Tác giả tác phẩm Đây mùa thu tới — Xuân Diệu và bài thơ thu

Tác giả tác phẩm Đây mùa thu tới — Xuân Diệu và bài thơ thu

Tác giả tác phẩm Đây mùa thu tới là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn lớp 11 (bộ Cánh diều). Xuân Diệu — nhà thơ được mệnh danh là “ông hoàng thơ tình”“nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ Mới” — đã sáng tác bài thơ Đây mùa thu tới in trong tập Thơ thơ (1938) với cảm hứng từ rặng liễu bên hồ lúc chớm thu. Tác phẩm là bức tranh mùa thu đẹp mà đượm buồn, thể hiện tâm hồn nhạy cảm và khát khao giao cảm với đời của thi nhân. Bài viết tổng hợp đầy đủ tiểu sử tác giả, hoàn cảnh sáng tác, bố cục, giá trị nội dung — nghệ thuật và các nhận định văn học hay nhất về bài thơ.

Tác giả Xuân Diệu — tiểu sử và phong cách sáng tác

Dưới đây là những thông tin quan trọng nhất về cuộc đời và sự nghiệp của nhà thơ Xuân Diệu — một trong những tên tuổi hàng đầu của phong trào Thơ Mới Việt Nam.

Tên đầy đủ Ngô Xuân Diệu (bút danh: Xuân Diệu, Trảo Nha)
Năm sinh – mất 02/02/1916 – 18/12/1985
Quê quán Sinh tại Gò Bồi, thôn Tùng Giản, xã Phước Hòa, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định; quê cha: làng Trảo Nha, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh
Gia đình / xuất thân Cha: Ngô Xuân Thọ (nhà Nho, giáo sư Hán học); mẹ: Nguyễn Thị Hiệp; gia đình trí thức có truyền thống văn chương
Học vấn Tốt nghiệp tú tài tại trường Khải Định (Huế, 1937); học trường Luật Hà Nội; đỗ Tham tá Thương chính (1940)
Sự nghiệp Thành viên Tự Lực Văn Đoàn (1938–1940); tham gia Việt Minh (1944); Đại biểu Quốc hội khóa I; Ủy viên thường vụ Hội Nhà văn Việt Nam nhiều khóa; Viện sĩ thông tấn Viện Hàn lâm Nghệ thuật CHDC Đức (1983)
Giải thưởng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật đợt I (truy tặng 1996)
Tác phẩm chính Thơ thơ (1938), Gửi hương cho gió (1945), Phấn thông vàng (1939 — truyện ngắn), Riêng chung (1960), Một khối hồng (1964), Thanh ca (1982)

Xuân Diệu là nhà thơ tiêu biểu nhất của phong trào Thơ Mới (1932–1945) với lối thơ mang đậm ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng Pháp, nhưng vẫn thấm đượm hồn thơ Việt. Ông sáng tác khoảng 450 bài thơ, trải dài nửa thế kỷ (1935–1985), đồng thời để lại nhiều công trình phê bình, nghiên cứu văn học có giá trị.

Trước Cách mạng tháng Tám, thơ Xuân Diệu xoáy sâu vào ba chủ đề lớn: tình yêu, tuổi trẻ và nỗi lo âu trước thời gian trôi chảy. Giọng thơ vừa sôi nổi, đắm say, vừa bồn chồn, khắc khoải — điển hình qua những thi phẩm như Vội vàng, Đây mùa thu tới, Thuyền và biển. Ông nhạy cảm với từng biến chuyển nhỏ nhất của thiên nhiên và lòng người.

Sau Cách mạng, Xuân Diệu chuyển hướng sang thơ ca cách mạng và thơ về đất nước, nhưng vẫn giữ được chất trữ tình đặc trưng. Vị trí của ông trong văn học Việt Nam được xác lập vững chắc: là cây đại thụ của thi ca hiện đại, người đã đem đến luồng gió mới mẻ cho cả hình thức lẫn cảm xúc thơ ca Việt Nam đầu thế kỷ XX.

