Tác giả tác phẩm “Và tôi vẫn muốn mẹ” — A-lếch-xi-ê-vích và giá trị

Tác giả tác phẩm “Và tôi vẫn muốn mẹ” — A-lếch-xi-ê-vích và giá trị

Tác giả tác phẩm “Và tôi vẫn muốn mẹ…” là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn lớp 11 — bộ Kết nối tri thức. Xvét-la-na A-lếch-xi-ê-vích (Svetlana Alexievich) — nhà văn, nhà báo người Bê-la-rút, chủ nhân giải Nobel Văn học 2015 — đã sáng tác đoạn trích này trong tập truyện ký Những nhân chứng cuối cùng (1985), với thông điệp cốt lõi: chiến tranh cướp đi tất cả, nhưng tình mẫu tử là thứ vĩnh hằng không thể xóa nhòa. Bài viết tổng hợp tiểu sử tác giả, hoàn cảnh sáng tác, bố cục, giá trị nội dung — nghệ thuật và những nhận định văn học tiêu biểu về tác phẩm.

Tác giả Xvét-la-na A-lếch-xi-ê-vích — tiểu sử và phong cách sáng tác

Dưới đây là những thông tin quan trọng về cuộc đời và sự nghiệp của Xvét-la-na A-lếch-xi-ê-vích — nữ nhà văn phi hư cấu nổi tiếng thế giới, người đã dành cả đời ghi lại ký ức chiến tranh và thảm họa qua lời kể của những nhân chứng sống.

Tên đầy đủ Svetlana Alexandrovna Alexievich (Xvét-la-na A-lếch-xi-ê-vích)
Năm sinh 31 tháng 5 năm 1948
Quê quán / Nơi sinh Thị trấn Ivano-Frankivsk, Ukraine; lớn lên và sinh sống tại Bê-la-rút (Belarus)
Gia đình / Xuất thân Cha là người Belarus, mẹ là người Ukraine; cha mẹ đều làm nghề giáo viên
Học vấn Tốt nghiệp khoa Báo chí, Đại học Minsk (1967–1972)
Sự nghiệp Phóng viên nhiều tờ báo địa phương; phóng viên tạp chí văn học Neman (Minsk); nhà văn phi hư cấu với hàng nghìn cuộc phỏng vấn nhân chứng sống về Thế chiến II, Chiến tranh Liên Xô – Afghanistan, thảm họa Chernobyl và sự sụp đổ của Liên Xô
Giải thưởng Giải Nobel Văn học 2015; Giải Hòa bình Hội chợ sách Frankfurt (Đức) 2013; Giải Médicis Pháp 2013; National Book Critics Circle Award 2005; Giải Ryszard Kapuściński 2011
Tác phẩm chính Chiến tranh không có khuôn mặt phụ nữ (1983/1985); Những nhân chứng cuối cùng (1985); Những chàng trai kẽm (1992); Tiếng nói từ Chernobyl (1997); Thời gian đã qua (2013)

Xvét-la-na A-lếch-xi-ê-vích là nhà văn của thể loại phi hư cấu — bà không sáng tác ra nhân vật mà đi phỏng vấn hàng nghìn nhân chứng thực, sau đó dựng lại lời kể của họ thành những tác phẩm văn chương vừa chân thực như tài liệu, vừa rung động như tiểu thuyết. Phương pháp này được nhà văn Ales Adamovich — người thầy của bà — gọi là “tiểu thuyết bằng chứng” hay “tiểu thuyết tự chứng”.

Phong cách viết của bà mang âm hưởng phức điệu: nhiều giọng kể đan xen, nhiều cung bậc cảm xúc chồng lên nhau, tạo nên bức tranh tổng thể về một thời đại. Viện Hàn lâm Thụy Điển nhận định tác phẩm của bà là “tượng đài của sự thống khổ và lòng can đảm trong thời đại chúng ta”. Đây là điều chưa từng xảy ra với một nhà báo trong lịch sử giải Nobel.

