Tác giả tác phẩm Bảo kính cảnh giới bài 43 — Nguyễn Trãi

Tác giả tác phẩm Bảo kính cảnh giới bài 43 — Nguyễn Trãi

Tác giả tác phẩm Bảo kính cảnh giới bài 43 là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn 10 (bộ Chân trời sáng tạo và Kết nối tri thức). Nguyễn Trãi — anh hùng dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới được UNESCO vinh danh — đã sáng tác bài thơ này khoảng năm 1438–1439 khi lui về ở ẩn tại Côn Sơn. Bài thơ khắc họa bức tranh thiên nhiên ngày hè sinh động và gửi gắm tấm lòng tha thiết với dân, với nước của nhà thơ. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ tiểu sử tác giả, xuất xứ, hoàn cảnh sáng tác, giá trị nội dung – nghệ thuật và những nhận định hay nhất về tác phẩm.

Tác giả Nguyễn Trãi — tiểu sử và phong cách sáng tác

Dưới đây là những thông tin quan trọng nhất về cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Trãi — bậc đại anh hùng dân tộc, nhà văn hóa kiệt xuất của lịch sử Việt Nam.

Tên đầy đủ Nguyễn Trãi, hiệu Ức Trai
Năm sinh – mất 1380 – 1442
Quê quán Gốc làng Chi Ngại, huyện Phượng Sơn, lộ Lạng Giang (nay thuộc Chí Linh, Hải Dương); sau dời về làng Nhị Khê, huyện Thường Tín, Hà Nội
Gia đình / xuất thân Cha là Nguyễn Phi Khanh — danh sĩ, Tiến sĩ cuối Trần đầu Hồ; mẹ là Trần Thị Thái — con gái quan Đại Tư đồ Trần Nguyên Đán, dòng dõi quý tộc nhà Trần
Học vấn Đỗ Thái học sinh (Tiến sĩ) năm 1400 dưới triều Hồ
Sự nghiệp Mưu sĩ xuất sắc của khởi nghĩa Lam Sơn (1417–1427), khai quốc công thần triều Lê; bị oan trong vụ án Lệ Chi Viên (1442), tru di tam tộc; vua Lê Thánh Tông giải oan năm 1464
Danh hiệu Anh hùng dân tộc; Danh nhân văn hóa thế giới do UNESCO vinh danh năm 1980 (kỷ niệm 600 năm ngày sinh)
Tác phẩm chính Bình Ngô đại cáo, Quân trung từ mệnh tập, Ức Trai thi tập, Quốc âm thi tập, Dư địa chí, Chí Linh sơn phú

Nguyễn Trãi là một trong những nhân vật toàn tài hiếm có trong lịch sử Việt Nam: vừa là nhà quân sự – chính trị lỗi lạc, vừa là nhà thơ, nhà văn lớn viết bằng cả chữ Hán lẫn chữ Nôm. Cuộc đời ông trải qua nhiều biến cố thăng trầm — từ mồ côi mẹ lúc 6 tuổi, bị giặc Minh giam lỏng, đến bị hàm oan và chịu án tru di tam tộc — nhưng tấm lòng vì dân, vì nước trong ông chưa bao giờ tắt.

Thơ Nguyễn Trãi mang đặc trưng trữ tình – ưu quốc ái dân: cảm xúc thiên nhiên luôn quyện hòa với nỗi niềm thế sự và khát vọng thái bình. Chất liệu ngôn ngữ thơ Nôm của ông mộc mạc, giản dị mà súc tích, được Đặng Thai Mai đánh giá là mang đậm dấu ấn của lối thơ Việt Nam. Với Quốc âm thi tập — tập thơ Nôm sớm nhất còn lưu giữ trong lịch sử văn học viết Việt Nam — Nguyễn Trãi là người đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của thơ tiếng Việt.

Tác phẩm Bảo kính cảnh giới bài 43

Rồi hóng mát thuở ngày trường,
Hoè lục đùn đùn tán rợp trương.
Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ,
Hồng liên trì đã tịn mùi hương.
Lao xao chợ cá làng ngư phủ,
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.
Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng,
Dân giàu đủ khắp đòi phương.

Để hiểu trọn vẹn bài thơ, cần nắm rõ các thông tin về thể loại, hoàn cảnh sáng tác, nội dung và cấu trúc của tác phẩm.

Thể loại Bảo kính cảnh giới bài 43

Bài thơ thuộc thể loại thơ Nôm Đường luật biến thể. Điểm đặc sắc là Nguyễn Trãi đã sáng tạo khi xen câu lục ngôn (6 chữ) vào giữa các câu thất ngôn (7 chữ) — một nét phá cách so với thể Đường luật cổ điển, tạo nên nhịp thơ linh hoạt và dồn nén cảm xúc đặc trưng của phong cách Ức Trai.

