Công viên nước là gì? 🏊 Nghĩa CVN
Công viên nước là gì? Công viên nước là nơi vui chơi công cộng có bể bơi cùng nhiều trò chơi dưới nước như máng trượt, bể tạo sóng, sông lười và các hoạt động giải trí nước khác. Đây là điểm đến yêu thích của mọi gia đình mỗi dịp hè về để giải nhiệt và tận hưởng những phút giây vui vẻ bên nhau. Cùng tìm hiểu chi tiết về công viên nước và các trải nghiệm thú vị tại đây nhé!
Công viên nước nghĩa là gì?
Công viên nước là một dạng công viên giải trí được xây dựng trong nhà hoặc ngoài trời, chuyên cung cấp các hoạt động vui chơi dưới nước. Đây là địa điểm thu hút đông đảo du khách, đặc biệt vào mùa hè.
Tại công viên nước, du khách có thể trải nghiệm nhiều hoạt động đa dạng: những đường trượt sắc màu với nhiều kiểu thiết kế từ nhẹ nhàng cho trẻ em đến đường trượt xoáy mạnh tạo cảm giác mạnh, bể tạo sóng nhân tạo, sông lười thư giãn, hệ thống phao nổi, sân chơi phun nước, khu vực đi bộ dưới nước, và các trò chơi cảm giác mạnh khác.
Ở Việt Nam, công viên nước đầu tiên là Công viên nước Sài Gòn khai trương năm 1997 với vốn đầu tư 12 triệu USD. Ngày nay, các công viên nước hiện đại còn được trang bị công nghệ tạo sóng nhân tạo, lướt ván, và nhiều tiện ích giải trí đẳng cấp quốc tế phục vụ nhu cầu nghỉ dưỡng của gia đình.
Nguồn gốc và xuất xứ của Công viên nước
Công viên nước bắt nguồn từ các spa và khu nghỉ dưỡng, trở nên phổ biến từ cuối những năm 1940 và đầu những năm 1950. Hoa Kỳ có thị trường công viên nước lớn nhất với hơn 1.000 công viên.
Sử dụng thuật ngữ công viên nước khi nói về địa điểm giải trí có các hoạt động vui chơi dưới nước, khu nghỉ dưỡng có bể bơi và trò chơi nước.
Công viên nước sử dụng trong trường hợp nào?
Từ công viên nước được dùng khi nói về địa điểm vui chơi giải trí có bể bơi, đường trượt nước và các hoạt động dưới nước, thường vào mùa hè.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Công viên nước
Dưới đây là những tình huống thực tế sử dụng từ công viên nước:
Ví dụ 1: “Cuối tuần này gia đình mình sẽ đi công viên nước Đầm Sen để giải nhiệt.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh lên kế hoạch vui chơi giải trí cuối tuần, chỉ địa điểm cụ thể tại Sài Gòn.
Ví dụ 2: “Công viên nước VinWonders có bể tạo sóng lớn nhất thế giới thu hút nhiều du khách.”
Phân tích: Nhấn mạnh quy mô và tiện ích hiện đại của công viên nước đẳng cấp quốc tế tại Việt Nam.
Ví dụ 3: “Trẻ em rất thích chơi ở khu đường trượt màu sắc trong công viên nước.”
Phân tích: Miêu tả hoạt động vui chơi phổ biến của trẻ nhỏ tại khu vực dành riêng cho em bé.
Ví dụ 4: “Công viên nước là điểm đến lý tưởng để giải nhiệt vào những ngày hè nóng bức.”
Phân tích: Nhấn mạnh công dụng giải nhiệt và thư giãn của công viên nước trong mùa hè.
Ví dụ 5: “Công viên nước Hồ Tây có nhiều trò chơi thú vị như trượt ống, trượt phao và bể tạo sóng.”
Phân tích: Liệt kê các hoạt động giải trí đa dạng mà du khách có thể trải nghiệm tại công viên nước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Công viên nước
Dưới đây là các từ có ý nghĩa tương đồng và đối lập với công viên nước:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thế giới nước | Công viên khô |
| Công viên thủy cung | Công viên trên cạn |
| Khu vui chơi nước | Sân chơi trong nhà |
| Water park | Công viên cây xanh |
| Khu giải trí dưới nước | Công viên văn hóa |
| Công viên hồ bơi | Khu vui chơi điện tử |
Dịch Công viên nước sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công viên nước | 水上乐园 (Shuǐshàng lèyuán) | Water park | ウォーターパーク (Wōtā pāku) | 워터파크 (Woteopakeu) |
Kết luận
Công viên nước là gì? Tóm lại, công viên nước là địa điểm giải trí lý tưởng với nhiều hoạt động vui chơi dưới nước, phù hợp cho mọi lứa tuổi để thư giãn và tận hưởng kỳ nghỉ vui vẻ.
