Liệng là gì? 💪 Nghĩa, giải thích từ Liệng
Liệng là gì? Liệng là động từ có hai nghĩa chính: nghiêng cánh bay theo đường vòng (như chim bay lượn) hoặc ném, quăng, vứt bỏ một vật gì đó đi. Đây là từ thuần Việt giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong văn học và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “liệng” nhé!
Liệng nghĩa là gì?
Liệng là động từ tiếng Việt mang hai nghĩa: (1) nghiêng cánh bay theo đường vòng, lượn vòng trên không; (2) ném, quăng, vứt bỏ một vật đi.
Nghĩa 1 – Bay lượn: Dùng để miêu tả động tác chim hoặc vật thể nghiêng cánh bay theo quỹ đạo cong. Hình ảnh “cánh én liệng” rất quen thuộc trong thơ ca Việt Nam, gợi lên vẻ đẹp nhẹ nhàng, uyển chuyển.
Nghĩa 2 – Ném, quăng: Đây là cách dùng phổ biến ở miền Nam và miền Trung. “Liệng” mang sắc thái mạnh hơn “ném”, thường chỉ hành động vứt bỏ dứt khoát, đôi khi thể hiện sự bực bội hoặc không cần thiết giữ lại.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Liệng”
Từ “liệng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong Truyện Kiều của Nguyễn Du có câu “Xập xè én liệng lầu không”, cho thấy từ này đã được sử dụng trong văn học cổ điển.
Sử dụng “liệng” khi muốn diễn tả hành động bay lượn nhẹ nhàng hoặc khi ném, vứt bỏ vật gì đó một cách dứt khoát.
Liệng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “liệng” được dùng khi miêu tả chim bay lượn, lá rơi xoay vòng, hoặc khi nói về hành động ném, quăng, vứt bỏ đồ vật trong giao tiếp hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liệng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liệng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cánh én liệng vòng trên bầu trời xanh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bay lượn, miêu tả chim én nghiêng cánh bay theo đường cong, hình ảnh đẹp trong văn học.
Ví dụ 2: “Lá vàng chao liệng trong gió thu.”
Phân tích: Miêu tả lá rụng xoay vòng nhẹ nhàng trong không khí, mang tính thơ mộng.
Ví dụ 3: “Nó liệng mấy tờ giấy vụn vào thùng rác.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa ném, quăng – hành động vứt bỏ vật không cần thiết.
Ví dụ 4: “Liệng đá trên mặt hồ cho nó nhảy cóc.”
Phân tích: Chỉ hành động ném đá theo kiểu lia ngang để đá bay là là mặt nước.
Ví dụ 5: “Đồ cũ không xài thì liệng đi cho rộng nhà.”
Phân tích: Cách nói phổ biến ở miền Nam, nghĩa là vứt bỏ đồ không dùng nữa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liệng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liệng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ném | Giữ |
| Quăng | Cất |
| Vứt | Nhặt |
| Lượn (nghĩa bay) | Đậu |
| Quẳng | Nắm |
| Chao (nghĩa bay) | Giữ lại |
Dịch “Liệng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Liệng (ném) | 扔 (Rēng) | Throw | 投げる (Nageru) | 던지다 (Deonjida) |
| Liệng (bay lượn) | 盘旋 (Pánxuán) | Glide / Circle | 舞う (Mau) | 선회하다 (Seonhoehada) |
Kết luận
Liệng là gì? Tóm lại, liệng là động từ thuần Việt với hai nghĩa chính: bay lượn theo đường vòng và ném, quăng, vứt bỏ. Hiểu đúng từ “liệng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp.