Đề tài xuyên suốt của A-lếch-xi-ê-vích là chiến tranh và thảm họa — không nhìn từ góc độ anh hùng hay chiến thắng, mà từ góc nhìn của những người bình thường nhất: phụ nữ, trẻ em, người thường dân. Bà viết bằng tiếng Nga dù là công dân Bê-la-rút và từng nhiều năm bị kiểm duyệt ngay tại quê hương vì quan điểm chính trị trái chiều với chính phủ.

Tác phẩm Và tôi vẫn muốn mẹ…

Để hiểu trọn vẹn đoạn trích Và tôi vẫn muốn mẹ…, cần nắm rõ thể loại, hoàn cảnh ra đời, phương thức biểu đạt, nội dung và cấu trúc của tác phẩm.

Thể loại Và tôi vẫn muốn mẹ…

Tác phẩm thuộc thể loại truyện ký (phi hư cấu) — một thể loại đặc trưng trong sự nghiệp của A-lếch-xi-ê-vích. Đây là tự sự dựa trên lời kể thực của nhân chứng sống, được tác giả ghi lại, biên tập và dựng thành văn bản. Ngôi kể thứ nhất (nhân vật “tôi”) tạo nên tính chân thực trực tiếp, không qua hư cấu.

Hoàn cảnh sáng tác Và tôi vẫn muốn mẹ…

Và tôi vẫn muốn mẹ… là đoạn trích từ tập Những nhân chứng cuối cùng (The Last Witnesses), được Xvét-la-na A-lếch-xi-ê-vích sáng tác năm 1985. Tập sách ra đời sau nhiều năm tác giả trực tiếp gặp gỡ và phỏng vấn hơn 100 người từng là trẻ em trong Chiến tranh Vệ quốc (1941–1945) — cuộc chiến bảo vệ Liên Xô trước sự xâm lược của phát xít Đức.

Bê-la-rút là nước cộng hòa Liên Xô đầu tiên bị phát xít Đức tấn công vào ngày 22-6-1941. Hàng triệu trẻ em bị li tán khỏi gia đình trong các cuộc sơ tán, sống trong cảnh đói khát, cô đơn và mất mát. Khi những đứa trẻ đó trưởng thành, A-lếch-xi-ê-vích đã tìm đến để ghi lại ký ức của họ — trước khi những nhân chứng cuối cùng ra đi mãi mãi.

Nhân vật kể chuyện trong đoạn trích là Din-na Cô-si-ắc — một người thợ làm tóc đã trưởng thành, nhớ lại tuổi thơ bi thương trong chiến tranh khi mới lên 8 tuổi.

Phương thức biểu đạt Và tôi vẫn muốn mẹ…

Phương thức biểu đạt chính: tự sự kết hợp biểu cảm. Câu chuyện được kể lại theo trình tự thời gian qua ký ức nhân vật, đồng thời thấm đẫm cảm xúc chân thực của người trong cuộc. Ngoài ra còn có yếu tố miêu tả (không gian chiến tranh, cảnh đói khát, cảnh tìm mẹ) xuyên suốt tác phẩm.

Tóm tắt Và tôi vẫn muốn mẹ…

Đoạn trích kể lại ký ức của nhân vật tôi — một đứa trẻ 8 tuổi bị tách khỏi gia đình trong cuộc sơ tán khỏi vùng chiến sự năm 1941. Đến nơi an toàn, bọn trẻ sống trong cảnh thiếu thốn cùng cực: không đủ thức ăn, phải ngủ trên rơm, thậm chí phải ăn vỏ cây và chồi non để sống qua ngày. Điều đau khổ nhất không phải là đói — mà là nỗi nhớ mẹ. Những đứa trẻ khóc đêm đêm đến mức các giáo viên không dám nhắc đến mẹ trước mặt chúng.

Khi chiến tranh kết thúc, cha mẹ các bạn lần lượt đến đón. Nhưng cha mẹ của nhân vật tôi không bao giờ xuất hiện. Dù vậy, nhân vật tôi — nay đã 51 tuổi, có hai con — vẫn thú nhận trong câu kết đầy ám ảnh: “Và tôi vẫn còn muốn mẹ.” Tác phẩm phản ánh nỗi đau chiến tranh không bao giờ lành hẳn trong tâm hồn con người, đặc biệt là trẻ em.

