Tái sản xuất là gì? 🏭 Nghĩa chi tiết
Tái phát là gì? Tái phát là tình trạng bệnh quay trở lại sau một thời gian đã thuyên giảm hoặc tưởng như khỏi hẳn. Đây là thuật ngữ y học quan trọng, thường gặp trong các bệnh mãn tính, ung thư và rối loạn tâm thần. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, cách phân biệt tái phát với tái nhiễm và biện pháp phòng ngừa ngay bên dưới!
Tái phát nghĩa là gì?
Tái phát là hiện tượng bệnh bùng lên trở lại từ mầm bệnh vẫn còn tồn tại trong cơ thể sau khi các triệu chứng đã giảm hoặc biến mất. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y học, mô tả quá trình bệnh hoạt động trở lại.
Trong tiếng Việt, từ “tái phát” có các cách hiểu:
Nghĩa y học: Chỉ bệnh quay lại sau giai đoạn lui bệnh. Ví dụ: tái phát ung thư, tái phát trầm cảm, tái phát viêm loét dạ dày.
Phân biệt với tái nhiễm: Tái phát là bệnh bùng lên từ mầm bệnh còn trong cơ thể, còn tái nhiễm là nhiễm mới từ nguồn lây bên ngoài.
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ tình trạng, vấn đề cũ xuất hiện lại. Ví dụ: “Tình trạng kẹt xe tái phát vào giờ cao điểm.”
Tái phát có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tái phát” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tái” (再) nghĩa là “lại, lần nữa” và “phát” (發) nghĩa là “sinh ra, bùng lên”. Ghép lại, tái phát mang nghĩa “bùng lên lại lần nữa”.
Sử dụng “tái phát” khi nói về bệnh quay trở lại sau thời gian thuyên giảm.
Cách sử dụng “Tái phát”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tái phát” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tái phát” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong hồ sơ bệnh án, nghiên cứu y khoa, bài báo sức khỏe. Ví dụ: “Nguy cơ tái phát sau điều trị là 30%.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp khi bàn về tình trạng sức khỏe. Ví dụ: “Bệnh của bà ấy tái phát rồi.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tái phát”
Từ “tái phát” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh y tế và đời sống:
Ví dụ 1: “Bệnh nhân ung thư vú có nguy cơ tái phát trong 5 năm đầu sau điều trị.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tình trạng khối u quay trở lại.
Ví dụ 2: “Stress kéo dài khiến bệnh trầm cảm dễ tái phát.”
Phân tích: Nhấn mạnh yếu tố gây bùng lại bệnh tâm thần.
Ví dụ 3: “Bác sĩ khuyên uống thuốc đều đặn để phòng ngừa tái phát.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khuyến cáo điều trị.
Ví dụ 4: “Viêm loét dạ dày hay tái phát nếu ăn uống không điều độ.”
Phân tích: Giải thích nguyên nhân bệnh tiêu hóa bùng lại.
Ví dụ 5: “Cơn đau lưng của ông tái phát mỗi khi trời trở lạnh.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời thường, chỉ triệu chứng quay lại.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tái phát”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tái phát” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tái phát” với “tái nhiễm”.
Cách dùng đúng: Tái phát là bệnh cũ bùng lại từ bên trong; tái nhiễm là nhiễm mới từ nguồn bên ngoài.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tái phác” hoặc “tái phạt”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tái phát” với chữ “phát” không có dấu.
“Tái phát”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tái phát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Bùng lại | Khỏi hẳn | ||
| Trở lại | Thuyên giảm | ||
| Quay lại | Bình phục | ||
| Tái diễn | Ổn định | ||
| Phát lại | Lui bệnh | ||
| Bộc phát lại | Chữa khỏi | ||
