Thần phả là gì? 📜 Nghĩa Thần phả
Thần phả là gì? Thần phả là văn bản ghi chép về nguồn gốc, sự tích và công trạng của các vị thần được thờ phụng tại đình, đền, miếu. Đây là loại tài liệu quý giá trong văn hóa tín ngưỡng Việt Nam, giúp lưu giữ truyền thống thờ cúng qua nhiều thế hệ. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “thần phả” ngay bên dưới!
Thần phả nghĩa là gì?
Thần phả là sách hoặc văn bản ghi chép tiểu sử, hành trạng và sự linh thiêng của vị thần được thờ tại một di tích tâm linh. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “thần” nghĩa là vị thần, “phả” nghĩa là sách ghi chép.
Trong văn hóa Việt Nam, thần phả có vai trò quan trọng:
Trong tín ngưỡng dân gian: Thần phả là căn cứ để xác định vị thần được thờ, giải thích nguồn gốc và công đức của ngài đối với dân làng, đất nước.
Trong nghiên cứu lịch sử: Thần phả cung cấp thông tin quý về nhân vật lịch sử, phong tục tập quán và đời sống xã hội qua các thời kỳ.
Trong bảo tồn di sản: Thần phả là cơ sở để công nhận di tích lịch sử văn hóa, phục dựng lễ hội truyền thống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thần phả”
Thần phả có nguồn gốc từ truyền thống ghi chép của các triều đại phong kiến Việt Nam, thường do triều đình ban sắc phong kèm theo. Nhiều thần phả được viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm, lưu giữ tại đình làng qua hàng trăm năm.
Sử dụng “thần phả” khi nói về văn bản ghi chép sự tích thần linh, tài liệu nghiên cứu tín ngưỡng hoặc di sản văn hóa phi vật thể.
Cách sử dụng “Thần phả” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thần phả” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thần phả” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “thần phả” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lễ hội, đình làng hoặc khi giới thiệu di tích cho du khách.
Trong văn viết: “Thần phả” được dùng trong văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu văn hóa, hồ sơ di tích và các bài viết về tín ngưỡng dân gian.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thần phả”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thần phả” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thần phả đình làng ghi chép công lao đánh giặc của Thành hoàng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ văn bản ghi sự tích vị thần được thờ tại đình.
Ví dụ 2: “Các nhà nghiên cứu đang dịch thuật thần phả cổ từ chữ Hán sang tiếng Việt.”
Phân tích: Đề cập đến hoạt động bảo tồn, nghiên cứu tài liệu tín ngưỡng.
Ví dụ 3: “Theo thần phả, ngài là danh tướng thời Hùng Vương.”
Phân tích: Trích dẫn thông tin từ thần phả như nguồn tài liệu lịch sử.
Ví dụ 4: “Thần phả này đã được công nhận là bảo vật quốc gia.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị di sản của văn bản thần phả.
Ví dụ 5: “Mỗi đình làng đều lưu giữ thần phả riêng về vị Thành hoàng.”
Phân tích: Nói về tập quán bảo tồn thần phả trong văn hóa làng xã Việt Nam.
“Thần phả”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thần phả”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thần tích | Gia phả |
| Ngọc phả | Tộc phả |
| Sắc phong | Hồi ký |
| Thần sắc | Tự truyện |
| Linh tích | Tiểu sử |
Kết luận
Thần phả là gì? Tóm lại, thần phả là văn bản ghi chép sự tích các vị thần, mang giá trị lịch sử và văn hóa sâu sắc trong đời sống tín ngưỡng Việt Nam. Hiểu đúng từ “thần phả” giúp bạn trân trọng hơn di sản cha ông để lại.
