Tam sao thất bản là gì? ⭐ Nghĩa thành ngữ

Tam sao thất bản là gì? Tam sao thất bản là thành ngữ Hán Việt chỉ hiện tượng thông tin bị sai lệch, mất mát khi được sao chép hoặc truyền đạt qua nhiều lần. Đây là cách nói nhấn mạnh về sự biến dạng không thể tránh khỏi của thông tin trong quá trình lưu truyền. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Tam sao thất bản nghĩa là gì?

Tam sao thất bản là thành ngữ gốc Hán, có nghĩa là “sai lạc, mất mát, không giữ đúng như nguyên bản” khi thông tin được truyền đạt hoặc sao chép nhiều lần. Đây là khái niệm quen thuộc trong tiếng Việt.

Có hai cách hiểu về thành ngữ tam sao thất bản:

Cách hiểu thứ nhất: “Tam” là ba, “sao” là sao chép, “thất” là bảy, “bản” là bản gốc. Nghĩa là ba lần sao chép có thể sinh ra bảy phiên bản khác nhau. Cách dùng số 3 và 7 tạo sự cân đối, tương tự các thành ngữ “ba chìm bảy nổi”, “ba hồn bảy vía”.

Cách hiểu thứ hai: “Thất” không phải số bảy mà mang nghĩa “mất” (thất thoát). Như vậy, thành ngữ có nghĩa là “ba lần sao chép đã làm mất bản gốc”. Cách hiểu này thể hiện rõ hơn ý nghĩa về sự sai lệch thông tin.

Trong đời sống, tam sao thất bản thường được dùng để cảnh báo về hiện tượng tin đồn bị bóp méo, câu chuyện bị thêm thắt khi truyền miệng qua nhiều người.

Nguồn gốc và xuất xứ của Tam sao thất bản

Thành ngữ “tam sao thất bản” có nguồn gốc Hán Việt, được viết là 三抄失版 (sān chāo shī bǎn) hoặc 三抄七版 (sān chāo qī bǎn). Thành ngữ này phản ánh kinh nghiệm của người xưa về sự sai lệch khó tránh khỏi trong quá trình truyền đạt thông tin.

Sử dụng “tam sao thất bản” khi muốn nhấn mạnh thông tin đã bị biến dạng qua nhiều lần truyền đạt hoặc cảnh báo về độ tin cậy của tin đồn.

Tam sao thất bản sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “tam sao thất bản” được dùng khi nói về tin đồn bị bóp méo, thông tin sai lệch do truyền miệng, hoặc cảnh báo việc cần kiểm chứng nguồn tin trước khi chia sẻ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Tam sao thất bản

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “tam sao thất bản” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chuyện anh ấy từ chức đã bị tam sao thất bản, giờ người ta đồn là bị đuổi việc.”

Phân tích: Chỉ việc thông tin ban đầu bị biến đổi sai lệch khi truyền qua nhiều người.

Ví dụ 2: “Đừng tin những gì nghe nói, tam sao thất bản cả rồi!”

Phân tích: Cảnh báo về độ tin cậy thấp của tin đồn đã truyền qua nhiều nguồn.

Ví dụ 3: “Bài thơ cổ này đã bị tam sao thất bản qua nhiều thế kỷ, không còn giữ được nguyên văn.”

Phân tích: Nói về văn bản bị sai lệch trong quá trình sao chép lâu dài.

Ví dụ 4: “Mạng xã hội khiến thông tin dễ bị tam sao thất bản hơn bao giờ hết.”

Phân tích: Áp dụng thành ngữ vào bối cảnh truyền thông hiện đại.

Ví dụ 5: “Lời dặn của sếp qua mấy cấp trung gian đã tam sao thất bản, nhân viên hiểu sai hoàn toàn.”

Phân tích: Chỉ sự sai lệch thông tin trong môi trường công việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Tam sao thất bản

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “tam sao thất bản”:

Từ Đồng Nghĩa / Thành Ngữ Tương Tự Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Chúng khẩu thước kim Nguyên văn
Đồn thổi Chính xác
Xuyên tạc Trung thực
Bóp méo sự thật Giữ nguyên bản
Thêu dệt Xác thực
Tam sao thất bài Đúng sự thật

Dịch Tam sao thất bản sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tam sao thất bản 三抄失版 (Sān chāo shī bǎn) Lost in translation 伝言ゲーム (Dengon gēmu) 전언 게임 (Jeon-eon geim)

Kết luận

Tam sao thất bản là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ hiện tượng thông tin bị sai lệch khi truyền đạt qua nhiều lần. Hiểu rõ thành ngữ này giúp bạn cẩn trọng hơn khi tiếp nhận và chia sẻ thông tin.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.