Thiểu số là gì? 👥 Nghĩa Thiểu số, giải thích
Thiểu số là gì? Thiểu số là phần nhỏ, số ít trong tổng thể một tập hợp hoặc một số đông, trái nghĩa với đa số. Trong khẩu ngữ tiếng Việt, “thiểu số” thường được dùng để chỉ dân tộc thiểu số. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thiểu số” trong tiếng Việt nhé!
Thiểu số nghĩa là gì?
Thiểu số là phần nhỏ, số ít trong tổng thể một tập hợp hoặc một số đông; phân biệt với đa số. Đây là từ Hán-Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “thiểu số” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong chính trị và xã hội: “Thiểu số” thường xuất hiện trong nguyên tắc “thiểu số phục tùng đa số” — một nguyên tắc dân chủ cơ bản trong biểu quyết và ra quyết định tập thể.
Trong ngữ cảnh dân tộc: Việt Nam có 54 dân tộc, trong đó dân tộc Kinh chiếm 85,32% dân số. 53 dân tộc còn lại được gọi là dân tộc thiểu số, chiếm khoảng 14,6% tổng dân số cả nước.
Trong giao tiếp: “Thiểu số” dùng để chỉ nhóm người hoặc ý kiến chiếm tỷ lệ nhỏ trong một cộng đồng hay cuộc thảo luận.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thiểu số”
“Thiểu số” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 少數 (thiểu = ít, số = số lượng). Từ này được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt.
Sử dụng từ “thiểu số” khi muốn chỉ phần nhỏ trong một tổng thể, nhóm người ít hơn về số lượng, hoặc khi nói về các dân tộc có dân số ít trong một quốc gia.
Thiểu số sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thiểu số” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến biểu quyết, thảo luận tập thể, phân loại dân tộc, hoặc khi mô tả nhóm người chiếm tỷ lệ nhỏ trong cộng đồng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiểu số”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiểu số” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trong cuộc họp, ý kiến phản đối chỉ chiếm thiểu số.”
Phân tích: Chỉ nhóm người có số lượng ít hơn trong một cuộc biểu quyết hoặc thảo luận.
Ví dụ 2: “Thiểu số phục tùng đa số là nguyên tắc dân chủ cơ bản.”
Phân tích: Đây là thành ngữ chính trị, thể hiện nguyên tắc trong việc ra quyết định tập thể.
Ví dụ 3: “Đồng bào dân tộc thiểu số đóng góp to lớn vào sự phát triển đất nước.”
Phân tích: “Thiểu số” ở đây chỉ các dân tộc có dân số ít hơn so với dân tộc Kinh tại Việt Nam.
Ví dụ 4: “Chỉ một thiểu số học sinh không hoàn thành bài tập.”
Phân tích: Dùng để chỉ số lượng nhỏ trong một nhóm cụ thể.
Ví dụ 5: “Quan điểm của anh ấy thuộc về thiểu số trong hội đồng.”
Phân tích: Chỉ ý kiến hoặc quan điểm không được đa số ủng hộ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thiểu số”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiểu số”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Số ít | Đa số |
| Phần nhỏ | Số đông |
| Nhóm nhỏ | Phần lớn |
| Ít ỏi | Đông đảo |
| Hiếm hoi | Phổ biến |
| Một bộ phận nhỏ | Đại đa số |
Dịch “Thiểu số” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thiểu số | 少數 (Shǎoshù) | Minority | 少数 (Shōsū) | 소수 (Sosu) |
Kết luận
Thiểu số là gì? Tóm lại, thiểu số là phần nhỏ, số ít trong một tổng thể, trái nghĩa với đa số. Hiểu đúng từ “thiểu số” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.
