Bố chính là gì? 🏛️ Nghĩa và giải thích Bố chính

Bố chính là gì? Bố chính là chức quan đứng đầu ty Bố chính, phụ trách các vấn đề tài chính, thuế khóa và hành chính địa phương trong lịch sử phong kiến Việt Nam và Trung Quốc. Ngoài ra, Bố Chính còn là tên một địa danh cổ thuộc tỉnh Quảng Bình ngày nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bố chính” trong tiếng Việt nhé!

Bố chính nghĩa là gì?

Bố chính (chữ Hán: 布政) là cách gọi tắt của Bố chính sứ – chức quan phụ trách việc thi hành chính trị, quản lý tài chính và thuế khóa tại các tỉnh thời phong kiến. Đây là khái niệm quan trọng trong hệ thống quan chế cổ đại.

Từ “bố chính” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất – Chức quan: Bố chính sứ là quan đứng đầu ty Bố chính, một cơ quan hành chính địa phương. Chức quan này phụ trách các vấn đề tài chính, thuế khóa, đinh điền, đê điều, hộ tịch và truyền đạt chính sách của triều đình đến dân chúng.

Nghĩa thứ hai – Địa danh: Bố Chính là tên một vùng đất cổ trong lịch sử Việt Nam, nay thuộc tỉnh Quảng Bình, bao gồm các huyện Quảng Trạch, Tuyên Hóa, Bố Trạch và thị xã Ba Đồn.

Nguồn gốc và xuất xứ của bố chính

Từ “bố chính” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bố” (布) nghĩa là ban bố, tuyên bố và “chính” (政) nghĩa là chính trị, chính sự. Ghép lại có nghĩa là “thi hành chính trị”.

Chức Bố chính sứ được sử dụng khi đề cập đến hệ thống quan chế thời phong kiến, nghiên cứu lịch sử hành chính Việt Nam và Trung Quốc, hoặc khi nhắc đến các nhân vật lịch sử từng giữ chức vụ này.

Bố chính sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bố chính” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nghiên cứu quan chế phong kiến, hoặc khi đề cập đến địa danh cổ thuộc vùng Quảng Bình ngày nay.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “bố chính”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bố chính” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thời Nguyễn, Bố chính sứ là một trong bốn quan cấp tỉnh cùng với Án sát, Đốc học và Lãnh binh.”

Phân tích: Dùng để mô tả hệ thống quan chế thời Nguyễn, nơi Bố chính sứ đóng vai trò quan trọng trong bộ máy hành chính.

Ví dụ 2: “Bố chính Gia Định Bạch Xuân Nguyên là nhân vật được nhắc nhiều trong sử sách.”

Phân tích: Dùng như danh xưng chức quan kèm theo tên địa phương và tên người.

Ví dụ 3: “Năm 1069, vua Chăm dâng ba châu cho Đại Việt, trong đó có châu Bố Chính.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa địa danh, chỉ vùng đất cổ thuộc Quảng Bình ngày nay.

Ví dụ 4: “Thời Trịnh-Nguyễn phân tranh, Bố Chính được chia thành Bắc Bố Chính và Nam Bố Chính, lấy sông Gianh làm ranh giới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử để mô tả sự phân chia địa giới hành chính.

Ví dụ 5: “Ty Bố chính phụ trách các vấn đề thuế khóa, đinh điền và đê điều trong tỉnh.”

Phân tích: Dùng để giải thích chức năng của cơ quan Bố chính trong hệ thống hành chính cổ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bố chính”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bố chính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bố chính sứ Án sát sứ
Thừa chính sứ Đô chỉ huy sứ
Cai bạ (Đàng Trong) Lãnh binh
Phiên ty Niết ty
Quan tài chính Quan hình luật

Dịch “bố chính” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bố chính 布政 (Bù zhèng) Provincial Administration Commissioner 布政使 (Fuseishi) 포정사 (Pojeongsа)

Kết luận

Bố chính là gì? Tóm lại, bố chính vừa là chức quan phụ trách tài chính, hành chính thời phong kiến, vừa là địa danh cổ thuộc Quảng Bình. Hiểu đúng từ “bố chính” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử hành chính Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.