Hoàn cảnh sáng tác Bảo kính cảnh giới bài 43

Bài thơ được sáng tác khoảng năm 1438–1439, trong giai đoạn Nguyễn Trãi xin cáo quan về ở ẩn tại Côn Sơn (nay thuộc Chí Linh, Hải Dương) sau nhiều năm bị triều đình không tin dùng, chỉ giao chức “nhàn quan”. Đây là thời điểm ông sống gần gũi với thiên nhiên nơi thôn dã, nhưng trong lòng vẫn đau đáu nỗi lo việc nước, việc dân.

Bài thơ nằm trong Quốc âm thi tập — tập thơ chữ Nôm gồm 254 bài, chia làm bốn phần: Vô đề, Thời lệnh môn, Hoa mộc môn, Cầm thú môn. Đây là bài số 43 trong 61 bài của mục “Bảo kính cảnh giới” (nghĩa là gương báu răn mình), thuộc phần Vô đề của tập thơ.

Phương thức biểu đạt Bảo kính cảnh giới bài 43

Phương thức biểu đạt chính của bài thơ là biểu cảm, kết hợp với tự sựmiêu tả. Sáu câu đầu nghiêng về miêu tả – tự sự (bức tranh thiên nhiên ngày hè), hai câu cuối đẩy lên cao trào biểu cảm – nghị luận (tâm sự và ước vọng của nhà thơ).

Tóm tắt Bảo kính cảnh giới bài 43

Bài thơ mở đầu bằng hình ảnh nhà thơ thư thái hóng mát trong ngày hè nhàn rỗi. Sáu câu tiếp theo vẽ nên bức tranh thiên nhiên ngày hè rực rỡ và sinh động: cây hòe xanh tán rộng đùn đùn, hoa lựu đỏ phun trước hiên, hương sen thoảng trong gió chiều; âm thanh chợ cá lao xao, tiếng ve dắng dỏi. Hai câu cuối bộc lộ ước nguyện tha thiết của tác giả: ao ước có đàn của vua Ngu Thuấn để gảy khúc Nam phong, cầu mong dân chúng khắp mọi phương được sống no đủ, thái bình. Tư tưởng cốt lõi: tình yêu thiên nhiên và tấm lòng ưu dân ái quốc của Nguyễn Trãi hòa làm một.

Bố cục tác phẩm Bảo kính cảnh giới bài 43

Bài thơ gồm 8 câu, có thể chia thành 2 phần theo mạch cảm xúc và tư tưởng:

Phần Vị trí Nội dung chính
Phần 1 Sáu câu thơ đầu Bức tranh thiên nhiên và cuộc sống ngày hè nơi thôn dã — đặc sắc về màu sắc, âm thanh, hương thơm, cảnh sinh hoạt dân dã
Phần 2 Hai câu thơ cuối Tâm sự và ước vọng của nhà thơ — mong muốn nhân dân được sống ấm no, thái bình khắp mọi phương trời

Giá trị nội dung và nghệ thuật Bảo kính cảnh giới bài 43

Bài thơ Bảo kính cảnh giới bài 43 của Nguyễn Trãi mang những giá trị sâu sắc cả về nội dung tư tưởng lẫn hình thức nghệ thuật, xứng đáng là tác phẩm tiêu biểu trong Quốc âm thi tập.

Giá trị nội dung Bảo kính cảnh giới bài 43

Bức tranh thiên nhiên ngày hè đặc sắc và đầy sức sống. Chỉ trong vài câu thơ, Nguyễn Trãi vẽ nên một khung cảnh mùa hè tươi tắn, rực rỡ mà không chói chang: hòe lục tán rộng, thạch lựu đỏ phun trước hiên, hồng liên trì tỏa hương ngát — kết hợp ba màu xanh – đỏ – hồng trong cùng một không gian. Đặc biệt, nhà thơ đón nhận cảnh vật bằng đủ mọi giác quan: thị giác, thính giác và khứu giác, thể hiện sự giao hòa trọn vẹn giữa con người và thiên nhiên.

Bức tranh cuộc sống bình dị, ấm no của người dân. Hình ảnh chợ cá lao xao, làng ngư phủ với tiếng ve dắng dỏi dưới bóng chiều tà không chỉ là cảnh sắc — mà còn là tín hiệu của một đời sống thái bình, nhân dân yên ổn mưu sinh. Nguyễn Trãi nhìn vào cảnh thường ngày với con mắt của người luôn đau đáu lo cho dân.

