Tang là gì? 😔 Ý nghĩa Tang, giải thích đầy đủ

Tang là gì? Tang là từ Hán Việt mang nhiều nghĩa, phổ biến nhất chỉ lễ nghi, phong tục liên quan đến việc chôn cất và tưởng nhớ người đã khuất. Ngoài ra, “tang” còn dùng trong lĩnh vực pháp luật với nghĩa tang vật, tang chứng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa và cách sử dụng từ “tang” trong tiếng Việt nhé!

Tang nghĩa là gì?

Tang là danh từ chỉ lễ nghi, phong tục và trạng thái liên quan đến sự qua đời của người thân. Đây là khái niệm quan trọng trong văn hóa Việt Nam.

Trong tiếng Việt, từ “tang” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa liên quan đến người mất: Tang chỉ toàn bộ nghi lễ, phong tục khi có người qua đời. Các từ ghép phổ biến gồm: tang lễ, đám tang, để tang, tang phục, tang gia, mãn tang, xả tang. Ví dụ: “Gia đình đang có tang” nghĩa là nhà có người mới mất.

Nghĩa trong pháp luật: Tang còn chỉ vật, tiền, hàng hóa liên quan trực tiếp đến hành vi vi phạm. Các từ ghép thường gặp: tang vật, tang chứng. Ví dụ: “Công an thu giữ tang vật vụ án.”

Nghĩa cây cối: Tang (桑) còn là tên gọi cây dâu tằm trong từ Hán Việt, xuất hiện trong thành ngữ “tang bồng hồ thỉ” hay “tang tử” (quê nhà).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Tang”

Từ “tang” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 喪 (đọc là tang hoặc táng), nghĩa gốc là lễ nghi chôn cất người chết.

Sử dụng từ “tang” khi nói về lễ nghi, phong tục liên quan đến người mất, hoặc khi đề cập đến vật chứng trong các vụ việc vi phạm pháp luật.

Tang sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “tang” được dùng khi nói về đám ma, lễ tang, thời gian để tang người thân, hoặc trong ngữ cảnh pháp lý khi đề cập đến tang vật, tang chứng của vụ án.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tang”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “tang” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông nội mất, cả nhà phải để tang ba năm theo phong tục.”

Phân tích: “Để tang” chỉ việc mặc đồ trắng, kiêng cữ để thể hiện sự thương tiếc người đã khuất.

Ví dụ 2: “Tang lễ được tổ chức trang nghiêm tại nhà tang lễ thành phố.”

Phân tích: “Tang lễ” là nghi thức tiễn đưa người mất, bao gồm các lễ khâm liệm, viếng, di quan, an táng.

Ví dụ 3: “Cơ quan điều tra đã thu giữ toàn bộ tang vật vụ trộm.”

Phân tích: “Tang vật” là vật, tiền, hàng hóa liên quan trực tiếp đến hành vi vi phạm pháp luật.

Ví dụ 4: “Sau khi mãn tang, gia đình làm lễ xả tang để kết thúc thời gian chịu tang.”

Phân tích: “Mãn tang” là hết thời hạn để tang, “xả tang” là nghi lễ đánh dấu kết thúc.

Ví dụ 5: “Chí lớn tang bồng hồ thỉ, dặm nghìn da ngựa bọc thây.”

Phân tích: “Tang bồng” ở đây chỉ cây dâu và cỏ bồng, tượng trưng cho chí khí nam nhi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tang”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tang”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đám ma Hỷ sự
Tang sự Đám cưới
Hiếu sự Lễ mừng
Ma chay Tiệc vui
Lễ tang Lễ hội
Quốc tang Quốc khánh

Dịch “Tang” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tang 喪 (Sāng) Mourning / Funeral 喪 (Mo) 상 (Sang)

Kết luận

Tang là gì? Tóm lại, tang là từ Hán Việt chỉ lễ nghi, phong tục liên quan đến người mất, đồng thời còn mang nghĩa tang vật trong pháp luật. Hiểu đúng từ “tang” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.