Tập là gì? 📚 Nghĩa Tập, giải thích

Tập là gì? Tập là hành động lặp đi lặp lại một hoạt động nhằm rèn luyện kỹ năng, thói quen hoặc nâng cao năng lực bản thân. Ngoài ra, “tập” còn là danh từ chỉ đơn vị sách vở, tài liệu được đóng thành quyển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa khác nhau của từ “tập” ngay bên dưới!

Tập nghĩa là gì?

Tập là động từ chỉ hành động luyện tập, rèn luyện để thành thạo một kỹ năng hoặc hình thành thói quen. Đồng thời, “tập” cũng là danh từ chỉ đơn vị đo lường sách, vở, tài liệu.

Trong tiếng Việt, từ “tập” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa động từ: Chỉ hành động luyện tập, thực hành nhiều lần. Ví dụ: tập viết, tập đọc, tập thể dục, tập lái xe.

Nghĩa danh từ (đơn vị sách): Chỉ một phần của bộ sách hoặc một quyển vở. Ví dụ: tập 1, tập 2, quyển tập.

Nghĩa danh từ (tập hợp): Chỉ nhóm, bộ các vật hoặc người có điểm chung. Ví dụ: tập thể, tập đoàn, tập quán.

Trong toán học: Tập hợp là khái niệm cơ bản chỉ một nhóm các phần tử có tính chất xác định.

Tập có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tập” có nguồn gốc Hán Việt (習), mang nghĩa gốc là học hỏi, luyện tập nhiều lần cho đến khi thành thục. Chữ “tập” trong Hán tự gồm bộ “vũ” (羽 – cánh chim) và “bạch” (白), tượng trưng cho hình ảnh chim non tập bay.

Sử dụng “tập” khi nói về rèn luyện kỹ năng, đơn vị sách vở hoặc nhóm tập hợp.

Cách sử dụng “Tập”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tập” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tập” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động rèn luyện, thực hành. Ví dụ: tập gym, tập piano, tập nói tiếng Anh.

Danh từ: Chỉ đơn vị sách, vở hoặc nhóm tập hợp. Ví dụ: mua tập vở, xem tập phim, tập đoàn kinh tế.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tập”

Từ “tập” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Em bé đang tập đi những bước đầu tiên.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động luyện tập kỹ năng mới.

Ví dụ 2: “Bộ truyện này có 10 tập.”

Phân tích: Danh từ chỉ đơn vị phân chia sách, truyện.

Ví dụ 3: “Tập thể lớp 12A rất đoàn kết.”

Phân tích: Danh từ chỉ nhóm người có điểm chung.

Ví dụ 4: “Anh ấy tập thói quen dậy sớm mỗi ngày.”

Phân tích: Động từ chỉ việc rèn luyện để hình thành thói quen.

Ví dụ 5: “Mẹ mua cho con quyển tập mới để ghi bài.”

Phân tích: Danh từ chỉ vở viết dùng trong học tập.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tập”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tập” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tập” với “giập” (đập, nghiền nát).

Cách dùng đúng: “Tập thể dục” (không phải “giập thể dục”).

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh “tập quán” và “thói quen”.

Cách dùng đúng: “Tập quán” chỉ phong tục chung của cộng đồng, “thói quen” là hành vi cá nhân.

“Tập”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tập”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Luyện tập Bỏ bê
Rèn luyện Lười biếng
Thực hành Xao nhãng
Học tập Từ bỏ
Ôn luyện Buông xuôi
Tập dượt Ngừng nghỉ

Kết luận

Tập là gì? Tóm lại, tập là hành động rèn luyện hoặc danh từ chỉ đơn vị sách vở, tập hợp. Hiểu đúng từ “tập” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.