Bền là gì? 💪 Nghĩa và giải thích từ Bền
Bền là gì? Bền là tính từ chỉ sự chắc chắn, lâu hỏng, có khả năng giữ nguyên trạng thái ban đầu qua thời gian mà không bị hư hại hay biến đổi. Từ “bền” không chỉ dùng để mô tả đồ vật mà còn diễn tả tính cách kiên định, mối quan hệ bền chặt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “bền” ngay sau đây!
Bền nghĩa là gì?
Bền là tính từ chỉ tính chất của vật thể hoặc trạng thái có khả năng tồn tại lâu dài mà không bị hư hỏng hay thay đổi. Đây là từ phổ biến trong tiếng Việt, được sử dụng rộng rãi trong đời sống.
Trong tiếng Việt, “bền” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa vật chất: Chỉ đồ vật chắc chắn, lâu hỏng, dùng được lâu dài. Ví dụ: “Vải bền”, “Đồ gỗ bền”, “Ăn chắc mặc bền”.
Nghĩa tinh thần: Chỉ sự kiên định, không dao động, khó thay đổi trước tác động bên ngoài. Ví dụ: “Bền gan vững chí”, “Tình bạn bền chặt”, “Lòng không bền”.
Trong các lĩnh vực khác: “Bền” còn xuất hiện trong khoa học kỹ thuật như “độ bền vật liệu”, trong kinh tế như “phát triển bền vững”, trong tâm lý học như “sự bền bỉ”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bền”
Từ “bền” có nguồn gốc thuần Việt, mang nghĩa gốc là “chắc chắn”, “vững chãi”, “ổn định”. Trong chữ Nôm, “bền” được ghi với nhiều cách viết khác nhau.
Sử dụng “bền” khi muốn nhấn mạnh tính chất lâu dài, chắc chắn của đồ vật hoặc khi nói về sự kiên định, bền bỉ trong tính cách, mối quan hệ con người.
Bền sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bền” được dùng khi mô tả chất lượng sản phẩm, vật liệu chắc chắn, khi nói về tình cảm lâu bền, hoặc khi nhấn mạnh ý chí kiên định của con người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bền”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bền” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Loại vải này rất bền, mặc mấy năm vẫn như mới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa vật chất, chỉ chất lượng vải tốt, lâu hỏng.
Ví dụ 2: “Của bền tại người.”
Phân tích: Tục ngữ nhấn mạnh đồ vật có bền hay không phụ thuộc vào cách sử dụng của con người.
Ví dụ 3: “Tình bạn của họ rất bền, đã hơn 20 năm vẫn thân thiết.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tinh thần, chỉ mối quan hệ lâu dài, không thay đổi.
Ví dụ 4: “Anh ấy bền gan vững chí theo đuổi ước mơ.”
Phân tích: Nhấn mạnh ý chí kiên định, không nản lòng trước khó khăn.
Ví dụ 5: “Vật liệu này có độ bền cao, chịu được thời tiết khắc nghiệt.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ khả năng chịu đựng của vật liệu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bền”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bền bỉ | Mong manh |
| Chắc chắn | Yếu ớt |
| Vững chãi | Dễ hỏng |
| Lâu dài | Ngắn ngủi |
| Kiên cố | Tạm bợ |
| Bền vững | Chóng hư |
Dịch “Bền” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bền | 耐久 (Nàijiǔ) | Durable | 丈夫な (Jōbu na) | 튼튼한 (Teunteunhan) |
Kết luận
Bền là gì? Tóm lại, bền là tính từ chỉ sự chắc chắn, lâu hỏng, kiên định qua thời gian. Hiểu đúng nghĩa “bền” giúp bạn diễn đạt chính xác về chất lượng đồ vật và phẩm chất con người.