Tác phẩm Đây mùa thu tới

Rặng liễu đìu hiu đứng chịu tang,
Tóc buồn buông xuống lệ ngàn hàng:
Đây mùa thu tới – mùa thu tới
Với áo mơ phai dệt lá vàng.

Hơn một loài hoa đã rụng cành
Trong vườn sắc đỏ rũa màu xanh;
Những luồng run rẩy rung rinh lá…
Đôi nhánh khô gầy xương mỏng manh.

Thỉnh thoảng nàng trăng tự ngẩn ngơ…
Non xa khởi sự nhạt sương mờ…
Đã nghe rét mướt luồn trong gió…
Đã vắng người sang những chuyến đò…

Mây vẩn từng không, chim bay đi.
Khí trời u uất hận chia ly.
Ít nhiều thiếu nữ buồn không nói
Tựa cửa nhìn xa, nghĩ ngợi gì.

Để hiểu trọn vẹn bài thơ Đây mùa thu tới, cần nắm rõ thể loại, hoàn cảnh ra đời, bố cục và các đặc điểm cơ bản của tác phẩm.

Thể loại Đây mùa thu tới

Bài thơ Đây mùa thu tới thuộc thể loại thơ trữ tình, viết theo thể thơ bảy chữ (thất ngôn) với bốn khổ, mỗi khổ bốn câu. Cách gieo vần linh hoạt, nhịp thơ 4/3 kết hợp vắt dòng tạo nên âm điệu uyển chuyển, phù hợp với mạch cảm xúc bâng khuâng trước khoảnh khắc giao mùa.

Hoàn cảnh sáng tác Đây mùa thu tới

Bài thơ Đây mùa thu tới được in trong tập Thơ thơ — tập thơ đầu tay của Xuân Diệu, xuất bản năm 1938. Cảm hứng bài thơ xuất phát từ hình ảnh rặng liễu bên hồ gần nơi thi nhân ở: những cành lá mềm rủ xuống mơ màng như mái tóc thiếu nữ, như dòng lệ chảy dài trong một nỗi buồn dịu dàng lúc chớm thu. Tác phẩm ra đời trong bối cảnh giai đoạn thơ ca Lãng mạn Việt Nam 1930–1945 — thời kỳ người nghệ sĩ trí thức tiểu tư sản “yêu đời nhưng đau đời”, chưa tìm được lối ra trước thực tại đất nước bị đô hộ.

Phương thức biểu đạt Đây mùa thu tới

Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm kết hợp miêu tả. Xuân Diệu vừa vẽ bức tranh thiên nhiên mùa thu bằng những hình ảnh cụ thể, tinh tế (liễu, hoa, lá, trăng, sương, chim…), vừa gửi gắm tâm trạng bâng khuâng, xao xuyến, cô đơn của nhân vật trữ tình trước khoảnh khắc đất trời chuyển mùa.

Tóm tắt Đây mùa thu tới

Bài thơ Đây mùa thu tới phác họa bức tranh thiên nhiên lúc chớm thu qua bốn khổ thơ. Từ hình ảnh rặng liễu rũ buồn như người đứng chịu tang, thi nhân mở rộng ra vườn hoa héo úa, cành khô gầy, vầng trăng bơ vơ, sương mờ núi xa, rét mướt len trong gió — tất cả cô đọng lại ở hình ảnh thiếu nữ buồn tựa cửa nhìn xa, nghĩ ngợi mơ hồ. Qua bức tranh thu đẹp mà đượm buồn, Xuân Diệu thể hiện tâm hồn nhạy cảm, khát khao giao cảm với đời và nỗi cô đơn của “cái tôi” cá nhân trước sự trôi chảy của thời gian.

