Thoả thuận là gì? 🤝 Khái niệm Thoả thuận

Thoả thuận là gì? Thoả thuận là việc đồng ý với nhau về một điều nào đó có liên quan đến các bên, sau khi đã bàn bạc và trao đổi. Đây là hành động quan trọng trong giao tiếp, kinh doanh và pháp lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về thoả thuận trong tiếng Việt nhé!

Thoả thuận nghĩa là gì?

Thoả thuận là hành động đi tới sự đồng ý sau khi cân nhắc, thảo luận giữa hai hoặc nhiều bên về một vấn đề cụ thể. Từ này vừa là động từ (chỉ hành động đàm phán, thương lượng), vừa là danh từ (chỉ kết quả đạt được sau khi bàn bạc).

Trong cuộc sống, “thoả thuận” xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh:

Trong pháp lý và kinh doanh: Thoả thuận là nền tảng của mọi hợp đồng, giao dịch. Khi hai bên ký kết hợp đồng mua bán, thuê nhà hay hợp tác kinh doanh, họ phải đạt được sự thoả thuận về các điều khoản.

Trong đời sống hàng ngày: Thoả thuận diễn ra khi mua bán, thương lượng giá cả, phân chia công việc gia đình hay giải quyết mâu thuẫn giữa các thành viên.

Trong quan hệ quốc tế: Các quốc gia ký kết thoả thuận, hiệp định để hợp tác về kinh tế, an ninh, văn hoá.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoả thuận”

Từ “thoả thuận” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ “thoả” (妥 – đạt được, ổn thoả) và “thuận” (順 – thuận lợi, đồng ý). Hai yếu tố kết hợp mang nghĩa đạt được sự đồng ý một cách thuận lợi.

Sử dụng “thoả thuận” khi muốn diễn tả quá trình hoặc kết quả của việc hai bên cùng đồng ý về một vấn đề sau khi đã thương lượng.

Thoả thuận sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thoả thuận” được dùng trong đàm phán kinh doanh, ký kết hợp đồng, giải quyết tranh chấp, thương lượng giá cả và các cuộc đối thoại cần sự đồng thuận giữa các bên.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoả thuận”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoả thuận” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Hai bên đã thoả thuận về mức giá 500 triệu cho căn nhà.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động đi đến sự đồng ý về giá cả sau khi thương lượng.

Ví dụ 2: “Bản thoả thuận hợp tác được ký kết vào ngày hôm qua.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ văn bản ghi nhận kết quả đàm phán giữa các bên.

Ví dụ 3: “Vợ chồng cần thoả thuận về cách nuôi dạy con cái.”

Phân tích: Chỉ việc bàn bạc, thống nhất quan điểm trong gia đình.

Ví dụ 4: “Cuộc họp không đi đến một thoả thuận nào.”

Phân tích: Diễn tả tình huống các bên không đạt được sự đồng ý chung.

Ví dụ 5: “Giá bán theo thoả thuận giữa người mua và người bán.”

Phân tích: Giá không cố định mà tuỳ thuộc vào kết quả thương lượng của hai bên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoả thuận”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoả thuận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đồng ý Bất đồng
Chấp thuận Tranh chấp
Giao kèo Mâu thuẫn
Hợp đồng Xung đột
Hiệp định Phản đối
Thoả ước Bác bỏ

Dịch “Thoả thuận” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thoả thuận 协议 (Xiéyì) Agreement 合意 (Gōi) 합의 (Hapui)

Kết luận

Thoả thuận là gì? Tóm lại, thoả thuận là sự đồng ý giữa các bên sau khi bàn bạc, đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp, kinh doanh và pháp lý.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.