Bình Đẳng là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích trong xã hội

Bình đẳng là gì? Bình đẳng là trạng thái ngang hàng nhau về địa vị, quyền lợi và nghĩa vụ, không phân biệt giới tính, chủng tộc, tôn giáo hay địa vị xã hội. Đây là giá trị cốt lõi trong xã hội văn minh, được ghi nhận trong Hiến pháp và pháp luật nhiều quốc gia. Cùng tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bình đẳng” trong tiếng Việt nhé!

Bình đẳng nghĩa là gì?

Bình đẳng là sự đối xử như nhau về các mặt chính trị, kinh tế, văn hóa, không phân biệt thành phần và địa vị xã hội. Theo Từ điển bách khoa Việt Nam, bình đẳng trước tiên và cơ bản nhất là bình đẳng trước pháp luật.

Trong cuộc sống, từ “bình đẳng” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:

Trong pháp luật: Điều 16, Hiến pháp năm 2013 quy định “Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật”. Mọi công dân không phân biệt dân tộc, nghề nghiệp, tôn giáo đều có quyền lợi và nghĩa vụ như nhau.

Trong xã hội: Bình đẳng thể hiện qua bình đẳng giới, bình đẳng dân tộc, bình đẳng cơ hội trong giáo dục và việc làm.

Trong triết học: Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng” – thể hiện tư tưởng nhân văn cao đẹp về quyền con người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bình đẳng”

Từ “bình đẳng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bình” (平) nghĩa là đều nhau, bằng phẳng và “đẳng” (等) nghĩa là thứ bậc, ngang hàng.

Sử dụng từ “bình đẳng” khi nói về quyền lợi ngang nhau giữa các cá nhân, nhóm người trong xã hội, hoặc khi đề cập đến sự công bằng trong pháp luật và đời sống.

Bình đẳng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bình đẳng” được dùng khi nói về quyền con người, luật pháp, quan hệ giới tính, cơ hội việc làm, giáo dục và các mối quan hệ xã hội cần sự công bằng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bình đẳng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bình đẳng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.”

Phân tích: Nhấn mạnh nguyên tắc pháp lý cơ bản – không ai được hưởng đặc quyền hay bị phân biệt đối xử.

Ví dụ 2: “Công ty chúng tôi cam kết bình đẳng giới trong tuyển dụng.”

Phân tích: Thể hiện chính sách không phân biệt nam nữ khi xét tuyển nhân sự.

Ví dụ 3: “Vợ chồng bình đẳng trong việc quyết định tài sản chung.”

Phân tích: Áp dụng trong hôn nhân gia đình, nam nữ có quyền ngang nhau.

Ví dụ 4: “Tất cả học sinh đều được bình đẳng tiếp cận giáo dục.”

Phân tích: Nhấn mạnh quyền học tập như nhau không phân biệt hoàn cảnh.

Ví dụ 5: “Xã hội văn minh là xã hội tôn trọng sự bình đẳng giữa các dân tộc.”

Phân tích: Đề cao giá trị bình đẳng dân tộc trong cộng đồng đa văn hóa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bình đẳng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bình đẳng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngang hàng Bất bình đẳng
Công bằng Phân biệt
Đồng đẳng Kỳ thị
Bằng nhau Thiên vị
Tương đương Đặc quyền
Như nhau Áp bức

Dịch “Bình đẳng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bình đẳng 平等 (Píngděng) Equality 平等 (Byōdō) 평등 (Pyeongdeung)

Kết luận

Bình đẳng là gì? Tóm lại, bình đẳng là trạng thái ngang hàng về quyền lợi và nghĩa vụ, là giá trị nền tảng của xã hội văn minh. Hiểu đúng về bình đẳng giúp chúng ta sống tôn trọng và công bằng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.