Bố cục tác phẩm Và tôi vẫn muốn mẹ…

Đoạn trích Và tôi vẫn muốn mẹ… có thể chia thành 3 phần theo mạch hồi ký của nhân vật:

Phần Giới hạn văn bản Nội dung chính
Phần 1 Từ đầu đến “…không có chiến tranh” Cuộc sơ tán khỏi vùng chiến sự — nhân vật tôi bị đưa đi nơi xa, xa cách gia đình
Phần 2 Tiếp theo đến “…hái tầm ma mà” Cuộc sống thiếu thốn, khổ cực nơi sơ tán — đói, lạnh, nhớ mẹ, khóc đêm
Phần 3 Còn lại Chiến tranh kết thúc, nhân vật tôi đợi mẹ — mẹ không về — nỗi khao khát tình mẫu tử kéo dài suốt cả đời

Giá trị nội dung và nghệ thuật Và tôi vẫn muốn mẹ…

Tác phẩm của Xvét-la-na A-lếch-xi-ê-vích mang những giá trị sâu sắc cả về nội dung tư tưởng lẫn hình thức nghệ thuật — điều làm nên sức lay động đặc biệt của văn học phi hư cấu.

Giá trị nội dung Và tôi vẫn muốn mẹ…

Tố cáo tội ác chiến tranh từ góc nhìn trẻ em. Tác phẩm không miêu tả trận mạc hay anh hùng — mà tái hiện chiến tranh qua đôi mắt của một đứa trẻ 8 tuổi. Đây là góc nhìn vừa hồn nhiên, vừa đau đớn hơn bất kỳ lời tố cáo nào: những đứa trẻ không hiểu tại sao lại phải xa mẹ, không hiểu tại sao lại đói, chỉ biết khóc và đợi. Sự vô can của trẻ thơ đặt cạnh sự tàn nhẫn của chiến tranh tạo nên hiệu ứng tương phản mạnh mẽ.

Ngợi ca tình mẫu tử — thứ tình cảm vĩnh hằng. Câu kết của tác phẩm — “Tôi đã năm mươi mốt tuổi, tôi có hai con. Và tôi vẫn còn muốn mẹ” — là điểm nhấn tư tưởng quan trọng nhất. Dù đã trưởng thành, dù đã có gia đình riêng, nỗi khao khát tình mẹ vẫn không bao giờ tắt. Điều này khẳng định tình mẫu tử là thứ tình cảm nguyên thủy, thiêng liêng và không gì thay thế được trong tâm hồn con người.

Nhắc nhở về giá trị hòa bình. Thông qua câu chuyện của một nhân chứng cụ thể có tên tuổi, nghề nghiệp (Din-na Cô-si-ắc, thợ làm tóc), tác phẩm không còn là ký ức trừu tượng mà trở thành lời nhắc nhở cụ thể: chiến tranh để lại vết thương không lành trong từng cá nhân, qua hàng chục năm. Từ đó, người đọc biết trân trọng hòa bình và yêu thương gia đình hơn.

Giá trị nghệ thuật Và tôi vẫn muốn mẹ…

Nghệ thuật trần thuật phi hư cấu độc đáo. A-lếch-xi-ê-vích không sáng tác mà ghi lại — nhưng đây không phải đơn thuần là biên bản phỏng vấn. Bà sắp xếp, chắt lọc và dựng lên câu chuyện sao cho nó vừa giữ nguyên giọng điệu tự nhiên của người kể, vừa có kết cấu văn học chặt chẽ. Kỹ thuật này tạo nên tính xác thực tuyệt đối mà không có tiểu thuyết hư cấu nào sánh được.

