Tại chức là gì? 💼 Ý nghĩa đầy đủ

Tại chức là gì? Tại chức là hình thức đào tạo dành cho người đang đi làm, cho phép vừa học vừa công tác mà không cần nghỉ việc. Đây là phương thức học phổ biến giúp nâng cao trình độ chuyên môn. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và so sánh tại chức với chính quy ngay bên dưới!

Tại chức là gì?

Tại chức là hình thức đào tạo cho phép người học vừa làm việc vừa theo học tại các cơ sở giáo dục, thường tổ chức vào buổi tối hoặc cuối tuần. Đây là cụm danh từ chỉ một loại hình đào tạo trong hệ thống giáo dục Việt Nam.

Trong tiếng Việt, từ “tại chức” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hình thức học dành cho cán bộ, công chức, người lao động đang giữ vị trí công tác. Họ được cử đi học hoặc tự đăng ký học để nâng cao trình độ.

Nghĩa mở rộng: Ngày nay, tại chức còn được hiểu rộng hơn là bất kỳ ai đang đi làm và muốn học thêm bằng cấp mà không nghỉ việc.

Trong giáo dục: Bằng tại chức có giá trị pháp lý tương đương bằng chính quy, được Nhà nước công nhận.

Tại chức có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tại chức” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tại” (在) nghĩa là đang ở, “chức” (職) nghĩa là chức vụ, công việc. Ghép lại, tại chức nghĩa là đang giữ chức vụ, đang làm việc.

Sử dụng “tại chức” khi nói về hình thức đào tạo dành cho người đang công tác hoặc khi đề cập đến bằng cấp loại này.

Cách sử dụng “Tại chức”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tại chức” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tại chức” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hình thức đào tạo hoặc loại bằng cấp. Ví dụ: học tại chức, bằng tại chức, hệ tại chức.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: sinh viên tại chức, lớp tại chức, chương trình tại chức.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tại chức”

Từ “tại chức” được dùng phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và tuyển dụng:

Ví dụ 1: “Anh ấy đang theo học cao học tại chức ở Đại học Kinh tế.”

Phân tích: Chỉ hình thức học vừa làm vừa học bậc thạc sĩ.

Ví dụ 2: “Công ty chấp nhận cả bằng chính quy và tại chức.”

Phân tích: Dùng để phân biệt loại bằng cấp trong tuyển dụng.

Ví dụ 3: “Lớp tại chức thường học vào thứ Bảy và Chủ nhật.”

Phân tích: Mô tả lịch học đặc thù của hệ đào tạo này.

Ví dụ 4: “Chị được cơ quan cử đi học tại chức để nâng cao nghiệp vụ.”

Phân tích: Trường hợp cán bộ được đơn vị hỗ trợ đi học.

Ví dụ 5: “Bằng tại chức có giá trị như bằng chính quy theo quy định.”

Phân tích: Khẳng định giá trị pháp lý của bằng cấp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tại chức”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tại chức” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tại chức” với “tại chỗ” (ngay tại vị trí).

Cách dùng đúng: “Học tại chức” (không phải “học tại chỗ” khi muốn nói về hình thức đào tạo).

Trường hợp 2: Cho rằng bằng tại chức không có giá trị.

Cách hiểu đúng: Theo pháp luật Việt Nam, bằng tại chức được công nhận tương đương bằng chính quy.

“Tại chức”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tại chức”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Vừa học vừa làm

Chính quy

Hệ không chính quy

Tập trung

Từ xa

Toàn thời gian

Bán thời gian

Dài hạn tập trung

Liên thông

Cử tuyển

Văn bằng 2

Hệ đại trà

Kết luận

Tại chức là gì? Tóm lại, tại chức là hình thức đào tạo cho người đang đi làm, giúp nâng cao trình độ mà không cần nghỉ việc. Hiểu đúng từ “tại chức” giúp bạn lựa chọn con đường học tập phù hợp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.