Bố cục tác phẩm Đây mùa thu tới

Bài thơ gồm bốn khổ, mỗi khổ tương ứng với một không gian — thời gian và tâm trạng riêng, kết nối với nhau trong mạch cảm xúc chuyển từ cảnh vào tình:

Khổ Nội dung chính
Khổ 1 (4 câu đầu) Cảnh chớm thu: rặng liễu rũ buồn như người đứng chịu tang, màu sắc thu mờ phai với “áo mơ phai dệt lá vàng”
Khổ 2 (4 câu tiếp) Cận cảnh khu vườn thu: hoa rụng, lá đỏ thay xanh, cành cây khô gầy xương mỏng manh — sự tàn phai của vạn vật
Khổ 3 (4 câu tiếp) Không gian thu xa: trăng ngẩn ngơ, núi nhạt sương mờ, rét mướt luồn gió, vắng người sang đò — cảnh vật cô liêu, chia lìa
Khổ 4 (4 câu cuối) Thiên nhiên và con người trong nỗi buồn chia ly: mây vẩn, chim bay đi, khí trời u uất — hình ảnh thiếu nữ buồn tựa cửa nhìn xa

Giá trị nội dung và nghệ thuật Đây mùa thu tới

Bài thơ Đây mùa thu tới của Xuân Diệu là thi phẩm tiêu biểu cho phong cách thơ Mới giai đoạn 1930–1945, mang những giá trị đặc sắc cả về nội dung lẫn nghệ thuật.

Giá trị nội dung Đây mùa thu tới

Tác phẩm dựng lên bức tranh thu đẹp mà đượm buồn — không phải mùa thu giữa chừng hay cuối thu, mà là chính khoảnh khắc giao mùa tinh tế nhất, khi hè vừa tan và thu mới chớm tới. Thiên nhiên trong thơ Xuân Diệu không tĩnh lặng như tranh thủy mặc cổ điển (so với Thu điếu của Nguyễn Khuyến) mà chứa đựng những chuyển động nhỏ nhất: cành liễu rũ, hoa rụng, lá đổi màu, chim bay, trăng tự ngẩn ngơ.

Đằng sau bức tranh thiên nhiên là tâm trạng cô đơn và khát khao giao cảm — nét tâm lý đặc trưng của “cái tôi” thơ Mới. Nỗi buồn trong bài không trực tiếp, không bi lụy, mà mơ hồ, dịu dàng như chính sắc thu: cảnh vật buồn, người thiếu nữ buồn không nói — tất cả tạo nên “vẻ đẹp của một nỗi buồn”. Đây chính là nỗi buồn của cả thế hệ trí thức tiểu tư sản đương thời.

Bài thơ còn thể hiện cảm quan thời gian đặc trưng của Xuân Diệu: ông luôn nhìn thiên nhiên trong bước đi của thời gian — không có gì bền lâu, tất cả đều biến dịch, chảy trôi. Cụm từ “hơn một loài hoa đã rụng cành” hay “đôi nhánh khô gầy xương mỏng manh” là minh chứng sinh động cho cái nhìn ấy.

Giá trị nghệ thuật Đây mùa thu tới

Hệ thống hình ảnh thơ trong bài rất phong phú và tinh tế — được cảm nhận đồng thời qua nhiều giác quan: thị giác (lá vàng, áo mơ phai, sắc đỏ), thính giác (những luồng run rẩy rung rinh), xúc giác (đã nghe rét mướt luồn trong gió). Đây là điểm cách tân rõ rệt so với thơ cổ điển Việt Nam.

Ngôn ngữ thơ mang đặc trưng Xuân Diệu: vừa kế thừa vẻ đẹp của thơ Đường (hình ảnh trăng, sương, núi xa) vừa sáng tạo theo lối phương Tây (nhân hóa táo bạo: liễu “đứng chịu tang”, trăng “tự ngẩn ngơ”; lối dùng số lượng mờ nhạt: “hơn một loài hoa”, “ít nhiều thiếu nữ”). Những đại từ, từ chỉ thị (“đây”, “đã”, “thỉnh thoảng”) tạo cảm giác trực tiếp, hiện tại, như nhà thơ đang chỉ vào từng khoảnh khắc thu trước mắt.

