Tận số là gì? 📊 Nghĩa Tận số
Tận số là gì? Tận số là cách nói dân gian chỉ số mệnh đã hết, vận may cạn kiệt, thường ám chỉ cái chết hoặc tai họa không thể tránh khỏi. Đây là từ ghép Hán Việt mang sắc thái định mệnh, thường xuất hiện trong văn học và lời ăn tiếng nói hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu xa của từ “tận số” ngay bên dưới!
Tận số nghĩa là gì?
Tận số là danh từ chỉ trạng thái số phận đã đến hồi kết thúc, vận mệnh đã cạn, thường dùng để nói về cái chết hoặc điều xui xẻo không thể tránh. Từ này mang quan niệm về định mệnh trong văn hóa phương Đông.
Trong tiếng Việt, từ “tận số” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Số mệnh đã hết, đến lúc phải chết. Ví dụ: “Người ta bảo anh ấy tận số nên mới gặp tai nạn.”
Nghĩa mở rộng: Vận may đã cạn, không còn cơ hội. Ví dụ: “Công ty làm ăn thua lỗ, coi như tận số rồi.”
Trong văn hóa: Người Việt tin rằng mỗi người có một “số” định sẵn, khi “tận” (hết) thì dù làm gì cũng không thể thay đổi.
Tận số có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tận số” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tận” (盡 – hết, cạn kiệt) và “số” (數 – số phận, mệnh số). Nghĩa đen là số phận đã đến hồi kết thúc.
Sử dụng “tận số” khi nói về cái chết được cho là do định mệnh, hoặc khi ai đó gặp tai họa không thể cứu vãn.
Cách sử dụng “Tận số”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tận số” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tận số” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ trạng thái số mệnh đã hết. Ví dụ: “Đó là tận số của anh ta.”
Tính từ: Mô tả tình trạng không còn cơ hội. Ví dụ: “Kẻ thù đã tận số.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tận số”
Từ “tận số” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông ấy bệnh nặng, bác sĩ bảo đã tận số rồi.”
Phân tích: Ám chỉ không còn hy vọng cứu chữa, sắp qua đời.
Ví dụ 2: “Tên cướp bị bắt, coi như tận số.”
Phân tích: Chỉ việc kẻ xấu không còn đường thoát.
Ví dụ 3: “Trời kêu ai nấy dạ, tận số thì phải chịu.”
Phân tích: Thể hiện quan niệm chấp nhận định mệnh.
Ví dụ 4: “Dự án thất bại liên tiếp, công ty sắp tận số.”
Phân tích: Nghĩa bóng chỉ sự sụp đổ không thể cứu vãn.
Ví dụ 5: “Anh ta thoát chết trong gang tấc, chưa tận số.”
Phân tích: Ý nói số phận chưa đến lúc kết thúc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tận số”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tận số” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tận số” với “hết số” (cách nói không chuẩn).
Cách dùng đúng: Luôn dùng “tận số”, không dùng “hết số” trong văn viết.
Trường hợp 2: Dùng “tận số” trong ngữ cảnh vui vẻ, không phù hợp.
Cách dùng đúng: “Tận số” mang sắc thái nghiêm trọng, bi thương, không dùng để đùa giỡn.
“Tận số”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tận số”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hết số | Còn số |
| Mãn phần | Sống lâu |
| Tuyệt mệnh | May mắn |
| Chết số | Thoát nạn |
| Đến số | Hồi sinh |
| Số tận | Vượng vận |
Kết luận
Tận số là gì? Tóm lại, tận số là cách nói chỉ số phận đã hết, thường ám chỉ cái chết hoặc tai họa không tránh khỏi. Hiểu đúng từ “tận số” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp trong giao tiếp.
