Tận tuỵ là gì? ❤️ Ý nghĩa đầy đủ
Tận tụy là gì? Tận tụy là phẩm chất của người hết lòng cống hiến, dồn toàn bộ tâm sức vào công việc hoặc trách nhiệm được giao. Đây là đức tính đáng quý được xã hội đề cao và trân trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “tận tụy” ngay bên dưới!
Tận tụy nghĩa là gì?
Tận tụy là tính từ chỉ sự cống hiến hết mình, dành trọn tâm huyết và công sức cho một công việc, trách nhiệm hoặc người khác. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc về tinh thần phục vụ.
Trong tiếng Việt, từ “tận tụy” có các cách hiểu:
Phân tích từng chữ: “Tận” nghĩa là hết, trọn vẹn. “Tụy” nghĩa là nhọc nhằn, vất vả vì việc gì đó.
Nghĩa tổng hợp: Làm việc hết sức mình, không quản ngại khó khăn, vất vả để hoàn thành nhiệm vụ.
Trong đời sống: Từ này thường dùng để ca ngợi những người làm việc chăm chỉ, tận tâm như bác sĩ tận tụy với bệnh nhân, giáo viên tận tụy với học sinh.
Tận tụy có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tận tụy” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ hai chữ “tận” (盡 – hết) và “tụy” (瘁 – lao nhọc, kiệt sức vì việc). Trong văn hóa phương Đông, đây là phẩm chất được đề cao ở người quân tử.
Sử dụng “tận tụy” khi muốn ca ngợi tinh thần làm việc hết mình, cống hiến không vụ lợi của một người.
Cách sử dụng “Tận tụy”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tận tụy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tận tụy” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ. Ví dụ: người tận tụy, làm việc tận tụy.
Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách thức hành động. Ví dụ: phục vụ tận tụy, chăm sóc tận tụy.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tận tụy”
Từ “tận tụy” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác sĩ Lan tận tụy chăm sóc bệnh nhân suốt đêm.”
Phân tích: Ca ngợi tinh thần làm việc hết mình của người bác sĩ.
Ví dụ 2: “Cô giáo tận tụy với nghề đã truyền cảm hứng cho bao thế hệ học trò.”
Phân tích: Khen ngợi sự cống hiến lâu dài trong nghề giáo.
Ví dụ 3: “Anh ấy là nhân viên tận tụy nhất công ty.”
Phân tích: Đánh giá cao phẩm chất làm việc chăm chỉ, hết lòng.
Ví dụ 4: “Mẹ tận tụy lo lắng cho gia đình không quản ngày đêm.”
Phân tích: Diễn tả sự hy sinh, cống hiến của người mẹ.
Ví dụ 5: “Sự tận tụy của anh được mọi người ghi nhận.”
Phân tích: “Tận tụy” dùng như danh từ chỉ phẩm chất.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tận tụy”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tận tụy” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tận tụy” với “tận tụ” hoặc “tận tuỵ” (sai dấu).
Cách dùng đúng: Luôn viết “tận tụy” với “tụy” mang dấu nặng.
Trường hợp 2: Dùng “tận tụy” cho vật vô tri.
Cách dùng đúng: “Tận tụy” chỉ dùng cho con người hoặc hành động của con người, không dùng cho đồ vật.
“Tận tụy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tận tụy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tận tâm | Hời hợt |
| Tận lực | Qua loa |
| Hết lòng | Lười biếng |
| Chuyên tâm | Chểnh mảng |
| Cống hiến | Thờ ơ |
| Nhiệt tình | Vô trách nhiệm |
Kết luận
Tận tụy là gì? Tóm lại, tận tụy là phẩm chất cao đẹp của người hết lòng cống hiến, dồn toàn bộ tâm sức cho công việc. Hiểu đúng từ “tận tụy” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng hơn những người xung quanh.
