĩnh vực y học, xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “tiêu trừ” ngay bên dưới!
Tiêu trừ là gì?
Tiêu trừ là việc loại bỏ triệt để, làm mất hẳn một thứ gì đó không mong muốn. Đây là động từ Hán Việt, trong đó “tiêu” nghĩa là làm mất đi, “trừ” nghĩa là loại bỏ, diệt bỏ.
Trong tiếng Việt, từ “tiêu trừ” được hiểu theo nhiều cách:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động xóa bỏ hoàn toàn mầm mống có hại. Ví dụ: tiêu trừ dịch bệnh, tiêu trừ sâu bọ.
Nghĩa xã hội: Loại bỏ các tệ nạn, thói xấu trong cộng đồng. Ví dụ: tiêu trừ tham nhũng, tiêu trừ bất công.
Nghĩa tâm linh: Xua đuổi, loại bỏ điều xui xẻo, ma quỷ. Ví dụ: tiêu trừ tà khí, tiêu trừ vận hạn.
Tiêu trừ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tiêu trừ” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ “tiêu” (消 – làm tan biến) và “trừ” (除 – loại bỏ). Từ này du nhập vào tiếng Việt qua giao lưu văn hóa với Trung Hoa và được sử dụng phổ biến trong văn chương, y học.
Sử dụng “tiêu trừ” khi muốn nhấn mạnh việc loại bỏ triệt để, dứt điểm một vấn đề tiêu cực.
Cách sử dụng “Tiêu trừ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiêu trừ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tiêu trừ” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong văn bản chính thức, báo chí, y khoa. Ví dụ: tiêu trừ mầm bệnh, tiêu trừ tệ nạn.
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thay bằng “diệt trừ”, “loại bỏ” cho dễ hiểu hơn.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiêu trừ”
Từ “tiêu trừ” được dùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
Ví dụ 1: “Các nhà khoa học đang nỗ lực tiêu trừ bệnh sốt rét trên toàn cầu.”
Phân tích: Dùng trong y tế, chỉ việc loại bỏ hoàn toàn dịch bệnh.
Ví dụ 2: “Chính phủ quyết tâm tiêu trừ nạn buôn lậu qua biên giới.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực xã hội, chỉ việc xóa bỏ tệ nạn.
Ví dụ 3: “Loại thuốc này có tác dụng tiêu trừ vi khuẩn gây hại.”
Phân tích: Dùng trong y học, chỉ khả năng diệt khuẩn của thuốc.
Ví dụ 4: “Người xưa tin rằng đốt vía có thể tiêu trừ vận xui.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tâm linh, tín ngưỡng dân gian.
Ví dụ 5: “Cần tiêu trừ tận gốc tư tưởng lạc hậu trong xã hội.”
Phân tích: Dùng trong văn chính luận, chỉ việc loại bỏ quan niệm sai lầm.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiêu trừ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiêu trừ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tiêu trừ” với “tiêu diệt” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Tiêu trừ” nhấn mạnh việc loại bỏ dần dần, triệt để; “tiêu diệt” mang nghĩa hủy diệt nhanh chóng, thường dùng cho sinh vật.
Trường hợp 2: Dùng “tiêu trừ” cho vật thể cụ thể thay vì hiện tượng, mầm mống.
Cách dùng đúng: Nói “tiêu trừ dịch bệnh” thay vì “tiêu trừ con muỗi” (nên dùng “diệt muỗi”).
“Tiêu trừ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiêu trừ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Diệt trừ | Nuôi dưỡng |
| Loại bỏ | Duy trì |
| Xóa bỏ | Bảo tồn |
| Trừ khử | Phát triển |
| Quét sạch | Gìn giữ |
| Thanh trừ | Lan truyền |
Kết luận
Tiêu trừ là gì? Tóm lại, tiêu trừ là hành động loại bỏ triệt để những thứ có hại như dịch bệnh, tệ nạn hay tư tưởng lạc hậu. Hiểu đúng từ “tiêu trừ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn trong giao tiếp.