Tấm lòng ưu quốc ái dân — giá trị tư tưởng cao nhất của bài thơ. Hai câu cuối là đỉnh điểm cảm xúc: nhà thơ ước ao có đàn của vua Ngu Thuấn (Ngu cầm) để gảy khúc Nam phong, cầu cho dân giàu đủ khắp đòi phương. Đây không phải ước mơ thụ hưởng riêng tư — mà là khát vọng về một xã hội thịnh trị, nhân dân no ấm. Dù đang ở ẩn, tâm hồn Nguyễn Trãi vẫn không tách rời vận mệnh đất nước và cuộc sống của nhân dân.

Giá trị nghệ thuật Bảo kính cảnh giới bài 43

Thể thơ Nôm Đường luật biến thể — nét phá cách sáng tạo độc đáo. Nguyễn Trãi xen câu lục ngôn vào trong bài thất ngôn, tạo nên sự co giãn nhịp điệu linh hoạt và dồn nén cảm xúc. Câu mở đầu 6 chữ “Rồi hóng mát thuở ngày trường” với nhịp 1/2/3 nhấn mạnh tâm thế thư thái, bất đắc chí của nhà thơ — một điều mà thơ thất ngôn thuần túy khó diễn đạt được.

Hệ thống động từ mạnh, từ láy giàu sức gợi. Các động từ đùn đùn, phun, tiễn, lao xao, dắng dỏi không chỉ miêu tả mà còn truyền tải cảm giác về sức sống mãnh liệt, căng tràn của cảnh vật mùa hè. So với thơ Đường vốn thiên về tĩnh lặng, thơ Nguyễn Trãi đặc biệt giàu chuyển động và nhựa sống.

Bút pháp tả cảnh ngụ tình đặc sắc. Nguyễn Trãi không tả cảnh thuần túy — mỗi hình ảnh đều chứa đựng tâm trạng và tư tưởng của tác giả. Bức tranh thiên nhiên tươi đẹp là nền để bộc lộ nỗi niềm tha thiết với đời, với dân; cảnh chợ cá tấp nập gợi hình ảnh xã hội thái bình là điều nhà thơ hằng mong ước.

Điển tích Nho gia sử dụng tự nhiên, không gượng ép. Hình ảnh Ngu cầmkhúc Nam phong vận dụng điển tích vua Ngu Thuấn — biểu tượng của thời đại lý tưởng trong Nho giáo — nhưng Nguyễn Trãi đặt vào bối cảnh rất thực và cụ thể của đời sống người Việt, tạo nên sức thuyết phục và chiều sâu triết lý.

Những nhận định hay về Bảo kính cảnh giới bài 43 của Nguyễn Trãi

Dưới đây là một số nhận định tiêu biểu của các nhà nghiên cứu, nhà phê bình và sách giáo khoa về bài thơ Bảo kính cảnh giới bài 43:

“Nguyễn Trãi là bậc anh hùng dân tộc, một nhân vật toàn tài hiếm có, một danh nhân văn hóa thế giới. Ở sâu thẳm tâm hồn ông vẫn là nỗi niềm ưu quốc ái dân, là khát khao hành động của một con người trọn đời vì lợi ích của nhân dân.”Phạm Văn Đồng

“Bài thơ thể hiện vẻ đẹp của bức tranh thiên nhiên ngày hè và tình yêu thiên nhiên, cuộc sống, tấm lòng yêu thương dân tha thiết của tác giả Nguyễn Trãi.”SGK Ngữ văn 10, bộ Kết nối tri thức

“Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi được xem là đỉnh cao của thơ Nôm Đường luật, đánh dấu bước khởi đầu đẹp đẽ của nền thơ tiếng Việt thời trung đại.”Nhận định trong SGK Ngữ văn 10, bộ Chân trời sáng tạo

“Sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, dân dã, hình ảnh đời thường cùng với thể thơ lục ngôn xen lẫn thất ngôn, nhà thơ đã tạo ra một tác phẩm mang bản sắc của lối thơ Việt Nam.”Đặng Thai Mai

“Tình yêu thiên nhiên, tạo vật đã quyện hòa và làm ngời sáng hơn nữa tình yêu đối với đất nước, nhân dân. Đây chính là cái tâm trong sáng, cao đẹp nhất của Nguyễn Trãi — nhà thơ Ức Trai.”Nhà nghiên cứu văn học Việt Nam


Nguyễn Trãi (1380–1442) là nhà thơ, nhà văn kiệt xuất của dân tộc, Danh nhân văn hóa thế giới được UNESCO vinh danh. Bài thơ Bảo kính cảnh giới bài 43 — còn gọi là Cảnh ngày hè — trong Quốc âm thi tập là kiệt tác kết tinh tình yêu thiên nhiên và tấm lòng ưu dân ái quốc tha thiết của ông. Nắm vững kiến thức tác giả, tác phẩm này giúp học sinh Ngữ văn 10 tự tin phân tích và đạt điểm cao trong mọi đề thi.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.
https://fly88h.com/
vào m88