Cốt tuỷ là gì? 🦴 Ý nghĩa và cách hiểu Cốt tuỷ

Cốt tủy là gì? Cốt tủy là phần tinh túy, quan trọng nhất của một vấn đề, sự việc hoặc chỉ phần tủy nằm bên trong xương theo nghĩa y học. Đây là từ Hán Việt mang cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng sâu sắc. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “cốt tủy” ngay bên dưới!

Cốt tủy nghĩa là gì?

Cốt tủy là từ Hán Việt, trong đó “cốt” nghĩa là xương, “tủy” là chất mềm nằm trong khoang xương. Từ này vừa mang nghĩa đen trong y học, vừa được dùng theo nghĩa bóng để chỉ phần cốt lõi, tinh hoa nhất.

Trong tiếng Việt, từ “cốt tủy” được sử dụng với các ý nghĩa khác nhau:

Trong y học (nghĩa đen): Cốt tủy chỉ phần tủy xương – mô mềm nằm trong khoang xương, có chức năng sản sinh tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu). Đây là bộ phận quan trọng trong hệ tạo máu của cơ thể.

Trong văn học và đời sống (nghĩa bóng): “Cốt tủy” dùng để chỉ phần quan trọng nhất, tinh túy nhất của một vấn đề. Ví dụ: “cốt tủy của vấn đề”, “nắm được cốt tủy” nghĩa là hiểu được điều cốt lõi.

Trong triết học và tư tưởng: Cốt tủy thường được dùng khi nói về bản chất sâu xa, giá trị cốt lõi của một học thuyết, tư tưởng hay quan điểm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cốt tủy”

Từ “cốt tủy” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ và văn học Việt Nam. Cụm từ này xuất phát từ hình ảnh tủy xương – phần nằm sâu nhất, được bảo vệ kỹ nhất trong cơ thể.

Sử dụng “cốt tủy” khi muốn nhấn mạnh phần quan trọng nhất, bản chất sâu xa của sự vật, hiện tượng hoặc trong ngữ cảnh y học.

Cách sử dụng “Cốt tủy” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cốt tủy” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cốt tủy” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cốt tủy” thường dùng khi thảo luận, tranh luận để chỉ ra điểm mấu chốt của vấn đề. Ví dụ: “Anh chưa hiểu cốt tủy vấn đề.”

Trong văn viết: “Cốt tủy” xuất hiện trong văn bản học thuật, báo chí, sách chuyên ngành hoặc các bài phân tích chuyên sâu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cốt tủy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cốt tủy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cốt tủy của triết học Phật giáo là từ bi và trí tuệ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ phần tinh hoa, cốt lõi nhất của một tư tưởng.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân được chẩn đoán ung thư cốt tủy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa y học, chỉ bệnh lý liên quan đến tủy xương.

Ví dụ 3: “Muốn giải quyết triệt để, phải nắm được cốt tủy vấn đề.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc hiểu bản chất sâu xa để xử lý hiệu quả.

Ví dụ 4: “Đây là phần cốt tủy của bài giảng, các em cần ghi nhớ kỹ.”

Phân tích: Chỉ nội dung quan trọng nhất, cần được chú ý đặc biệt.

Ví dụ 5: “Ghép cốt tủy là phương pháp điều trị một số bệnh về máu.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ kỹ thuật cấy ghép tủy xương.

“Cốt tủy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cốt tủy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cốt lõi Bề ngoài
Tinh túy Phụ thuộc
Bản chất Hình thức
Trọng tâm Ngoại vi
Tinh hoa Thứ yếu
Căn cốt Vỏ bọc

Kết luận

Cốt tủy là gì? Tóm lại, cốt tủy vừa chỉ tủy xương trong y học, vừa mang nghĩa bóng là phần tinh túy, cốt lõi nhất. Hiểu đúng từ “cốt tủy” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.