Tái ngũ là gì? ⚔️ Ý nghĩa Tái ngũ

Tái kiểm là gì? Tái kiểm là việc kiểm tra lại, xem xét lần nữa một vấn đề, hồ sơ hoặc kết quả đã được kiểm tra trước đó. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực hành chính, y tế và pháp lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các trường hợp cần tái kiểm ngay bên dưới!

Tái kiểm là gì?

Tái kiểm là hành động kiểm tra lại, rà soát lần thứ hai hoặc nhiều lần một đối tượng, hồ sơ, kết quả nhằm đảm bảo tính chính xác và khách quan. Đây là động từ Hán Việt, thường xuất hiện trong văn bản hành chính và chuyên ngành.

Trong tiếng Việt, từ “tái kiểm” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Kiểm tra lại, xác minh lần nữa những gì đã được kiểm tra trước đó.

Trong y tế: Tái kiểm chỉ việc khám lại, xét nghiệm lại để xác nhận kết quả chẩn đoán ban đầu.

Trong hành chính: Tái kiểm hồ sơ, tài liệu để phát hiện sai sót hoặc gian lận.

Trong giáo dục: Tái kiểm bài thi, điểm số khi có khiếu nại từ học sinh, sinh viên.

Tái kiểm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tái kiểm” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tái” (再) nghĩa là lại, lần nữa; “kiểm” (檢) nghĩa là kiểm tra, xem xét. Ghép lại, tái kiểm mang nghĩa kiểm tra lại.

Sử dụng “tái kiểm” khi cần rà soát, xác minh lại kết quả hoặc thông tin đã được kiểm tra trước đó.

Cách sử dụng “Tái kiểm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tái kiểm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tái kiểm” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, biên bản. Ví dụ: “Đề nghị tái kiểm hồ sơ trước khi phê duyệt.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp chuyên môn, ít phổ biến trong đời thường. Ví dụ: “Bác sĩ yêu cầu tái kiểm xét nghiệm máu.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tái kiểm”

Từ “tái kiểm” được dùng trong nhiều lĩnh vực chuyên môn khác nhau:

Ví dụ 1: “Hội đồng quyết định tái kiểm toàn bộ hồ sơ dự thầu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ việc kiểm tra lại hồ sơ.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân được yêu cầu tái kiểm sau 2 tuần điều trị.”

Phân tích: Dùng trong y tế, chỉ việc khám và xét nghiệm lại.

Ví dụ 3: “Phòng đào tạo sẽ tái kiểm điểm thi theo đơn khiếu nại.”

Phân tích: Dùng trong giáo dục, chỉ việc chấm lại bài thi.

Ví dụ 4: “Cơ quan thuế tiến hành tái kiểm sổ sách kế toán của doanh nghiệp.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực tài chính, kiểm tra lại chứng từ.

Ví dụ 5: “Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn sẽ được tái kiểm trước khi xuất xưởng.”

Phân tích: Dùng trong sản xuất, kiểm tra chất lượng lần hai.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tái kiểm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tái kiểm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tái kiểm” với “tái khám” trong y tế.

Cách dùng đúng: “Tái khám” là khám lại theo hẹn; “tái kiểm” là kiểm tra, xét nghiệm lại kết quả.

Trường hợp 2: Dùng “tái kiểm” trong giao tiếp thông thường gây cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Trong đời thường, nên dùng “kiểm tra lại” thay vì “tái kiểm” để tự nhiên hơn.

“Tái kiểm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tái kiểm”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Kiểm tra lại

Bỏ qua

Rà soát lại

Phê duyệt ngay

Xác minh lại

Chấp nhận

Thẩm định lại

Bỏ sót

Phúc tra

Lơ là

Phúc khảo

Sơ sài

Kết luận

Tái kiểm là gì? Tóm lại, tái kiểm là việc kiểm tra lại nhằm đảm bảo tính chính xác. Hiểu đúng từ “tái kiểm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp hơn trong công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.