Lấp la lấp lửng là gì? 🌫️ Nghĩa Lấp la lấp lửng

Lấn át là gì? Lấn át là hành động vượt trội, chiếm ưu thế hoặc đè nén đối phương về mặt sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng. Đây là từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, thể thao và cả môi trường công sở. Cùng tìm hiểu cách dùng “lấn át” đúng ngữ cảnh và phân biệt với các từ tương tự ngay bên dưới!

Lấn át nghĩa là gì?

Lấn át là động từ chỉ hành động chiếm ưu thế, vượt trội hơn hoặc đè nén người khác về một phương diện nào đó. Từ này thể hiện sự chênh lệch rõ rệt giữa hai bên.

Trong tiếng Việt, “lấn át” được hiểu theo nhiều cách:

Nghĩa gốc: Chỉ việc một bên mạnh hơn, chiếm thế chủ động và khiến bên kia phải lùi bước hoặc chịu thua.

Trong thể thao: Đội bóng lấn át đối thủ nghĩa là kiểm soát trận đấu, tạo nhiều cơ hội hơn.

Trong giao tiếp: Người có tính cách mạnh mẽ thường lấn át người nhút nhát trong cuộc trò chuyện.

Trong công việc: Nhân viên giỏi có thể lấn át đồng nghiệp về thành tích, năng lực.

Lấn át có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lấn át” là từ thuần Việt, được ghép từ “lấn” (xâm chiếm, tiến tới) và “át” (che lấp, vượt trội). Hai từ kết hợp tạo nên nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh sự chênh lệch rõ rệt.

Sử dụng “lấn át” khi muốn diễn tả một bên hoàn toàn chiếm ưu thế so với bên còn lại.

Cách sử dụng “Lấn át”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lấn át” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lấn át” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động chiếm ưu thế. Ví dụ: lấn át đối thủ, lấn át về tinh thần.

Trong câu ghép: Thường đi kèm với bổ ngữ chỉ đối tượng bị lấn át. Ví dụ: “Anh ấy lấn át mọi người trong cuộc họp.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lấn át”

Từ “lấn át” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đội tuyển Việt Nam lấn át hoàn toàn đối thủ trong hiệp một.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ việc kiểm soát trận đấu vượt trội.

Ví dụ 2: “Cô ấy có cá tính mạnh, thường lấn át người khác trong giao tiếp.”

Phân tích: Dùng để mô tả tính cách chi phối trong các cuộc trò chuyện.

Ví dụ 3: “Thương hiệu này đang lấn át các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ sự vượt trội về thị phần hoặc ảnh hưởng.

Ví dụ 4: “Nỗi sợ hãi lấn át lý trí khiến anh ta không thể suy nghĩ sáng suốt.”

Phân tích: Dùng để diễn tả cảm xúc chi phối suy nghĩ.

Ví dụ 5: “Tiếng nhạc lớn lấn át mọi âm thanh xung quanh.”

Phân tích: Dùng để mô tả âm thanh vượt trội, che lấp âm thanh khác.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lấn át”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lấn át” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lấn át” với “lấn lướt” trong ngữ cảnh không phù hợp.

Cách dùng đúng: “Lấn át” nhấn mạnh sự vượt trội hoàn toàn, “lấn lướt” chỉ hành động xông xáo, tranh giành.

Trường hợp 2: Dùng “lấn át” khi chỉ có sự chênh lệch nhỏ.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “lấn át” khi sự vượt trội rõ ràng, đáng kể.

“Lấn át”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lấn át”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Áp đảo Nhường nhịn
Chế ngự Thua kém
Vượt trội Lép vế
Chiếm ưu thế Chịu thua
Đè nén Khuất phục
Lấn lướt Yếu thế

Kết luận

Lấn át là gì? Tóm lại, lấn át là hành động chiếm ưu thế, vượt trội hoàn toàn so với đối phương. Hiểu đúng từ “lấn át” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.