Ngôi kể thứ nhất tạo khoảng cách bằng không. Việc sử dụng nhân vật “tôi” — người trong cuộc, người thực, có tên thực — xóa bỏ hoàn toàn khoảng cách giữa người đọc và sự kiện. Người đọc không đọc về chiến tranh mà như đang nghe người trong cuộc thì thầm kể lại, tạo nên sức lay động mạnh mẽ hơn bất kỳ lối viết hư cấu nào.

Chi tiết đời thường khắc sâu bi kịch. Tác giả không dùng những hình ảnh hùng tráng mà chọn các chi tiết đời thường nhỏ nhoi: bọn trẻ khóc đêm vì nhớ mẹ đến mức giáo viên không dám nhắc đến từ “mẹ”; những đứa trẻ phải ăn vỏ cây và chồi non để không chết đói. Chính những chi tiết bình dị, cụ thể này lại có sức ám ảnh và tố cáo sâu sắc hơn bất kỳ lời lên án trực tiếp nào.

Câu kết mở — mang sức nặng triết lý. Câu cuối cùng của đoạn trích “Và tôi vẫn còn muốn mẹ” không chỉ tổng kết nội dung mà còn mở ra chiều sâu tư tưởng: tình mẫu tử không bị giới hạn bởi tuổi tác, không bị xóa đi bởi thời gian và cũng không bị chiến tranh tiêu diệt được. Đây là kỹ thuật kết thúc mở — để lại dư âm lâu dài trong lòng người đọc.

Những nhận định hay về Và tôi vẫn muốn mẹ… của A-lếch-xi-ê-vích

Dưới đây là một số nhận định tiêu biểu của các nhà nghiên cứu, nhà phê bình và chính tác giả về tác phẩm Và tôi vẫn muốn mẹ… nói riêng và tập Những nhân chứng cuối cùng nói chung:

“Các tác phẩm phi hư cấu của bà đã tạo thành tượng đài của sự thống khổ và lòng can đảm trong thời đại chúng ta.”Viện Hàn lâm Thụy Điển, lý do trao giải Nobel Văn học 2015 cho Xvét-la-na A-lếch-xi-ê-vích

“Nước mắt trẻ thơ, dẫu chỉ một giọt thôi, cũng nặng hơn vô vàn lý lẽ chiến tranh nào.”Xvét-la-na A-lếch-xi-ê-vích, thông điệp của tập Những nhân chứng cuối cùng

“Tác phẩm của bà nằm trên ranh giới giữa tiểu thuyết và phim tài liệu — một thể loại chưa từng được trao giải, tạo nên điểm nhấn không thể nhầm lẫn: lối hành văn chân thực, giàu cảm xúc.”Björn Wiman, biên tập viên văn hóa báo Thụy Điển Dagens Nyheter

“Phương pháp phỏng vấn người dân của bà, sau đó viết lại và được sự đồng tình của những người tham gia, đã tạo nên một lối viết thông dụng, biến những bài văn thực tế thành những câu chuyện ngắn, mà vẫn giữ nguyên tính chân thực.”Lucy O’Brien, nhà phê bình văn học

“Tác phẩm không chỉ tái hiện chiến tranh mà còn mở ra một không gian phản ánh sâu sắc tình cảm gia đình và tình mẫu tử — thông điệp về những gì chiến tranh đã cướp đi mà tiền bạc và thời gian không thể bù đắp.”SGK Ngữ văn 11, bộ Kết nối tri thức


Xvét-la-na A-lếch-xi-ê-vích là nữ nhà văn phi hư cấu người Bê-la-rút, chủ nhân giải Nobel Văn học 2015, và đoạn trích Và tôi vẫn muốn mẹ… trong tập Những nhân chứng cuối cùng (1985) là tác phẩm tiêu biểu cho phong cách “tiểu thuyết bằng chứng” của bà — vừa chân thực như tư liệu, vừa lay động như văn chương. Tác phẩm mang thông điệp sâu sắc về hậu quả chiến tranh và sức bền của tình mẫu tử, là kiến thức quan trọng trong chương trình Ngữ văn lớp 11 bộ Kết nối tri thức.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.
https://fly88h.com/
vào m88