Tha phương cầu thực là gì? 🌍 Nghĩa thành ngữ

Tha phương cầu thực là gì? Tha phương cầu thực là thành ngữ Hán Việt chỉ việc rời bỏ quê hương, bản quán đến nơi xa lạ để kiếm sống, mưu sinh. Đây là hình ảnh quen thuộc phản ánh nỗi vất vả của những người phải lang thang, phiêu bạt khắp nơi vì miếng cơm manh áo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng thành ngữ “tha phương cầu thực” trong tiếng Việt nhé!

Tha phương cầu thực nghĩa là gì?

Tha phương cầu thực là thành ngữ gốc Hán Việt, nghĩa là phải rời xa quê hương đến vùng đất xa lạ để tìm kế sinh nhai, kiếm ăn. Thành ngữ này còn có biến thể là “tha hương cầu thực” với ý nghĩa tương tự.

Xét về nghĩa từng thành tố: “tha” nghĩa là khác, lạ; “phương” là nơi chốn, phương trời; “cầu” là tìm kiếm, xin; “thực” là ăn. Ghép lại, tha phương cầu thực có nghĩa đen là “kiếm ăn ở nơi khác”.

Tuy nhiên, với tư cách thành ngữ, “tha phương cầu thực” mang sắc thái ngữ nghĩa sâu xa hơn. Nó không đơn thuần chỉ việc xin ăn nơi khác, mà còn biểu thị sự lang thang, phiêu bạt nay đây mai đó để kiếm sống. Thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh số phận con người lênh đênh chìm nổi, phải xa cách gia đình, quê hương vì hoàn cảnh khó khăn.

Trong xã hội hiện đại, “tha phương cầu thực” phản ánh thực trạng di cư lao động, khi nhiều người phải rời quê lên thành phố hoặc ra nước ngoài làm việc để cải thiện cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Tha phương cầu thực”

Thành ngữ “tha phương cầu thực” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và trở thành một phần quan trọng trong kho tàng thành ngữ dân tộc.

Sử dụng “tha phương cầu thực” khi muốn diễn tả cảnh ngộ phải xa quê hương đi làm ăn, kiếm sống ở nơi xa, thường mang sắc thái buồn thương, xót xa cho thân phận con người.

Tha phương cầu thực sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “tha phương cầu thực” được dùng khi nói về những người phải rời bỏ quê hương đi làm ăn xa, hoặc để diễn tả cảnh sống phiêu bạt, vất vả nơi đất khách quê người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tha phương cầu thực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “tha phương cầu thực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy phải tha phương cầu thực từ năm 18 tuổi để nuôi gia đình.”

Phân tích: Diễn tả hoàn cảnh phải rời quê đi làm ăn xa từ khi còn trẻ vì gánh nặng gia đình.

Ví dụ 2: “Nhiều người dân miền Trung tha phương cầu thực vào các tỉnh phía Nam.”

Phân tích: Phản ánh thực trạng di cư lao động từ vùng này sang vùng khác trong nước.

Ví dụ 3: “Đời cha ông ta đã từng tha phương cầu thực khắp nơi để tìm kế sinh nhai.”

Phân tích: Nhắc đến quá khứ vất vả, phiêu bạt của thế hệ trước.

Ví dụ 4: “Cô hồn nhờ gửi tha phương, gió trăng hiu hắt lửa hương lạnh lùng.”

Phân tích: Câu thơ dân gian diễn tả nỗi buồn của người xa quê, sống cô đơn nơi đất khách.

Ví dụ 5: “Dù tha phương cầu thực nhưng lòng luôn hướng về quê hương.”

Phân tích: Thể hiện tình cảm gắn bó với quê nhà dù phải sống xa xứ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tha phương cầu thực”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tha phương cầu thực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tha hương cầu thực An cư lạc nghiệp
Ly hương Định cư
Phiêu bạt Ở quê
Di cư Lạc nghiệp
Xuất khẩu lao động Về quê
Lang bạt kỳ hồ Yên ổn làm ăn

Dịch “Tha phương cầu thực” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tha phương cầu thực 他乡求食 (Tā xiāng qiú shí) Leave home to make a living 他郷で生計を立てる (Takyō de seikei o tateru) 타향살이 (Tahyangsali)

Kết luận

Tha phương cầu thực là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt diễn tả việc rời bỏ quê hương đến nơi xa lạ để kiếm sống. Hiểu đúng thành ngữ “tha phương cầu thực” giúp bạn cảm nhận sâu sắc nỗi vất vả của những người xa xứ mưu sinh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.