Than ôi là gì? 😔 Nghĩa Than ôi, giải thích

Than ôi là gì? Than ôi là thán từ biểu đạt sự đau buồn, tiếc nuối hoặc xót xa trước một sự việc đáng tiếc. Đây là cách diễn đạt cảm xúc mang tính văn chương, thường xuất hiện trong thơ ca và văn học cổ điển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ngữ cảnh phù hợp với “than ôi” ngay bên dưới!

Than ôi nghĩa là gì?

Than ôi là thán từ dùng để bộc lộ cảm xúc đau buồn, thương tiếc hoặc nuối tiếc trước điều không may. Đây là từ ghép gồm “than” (kêu than, phàn nàn) và “ôi” (tiếng kêu biểu cảm).

Trong tiếng Việt, “than ôi” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Tiếng kêu thể hiện sự đau xót, thương cảm. Ví dụ: “Than ôi, thời oanh liệt nay còn đâu!”

Trong văn học: Là biện pháp tu từ thể hiện cảm xúc mãnh liệt của tác giả, thường mở đầu câu cảm thán.

Trong đời sống: Dùng để than thở, bày tỏ sự tiếc nuối về chuyện đã qua hoặc điều không thể thay đổi.

Than ôi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “than ôi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong văn học truyền miệng và thơ ca dân tộc. Đây là cách diễn đạt đặc trưng của người Việt khi bộc lộ nỗi niềm sâu kín.

Sử dụng “than ôi” khi muốn nhấn mạnh cảm xúc tiếc thương, đau buồn trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.

Cách sử dụng “Than ôi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “than ôi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Than ôi” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy hoặc dấu chấm than. Mang tính trang trọng, văn chương.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện khi ai đó muốn nói theo lối trữ tình hoặc hài hước.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Than ôi”

Từ “than ôi” được dùng trong nhiều ngữ cảnh mang tính cảm xúc cao:

Ví dụ 1: “Than ôi, thời oanh liệt nay còn đâu!” (Thế Lữ)

Phân tích: Diễn tả sự tiếc nuối về quá khứ huy hoàng đã mất.

Ví dụ 2: “Than ôi, tuổi trẻ qua đi không bao giờ trở lại.”

Phân tích: Bộc lộ nỗi buồn về thời gian trôi nhanh.

Ví dụ 3: “Than ôi, cơ hội ngàn vàng đã vuột mất!”

Phân tích: Thể hiện sự tiếc nuối khi bỏ lỡ điều quan trọng.

Ví dụ 4: “Than ôi, người tài mà mệnh yểu.”

Phân tích: Xót thương cho người giỏi giang nhưng số phận ngắn ngủi.

Ví dụ 5: “Than ôi, bao công sức giờ đổ sông đổ bể.”

Phân tích: Đau xót khi nỗ lực không mang lại kết quả.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Than ôi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “than ôi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “than ôi” trong ngữ cảnh vui vẻ, không phù hợp.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi muốn diễn tả sự buồn bã, tiếc nuối.

Trường hợp 2: Lạm dụng “than ôi” trong văn nói hàng ngày khiến câu văn sáo rỗng.

Cách dùng đúng: Nên dùng trong văn viết hoặc khi cố tình tạo hiệu ứng tu từ.

“Than ôi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “than ôi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hỡi ơi Hoan hô
Ôi thôi Tuyệt vời
Trời ơi May quá
Thương thay Mừng quá
Tiếc thay Sung sướng
Xót xa thay Vui thay

Kết luận

Than ôi là gì? Tóm lại, than ôi là thán từ diễn tả sự đau buồn, tiếc nuối trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “than ôi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ văn chương tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.