Nhịp thơ và âm điệu được xây dựng công phu: nhịp 4/3 xen lẫn nghệ thuật vắt dòng (“mùa thu tới / Với áo mơ phai”), điệp khúc “mùa thu tới” như tiếng reo ngỡ ngàng vừa vui vừa tiếc nuối. Dấu chấm lửng (…) cuối các câu khổ 3 gợi cảm giác tan loãng, mơ hồ rất phù hợp với không khí thu.

Kết cấu bài thơ đi theo hành trình từ cảnh vào tình, từ ngoài vào trong, từ rộng đến hẹp: bắt đầu từ rặng liễu — vườn hoa — bầu trời — và kết lại bằng hình ảnh con người cụ thể (thiếu nữ tựa cửa nhìn xa). Cấu trúc này tạo nên sự thống nhất và hoàn chỉnh cho tứ thơ.

Những nhận định hay về Đây mùa thu tới của Xuân Diệu

Dưới đây là một số nhận định tiêu biểu của các nhà phê bình, nhà nghiên cứu và nhà thơ về bài thơ Đây mùa thu tới cũng như về phong cách thơ Xuân Diệu:

“Thơ Xuân Diệu là một nguồn sống rạt rào chưa từng có ở chốn nước non lặng lẽ này. Xuân Diệu say đắm tình yêu, say đắm cảnh trời, sống vội vàng, sống cuốn quýt, muốn tận hưởng cuộc đời ngắn ngủi của mình, khi vui cũng như khi buồn, người đều nồng nàn tha thiết.”Hoài Thanh (Thi nhân Việt Nam, 1942)

“Bài thơ không bộc lộ trực tiếp nỗi buồn nhưng cũng không che giấu nỗi sầu khô quạnh: bầu trời cô đơn, đến nàng trăng kia cũng không còn biết ngẩn ngơ cùng ai mà phải tự ngẩn ngơ; mặt đất cô đơn vì người không đoàn tụ, chim chóc chia lìa.”Nhà nghiên cứu Văn Tâm (Giảng văn Văn học Việt Nam, NXB Giáo dục, 1998)

“Đây mùa thu tới như một bức tranh cổ lụa sắc lạnh, thiếu nụ cười ấm áp nhưng ẩn tàng một ý vị triết luận bổ ích.”Trích bình giảng trong sách Giảng văn Văn học Việt Nam

“Xuân Diệu là một tay thợ biết làm cho ta ngạc nhiên vì nghệ thuật dẻo dai và cần mẫn.”Thế Lữ

“Liệu có ai vượt được Xuân Diệu trong lĩnh vực thơ tình? Và không ai có thể thay thế được Xuân Diệu.”Tố Hữu

“Bài thơ là một bức tranh thu với những biến thái tinh vi nhất, những rung cảm sâu xa của lòng người trong thời khắc chuyển mùa. Cảm nhận tinh tế bằng các giác quan, cách tân trong việc tổ chức lời thơ, xây dựng hình ảnh, lựa chọn ngôn từ và kế thừa truyền thống thơ phương Đông kết hợp nhuần nhị với sự sáng tạo theo kiểu thơ phương Tây.”SGK Ngữ văn 11 (bộ Cánh diều)


Xuân Diệu (1916–1985) là nhà thơ lớn nhất của phong trào Thơ Mới, và bài thơ Đây mùa thu tới trong tập Thơ thơ (1938) là một trong những thi phẩm tiêu biểu thể hiện rõ nhất phong cách sáng tác của ông: hình ảnh mới mẻ, ngôn ngữ tinh tế, âm điệu uyển chuyển và cảm xúc chân thực trước thiên nhiên. Đây là bài thơ không thể bỏ qua khi ôn tập Ngữ văn 11 và chuẩn bị cho các kỳ thi học kỳ, thi THPT.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.
https://fly88h.com/
vào m88