Song là gì? 🪟 Nghĩa, giải thích Song
Song là gì? Song là liên từ mang nghĩa “nhưng”, “tuy nhiên”, dùng để diễn đạt sự đối lập hoặc nhấn mạnh trong câu văn. Ngoài ra, “song” còn là danh từ chỉ thanh gỗ, sắt đặt song song và là yếu tố Hán-Việt nghĩa “đôi, cặp”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “song” trong tiếng Việt nhé!
Song nghĩa là gì?
Song là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là liên từ mang nghĩa “nhưng, tuy nhiên”, vừa là danh từ chỉ thanh chắn và yếu tố Hán-Việt nghĩa “đôi”.
Trong tiếng Việt, từ “song” được sử dụng với ba nghĩa chính:
Nghĩa liên từ: Từ song dùng để nối hai vế câu có ý đối lập, tương tự “nhưng” hoặc “tuy nhiên”. Ví dụ: “Tuổi nhỏ, song chí lớn” – nhấn mạnh sự tương phản giữa tuổi tác và ý chí.
Nghĩa danh từ: Chỉ thanh gỗ hoặc sắt đặt song song nhau, thường dùng trong các từ như “chấn song”, “song cửa”, “song sắt”. Trong văn chương cổ, “song” còn nghĩa là cửa sổ.
Nghĩa yếu tố Hán-Việt (雙): Nghĩa là “đôi”, “cặp”, xuất hiện trong các từ ghép như song sinh, song hành, song phương, song song.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Song”
Từ “song” có nguồn gốc từ tiếng Hán-Việt (雙 – shuāng), nghĩa gốc là “đôi, cặp”. Riêng nghĩa liên từ “nhưng” là cách dùng thuần Việt, phát triển trong ngôn ngữ dân gian.
Sử dụng từ “song” khi muốn diễn đạt sự đối lập trong văn viết trang trọng, mô tả vật có thanh chắn, hoặc ghép từ chỉ sự thành đôi.
Song sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “song” được dùng trong văn viết để nối ý đối lập, mô tả kiến trúc có thanh chắn, hoặc tạo từ ghép Hán-Việt chỉ sự song đôi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Song”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “song” trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Anh ấy còn trẻ, song rất chín chắn trong công việc.”
Phân tích: Dùng song làm liên từ nối hai ý đối lập – trẻ tuổi nhưng trưởng thành.
Ví dụ 2: “Gió lùa qua song cửa mang theo hương hoa nhài.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ thanh chắn ở cửa sổ.
Ví dụ 3: “Hai con đường chạy song song nhau suốt mấy cây số.”
Phân tích: Từ ghép Hán-Việt “song song” nghĩa là hai đường thẳng cùng hướng, không giao nhau.
Ví dụ 4: “Cặp song sinh nhà hàng xóm rất đáng yêu.”
Phân tích: “Song sinh” là từ ghép Hán-Việt chỉ hai người sinh cùng một lần.
Ví dụ 5: “Tên tội phạm bị giam sau song sắt.”
Phân tích: “Song sắt” chỉ thanh sắt đặt song song ở cửa nhà tù.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Song”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “song” theo nghĩa liên từ:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhưng | Và |
| Tuy nhiên | Cũng |
| Nhưng mà | Hơn nữa |
| Thế nhưng | Đồng thời |
| Tuy vậy | Ngoài ra |
| Mặc dù vậy | Thêm vào đó |
Dịch “Song” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Song (nhưng) | 但是 (Dànshì) | But / However | しかし (Shikashi) | 그러나 (Geureona) |
| Song (đôi) | 雙 (Shuāng) | Pair / Double | 双 (Sō) | 쌍 (Ssang) |
Kết luận
Song là gì? Tóm lại, song là từ đa nghĩa quan trọng trong tiếng Việt, vừa làm liên từ chỉ sự đối lập, vừa là danh từ và yếu tố Hán-Việt. Hiểu rõ từ “song” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
