Thành đạt là gì? 🏆 Nghĩa Thành đạt chi tiết
Thành đạt là gì? Thành đạt là trạng thái đạt được mục tiêu, kết quả về danh phận và sự nghiệp mà bản thân đã đề ra. Đây là từ thường dùng để chỉ những người có vị thế, thành công trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “thành đạt” trong tiếng Việt nhé!
Thành đạt nghĩa là gì?
Thành đạt là đi tới mục đích, đạt được kết quả về danh phận, sự nghiệp. Đây là từ Hán Việt thường dùng để miêu tả người đã gặt hái thành công trong cuộc sống.
Trong cuộc sống, từ “thành đạt” mang nhiều sắc thái:
Trong sự nghiệp: Thành đạt chỉ những người có vị trí cao trong công việc, đạt được mục tiêu nghề nghiệp như thăng tiến, có thu nhập tốt, được xã hội công nhận.
Trong học vấn: “Học trò thành đạt” nghĩa là người học trò đã thành công, có danh phận nhờ con đường học hành.
Trong quan niệm xã hội: Người thành đạt thường được đánh giá qua nhiều tiêu chí như tài chính ổn định, gia đình hạnh phúc, được người khác kính trọng và hài lòng với những gì đạt được.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành đạt”
“Thành đạt” là từ Hán Việt, ghép từ chữ “Thành” (成) nghĩa là nên, hoàn thành và “Đạt” (達) nghĩa là đến, đạt tới. Ghép lại, thành đạt chỉ việc đạt được mục đích, kết quả mong muốn.
Sử dụng “thành đạt” khi nói về sự thành công trong sự nghiệp, học vấn hoặc khi khen ngợi ai đó đã đạt được thành tựu đáng ngưỡng mộ.
Thành đạt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thành đạt” được dùng khi miêu tả người đã đạt được mục tiêu trong sự nghiệp, học vấn, hoặc khi nói về trạng thái thành công, có danh phận trong xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành đạt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành đạt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con cái đều thành đạt, cha mẹ rất tự hào.”
Phân tích: Chỉ việc con cái đã có sự nghiệp vững vàng, thành công trong cuộc sống.
Ví dụ 2: “Anh ấy là doanh nhân thành đạt, được nhiều người ngưỡng mộ.”
Phân tích: Miêu tả người đã đạt được thành công trong kinh doanh, có vị thế xã hội.
Ví dụ 3: “Học trò thành đạt là niềm vui lớn nhất của người thầy.”
Phân tích: Chỉ học sinh đã thành công nhờ con đường học vấn, có danh phận.
Ví dụ 4: “Muốn thành đạt phải biết kiên trì và nỗ lực không ngừng.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc đạt được mục tiêu thành công.
Ví dụ 5: “Sự thành đạt không chỉ đo bằng tiền bạc mà còn bằng hạnh phúc.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ trạng thái thành công toàn diện trong cuộc sống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành đạt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành đạt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thành công | Thất bại |
| Thịnh đạt | Lận đận |
| Phát đạt | Lụn bại |
| Thịnh vượng | Sa sút |
| Hiển đạt | Khốn khó |
| Công thành danh toại | Bất đắc chí |
Dịch “Thành đạt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thành đạt | 成達 (Chéngdá) | Successful / Prosperous | 成功した (Seikō shita) | 성공한 (Seonggonghan) |
Kết luận
Thành đạt là gì? Tóm lại, thành đạt là trạng thái đạt được mục tiêu về danh phận và sự nghiệp. Hiểu đúng từ “thành đạt” giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về giá trị của sự nỗ lực và thành công trong cuộc sống.
