Đồng thuận là gì? ✅ Nghĩa đầy đủ
Đồng thuận là gì? Đồng thuận là sự nhất trí, cùng chung ý kiến hoặc quan điểm giữa các bên trong một vấn đề. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong các lĩnh vực pháp luật, chính trị và đời sống xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ngữ cảnh dùng từ “đồng thuận” ngay bên dưới!
Đồng thuận nghĩa là gì?
Đồng thuận là sự thống nhất ý kiến, cùng tán thành một quan điểm hoặc quyết định giữa hai hay nhiều bên. Đây là danh từ hoặc động từ chỉ trạng thái hòa hợp trong suy nghĩ và hành động.
Trong tiếng Việt, từ “đồng thuận” được hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa gốc: Sự nhất trí, cùng đồng ý về một vấn đề. “Đồng” (同) nghĩa là cùng, “thuận” (順) nghĩa là thuận theo, đồng ý.
Trong pháp luật: Chỉ sự tự nguyện đồng ý của các bên trong hợp đồng, giao dịch. Ví dụ: “Hợp đồng được ký kết trên cơ sở đồng thuận.”
Trong chính trị: Sự thống nhất quan điểm giữa các đảng phái, tổ chức. Ví dụ: “Đạt được đồng thuận trong nghị trường.”
Trong đời sống: Sự hòa hợp ý kiến giữa các thành viên gia đình, nhóm làm việc hoặc cộng đồng.
Đồng thuận có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đồng thuận” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “đồng” (cùng) và “thuận” (thuận theo, đồng ý). Từ này phổ biến trong văn bản hành chính, pháp lý và chính trị.
Sử dụng “đồng thuận” khi nói về sự nhất trí, thống nhất ý kiến giữa các bên liên quan.
Cách sử dụng “Đồng thuận”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồng thuận” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đồng thuận” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ sự thống nhất, nhất trí. Ví dụ: đạt được đồng thuận, sự đồng thuận cao.
Động từ: Hành động cùng đồng ý. Ví dụ: Các bên đồng thuận với phương án này.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng thuận”
Từ “đồng thuận” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hội đồng đã đạt được đồng thuận về dự án mới.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ sự thống nhất ý kiến trong cuộc họp.
Ví dụ 2: “Hai bên đồng thuận ký kết hợp đồng hợp tác.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động cùng đồng ý.
Ví dụ 3: “Cần có sự đồng thuận của cả gia đình trước khi quyết định.”
Phân tích: Chỉ sự nhất trí trong phạm vi gia đình.
Ví dụ 4: “Nguyên tắc đồng thuận là nền tảng của nền dân chủ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội.
Ví dụ 5: “Giao dịch chỉ hợp lệ khi có sự đồng thuận của các bên.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đồng thuận”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đồng thuận” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đồng thuận” với “đồng tình” (cảm thông, thông cảm).
Cách dùng đúng: “Đồng thuận” là nhất trí về quyết định, “đồng tình” là chia sẻ cảm xúc hoặc quan điểm.
Trường hợp 2: Dùng “đồng thuận” khi chỉ có một bên đồng ý.
Cách dùng đúng: “Đồng thuận” yêu cầu sự nhất trí từ hai bên trở lên.
“Đồng thuận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồng thuận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhất trí | Bất đồng |
| Thống nhất | Phản đối |
| Tán thành | Mâu thuẫn |
| Đồng ý | Tranh cãi |
| Thuận tình | Xung đột |
| Hòa hợp | Chia rẽ |
Kết luận
Đồng thuận là gì? Tóm lại, đồng thuận là sự nhất trí, thống nhất ý kiến giữa các bên. Hiểu đúng từ “đồng thuận” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.
