Tham đó bỏ đăng là gì? 😏 Nghĩa tục ngữ chi tiết
Tham đó bỏ đăng là gì? Tham đó bỏ đăng là thành ngữ dân gian chỉ lòng dạ đổi thay, tham mới bỏ cũ, thường ám chỉ sự không chung thủy trong tình yêu. “Đó” và “đăng” đều là dụng cụ đan bằng tre dùng để bắt cá. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng thành ngữ này trong tiếng Việt nhé!
Tham đó bỏ đăng nghĩa là gì?
Tham đó bỏ đăng nghĩa là lòng dạ đổi thay, ham cái mới mà bỏ cái cũ, thường dùng để phê phán những người không chung thủy trong tình cảm.
Trong văn học dân gian, tham đó bỏ đăng xuất hiện trong câu ca dao nổi tiếng: “Xin đừng tham đó bỏ đăng, Chơi lê quên lựu chơi trăng quên đèn.” Câu ca dao này nhắc nhở con người giữ trọn nghĩa tình, không nên vì ham muốn điều mới mà phụ bạc người cũ.
Trong tình yêu: Thành ngữ này thường dùng để chỉ những người thay lòng đổi dạ, bỏ người yêu cũ để theo đuổi tình cảm mới.
Trong cuộc sống: Ngoài nghĩa về tình cảm, “tham đó bỏ đăng” còn ám chỉ thói quen ham cái mới lạ mà quên đi giá trị của những gì đang có.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Tham đó bỏ đăng”
Thành ngữ “tham đó bỏ đăng” có nguồn gốc từ đời sống lao động của người Việt gắn liền với nghề đánh bắt cá truyền thống. “Đó” và “đăng” đều là ngư cụ đan bằng tre, nứa dùng để bắt cá ở sông suối, đồng ruộng.
Sử dụng tham đó bỏ đăng khi muốn phê phán hoặc nhắc nhở ai đó về sự thủy chung, lòng trung thành trong các mối quan hệ.
Tham đó bỏ đăng sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “tham đó bỏ đăng” được dùng khi nói về sự phản bội, thay lòng đổi dạ trong tình yêu, hoặc phê phán thói ham mới nới cũ trong cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tham đó bỏ đăng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “tham đó bỏ đăng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy vừa cưới vợ được hai năm đã ngoại tình, đúng là tham đó bỏ đăng.”
Phân tích: Dùng để phê phán người đàn ông không chung thủy với vợ, ham tình cảm mới.
Ví dụ 2: “Xin đừng tham đó bỏ đăng, chơi lê quên lựu chơi trăng quên đèn.”
Phân tích: Câu ca dao nhắc nhở giữ trọn nghĩa tình, không nên vì ham cái mới mà bỏ cái cũ.
Ví dụ 3: “Cô ấy bỏ người yêu nghèo để theo đại gia, thật đúng là tham đó bỏ đăng.”
Phân tích: Phê phán người phụ nữ vì vật chất mà phụ bạc tình cảm chân thành.
Ví dụ 4: “Làm người phải biết trọng nghĩa, đừng tham đó bỏ đăng mà mang tiếng xấu.”
Phân tích: Lời khuyên răn về đạo đức, nhắc nhở giữ gìn sự thủy chung.
Ví dụ 5: “Bạn bè bao năm gắn bó, giờ anh ta tham đó bỏ đăng vì lợi ích cá nhân.”
Phân tích: Mở rộng nghĩa sang tình bạn, phê phán người phản bội bạn bè vì lợi ích.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tham đó bỏ đăng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tham đó bỏ đăng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thay lòng đổi dạ | Chung thủy |
| Được cá quên nơm | Thủy chung |
| Có mới nới cũ | Son sắt |
| Phụ bạc | Trọn nghĩa vẹn tình |
| Bội bạc | Một lòng một dạ |
| Phản bội | Trung thành |
Dịch “Tham đó bỏ đăng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Tham đó bỏ đăng | 喜新厌旧 (Xǐ xīn yàn jiù) | Fickle in love | 移り気 (Utsurigi) | 변덕스러운 (Byeondeokseureon) |
Kết luận
Tham đó bỏ đăng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian phê phán sự thay lòng đổi dạ, ham mới bỏ cũ. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và truyền tải thông điệp về lòng thủy chung.
