Tại ngoại là gì? 🏠 Nghĩa đầy đủ

Tại ngoại là gì? Tại ngoại là biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, cho phép bị can, bị cáo được ở ngoài trại giam trong thời gian chờ điều tra hoặc xét xử. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, thường đi kèm với điều kiện bảo lãnh hoặc đặt tiền. Cùng tìm hiểu điều kiện, quy định và cách sử dụng từ “tại ngoại” ngay bên dưới!

Tại ngoại là gì?

Tại ngoại là tình trạng bị can, bị cáo được phép sinh sống bên ngoài cơ sở giam giữ trong quá trình điều tra, truy tố hoặc xét xử. Đây là thuật ngữ pháp lý thuộc lĩnh vực tố tụng hình sự.

Trong tiếng Việt, từ “tại ngoại” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam, cho phép người bị buộc tội không phải ở trong trại giam nhưng vẫn chịu sự giám sát của cơ quan chức năng.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ trạng thái tự do có điều kiện, đối lập với việc bị giam giữ.

Trong đời sống: Cụm từ “cho tại ngoại”, “được tại ngoại” thường xuất hiện trong tin tức pháp luật, ám chỉ việc bị can được thả về nhà chờ xử lý.

Tại ngoại có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tại ngoại” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tại” (在) nghĩa là “ở”, “ngoại” (外) nghĩa là “bên ngoài”. Ghép lại, “tại ngoại” nghĩa đen là “ở bên ngoài”, chỉ trạng thái không bị giam giữ.

Sử dụng “tại ngoại” khi nói về tình trạng pháp lý của bị can, bị cáo được phép sống ngoài trại giam.

Cách sử dụng “Tại ngoại”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tại ngoại” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tại ngoại” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tình trạng pháp lý. Ví dụ: được tại ngoại, cho tại ngoại, bảo lãnh tại ngoại.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: án tại ngoại, điều tra tại ngoại.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tại ngoại”

Từ “tại ngoại” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh pháp luật và tin tức:

Ví dụ 1: “Bị can được cho tại ngoại sau khi gia đình nộp tiền bảo lãnh.”

Phân tích: Chỉ việc bị can được thả về nhà với điều kiện đặt tiền đảm bảo.

Ví dụ 2: “Tòa án quyết định để bị cáo tại ngoại chờ phiên xử phúc thẩm.”

Phân tích: Bị cáo không bị giam giữ trong thời gian chờ xét xử tiếp.

Ví dụ 3: “Anh ấy đang được tại ngoại nhưng bị cấm xuất cảnh.”

Phân tích: Tự do có điều kiện, vẫn chịu sự giám sát và hạn chế nhất định.

Ví dụ 4: “Điều kiện để được tại ngoại là phải có người bảo lãnh đáng tin cậy.”

Phân tích: Nêu yêu cầu pháp lý để áp dụng biện pháp tại ngoại.

Ví dụ 5: “Cơ quan điều tra đề nghị không cho bị can tại ngoại vì có nguy cơ bỏ trốn.”

Phân tích: Từ chối áp dụng biện pháp tại ngoại do lo ngại về an ninh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tại ngoại”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tại ngoại” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tại ngoại” với “trắng án” hoặc “vô tội”.

Cách dùng đúng: Tại ngoại chỉ là biện pháp ngăn chặn, không có nghĩa là được tuyên vô tội.

Trường hợp 2: Dùng “tại ngoại” cho người chưa bị khởi tố.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tại ngoại” khi đã có quyết định tố tụng chính thức.

“Tại ngoại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tại ngoại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bảo lãnh Tạm giam
Tự do có điều kiện Giam giữ
Được thả Bị bắt
Chờ xử lý ngoài Tạm giữ
Không giam Cầm tù
Ở ngoài Trong trại giam

Kết luận

Tại ngoại là gì? Tóm lại, tại ngoại là biện pháp cho phép bị can, bị cáo sống ngoài trại giam trong quá trình tố tụng. Hiểu đúng từ “tại ngoại” giúp bạn nắm rõ hơn các thuật ngữ pháp lý thường gặp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.