Không lưu là gì? ✈️ Ý nghĩa, cách dùng Không lưu

Không lưu là gì? Không lưu là thuật ngữ chỉ vùng không gian trên cao nơi máy bay hoạt động, đồng thời là lĩnh vực quản lý, điều hành giao thông hàng không. Đây là khái niệm quan trọng trong ngành hàng không, đảm bảo an toàn cho các chuyến bay. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “không lưu” trong tiếng Việt nhé!

Không lưu nghĩa là gì?

Không lưu là vùng không gian mà các phương tiện bay di chuyển, được kiểm soát và điều phối bởi cơ quan quản lý hàng không để đảm bảo an toàn bay. Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng không.

Trong cuộc sống, từ “không lưu” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:

Trong ngành hàng không: Không lưu gắn liền với hoạt động kiểm soát viên không lưu (Air Traffic Controller) – những người điều phối máy bay cất cánh, hạ cánh và bay qua các vùng trời khác nhau.

Trong tin tức: Cụm từ “quản lý không lưu”, “kiểm soát không lưu” thường xuất hiện khi đề cập đến an toàn hàng không, sự cố bay hoặc tắc nghẽn đường bay.

Trong pháp luật: Không lưu là đối tượng được quy định chặt chẽ bởi luật hàng không dân dụng, phân chia thành các vùng thông báo bay (FIR), vùng kiểm soát và vùng cấm bay.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Không lưu”

Từ “không lưu” là từ Hán-Việt, trong đó “không” (空) nghĩa là bầu trời, “lưu” (流) nghĩa là dòng chảy, lưu thông. Ghép lại, “không lưu” chỉ dòng giao thông trên không.

Sử dụng từ “không lưu” khi nói về vùng trời hoạt động của máy bay, công tác điều hành bay hoặc các quy định liên quan đến hàng không.

Không lưu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “không lưu” được dùng trong lĩnh vực hàng không khi đề cập đến quản lý vùng trời, điều phối chuyến bay, hoặc các sự cố liên quan đến an toàn bay.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Không lưu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “không lưu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kiểm soát viên không lưu làm việc 24/7 tại đài chỉ huy sân bay.”

Phân tích: Chỉ người chuyên điều phối giao thông hàng không, đảm bảo máy bay cất hạ cánh an toàn.

Ví dụ 2: “Vùng không lưu Việt Nam được chia thành hai FIR: Hà Nội và Hồ Chí Minh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ phân vùng quản lý không gian bay quốc gia.

Ví dụ 3: “Chuyến bay bị hoãn do tắc nghẽn không lưu tại sân bay Tân Sơn Nhất.”

Phân tích: Chỉ tình trạng quá tải giao thông hàng không, máy bay phải chờ đợi.

Ví dụ 4: “Anh ấy theo học ngành quản lý không lưu tại Học viện Hàng không.”

Phân tích: Dùng khi nói về chuyên ngành đào tạo nhân lực điều hành bay.

Ví dụ 5: “Cơ quan không lưu đã cấp phép cho máy bay đi qua vùng trời Biển Đông.”

Phân tích: Chỉ đơn vị có thẩm quyền quản lý và cấp phép hoạt động bay.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Không lưu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “không lưu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giao thông hàng không Giao thông mặt đất
Vùng trời Vùng biển
Không phận Lãnh thổ
Đường bay Đường bộ
Kiểm soát bay Giao thông đường thủy

Dịch “Không lưu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Không lưu 空中交通 (Kōngzhōng jiāotōng) Air Traffic 航空交通 (Kōkū kōtsū) 항공 교통 (Hanggong gyotong)

Kết luận

Không lưu là gì? Tóm lại, không lưu là vùng không gian hoạt động của máy bay và lĩnh vực quản lý giao thông hàng không, đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo an toàn bay.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.