Tái phát là gì? 🔄 Nghĩa Tái phát
Tái nhiễm là gì? Tái nhiễm là tình trạng một người bị nhiễm lại một loại bệnh mà họ đã từng mắc và đã khỏi trước đó. Đây là thuật ngữ y học quan trọng, đặc biệt được nhắc đến nhiều trong đại dịch COVID-19. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, cách phân biệt tái nhiễm với tái phát và biện pháp phòng ngừa ngay bên dưới!
Tái nhiễm nghĩa là gì?
Tái nhiễm là hiện tượng cơ thể bị nhiễm bệnh lần thứ hai hoặc nhiều lần sau khi đã khỏi bệnh hoàn toàn từ lần nhiễm trước. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y học, dùng để mô tả quá trình mầm bệnh xâm nhập lại vào cơ thể.
Trong tiếng Việt, từ “tái nhiễm” có các cách hiểu:
Nghĩa y học: Chỉ việc nhiễm lại cùng một loại virus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng sau khi đã khỏi bệnh. Ví dụ: tái nhiễm COVID-19, tái nhiễm sốt rét.
Phân biệt với tái phát: Tái nhiễm là nhiễm mới từ nguồn lây bên ngoài, còn tái phát là bệnh bùng lên lại từ mầm bệnh còn tồn tại trong cơ thể.
Trong đời sống: Từ này thường xuất hiện trong các bản tin y tế, khuyến cáo phòng dịch và tư vấn sức khỏe cộng đồng.
Tái nhiễm có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tái nhiễm” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tái” (再) nghĩa là “lại, lần nữa” và “nhiễm” (染) nghĩa là “lây, dính vào”. Ghép lại, tái nhiễm mang nghĩa “nhiễm lại lần nữa”.
Sử dụng “tái nhiễm” khi nói về tình trạng mắc lại một bệnh truyền nhiễm đã từng khỏi.
Cách sử dụng “Tái nhiễm”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tái nhiễm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tái nhiễm” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo y tế, nghiên cứu khoa học, tin tức sức khỏe. Ví dụ: “Tỷ lệ tái nhiễm COVID-19 tăng cao.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp khi bàn về sức khỏe, bệnh tật. Ví dụ: “Anh ấy bị tái nhiễm rồi.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tái nhiễm”
Từ “tái nhiễm” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh y tế và đời sống:
Ví dụ 1: “Bệnh nhân này bị tái nhiễm COVID-19 sau 3 tháng khỏi bệnh.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tình trạng nhiễm lại virus SARS-CoV-2.
Ví dụ 2: “Người có hệ miễn dịch yếu dễ bị tái nhiễm hơn người bình thường.”
Phân tích: Nhấn mạnh nguy cơ nhiễm lại bệnh ở nhóm đối tượng cụ thể.
Ví dụ 3: “Tiêm vaccine giúp giảm nguy cơ tái nhiễm và triệu chứng nặng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khuyến cáo phòng bệnh.
Ví dụ 4: “Tái nhiễm sốt rét xảy ra khi người bệnh tiếp xúc lại với muỗi mang ký sinh trùng.”
Phân tích: Giải thích cơ chế tái nhiễm một bệnh cụ thể.
Ví dụ 5: “Bác sĩ khuyên tôi cẩn thận để tránh tái nhiễm.”
Phân tích: Dùng trong lời khuyên y tế thường ngày.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tái nhiễm”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tái nhiễm” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tái nhiễm” với “tái phát”.
Cách dùng đúng: Tái nhiễm là nhiễm mới từ bên ngoài; tái phát là bệnh bùng lại từ mầm bệnh còn trong cơ thể.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tái nghiễm” hoặc “tái nhiệm”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tái nhiễm” với chữ “nhiễm” mang dấu ngã.
“Tái nhiễm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tái nhiễm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Nhiễm lại | Khỏi bệnh | ||
| Mắc lại | Miễn dịch | ||
| Lây nhiễm lần hai | Phục hồi | ||
| Bị lại | Kháng bệnh | ||
| Nhiễm trùng tái diễn | Bình phục | ||
| Tái mắc | Hết bệnh | ||
