Đào sâu là gì? 💡 Nghĩa Đào sâu

Đào sâu là gì? Đào sâu là hành động đào xuống độ sâu lớn, hoặc theo nghĩa bóng là tìm hiểu, nghiên cứu kỹ lưỡng một vấn đề đến tận gốc rễ. Đây là cụm từ quen thuộc trong cả đời sống lẫn học thuật, thể hiện sự chuyên sâu và tỉ mỉ. Cùng khám phá các cách sử dụng “đào sâu” trong ngữ cảnh khác nhau ngay bên dưới!

Đào sâu nghĩa là gì?

Đào sâu là động từ chỉ hành động đào xuống sâu trong lòng đất, hoặc nghĩa bóng là nghiên cứu, tìm hiểu thấu đáo một vấn đề. Cụm từ này kết hợp giữa “đào” (bới đất) và “sâu” (độ sâu lớn).

Trong nghĩa đen: “Đào sâu” mô tả công việc đào bới xuống lòng đất với độ sâu đáng kể. Ví dụ: đào sâu giếng, đào sâu móng nhà, đào sâu hầm.

Trong nghĩa bóng: “Đào sâu” thường đi kèm với “suy nghĩ”, “tìm hiểu”, “nghiên cứu” để chỉ việc phân tích kỹ lưỡng, không dừng ở bề mặt. Đây là cách dùng phổ biến trong học thuật, báo chí và đời sống.

Trong thành ngữ: Người Việt có câu “đào sâu suy nghĩ”, “đào sâu vấn đề” để khuyến khích tư duy thấu đáo, không hời hợt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đào sâu”

Cụm từ “đào sâu” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hoạt động nông nghiệp và đời sống lao động của người Việt xưa. Từ việc đào đất, đào giếng, nghĩa bóng dần hình thành để chỉ sự tìm tòi sâu sắc.

Sử dụng “đào sâu” khi nói về công việc đào bới thực tế hoặc diễn đạt việc nghiên cứu, phân tích chuyên sâu một chủ đề.

Cách sử dụng “Đào sâu” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “đào sâu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đào sâu” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Đào sâu” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi bàn về công việc lao động hoặc khuyên ai đó tìm hiểu kỹ hơn. Ví dụ: “Cậu nên đào sâu vấn đề này trước khi kết luận.”

Trong văn viết: “Đào sâu” xuất hiện trong báo chí, luận văn, sách nghiên cứu để diễn đạt phương pháp phân tích chuyên sâu, tỉ mỉ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đào sâu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “đào sâu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công nhân phải đào sâu 10 mét để đặt móng công trình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động đào xuống lòng đất với độ sâu cụ thể.

Ví dụ 2: “Nhà báo đã đào sâu vụ việc và phát hiện nhiều sai phạm nghiêm trọng.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc điều tra, tìm hiểu kỹ lưỡng một sự kiện.

Ví dụ 3: “Sinh viên cần đào sâu kiến thức thay vì học qua loa.”

Phân tích: Khuyên nhủ học tập chuyên sâu, không hời hợt bề mặt.

Ví dụ 4: “Đào sâu giếng mới có nước ngọt, đào nông chỉ gặp nước phèn.”

Phân tích: Nghĩa đen kết hợp hàm ý triết lý về sự kiên trì trong công việc.

Ví dụ 5: “Cuộc phỏng vấn đào sâu vào quá khứ của nhân vật khiến khán giả xúc động.”

Phân tích: Nghĩa bóng trong truyền thông, chỉ cách khai thác thông tin chuyên sâu.

“Đào sâu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đào sâu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tìm hiểu kỹ Hời hợt
Nghiên cứu sâu Qua loa
Phân tích kỹ Sơ sài
Khai thác sâu Bề mặt
Đi sâu Nông cạn
Mổ xẻ Đại khái

Kết luận

Đào sâu là gì? Tóm lại, đào sâu vừa mang nghĩa đen là đào xuống độ sâu lớn, vừa mang nghĩa bóng là tìm hiểu thấu đáo một vấn đề. Hiểu đúng cụm từ “đào sâu” giúp bạn diễn đạt chính xác trong cả lao động lẫn học thuật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.