Chín bói là gì? 🔮 Nghĩa, giải thích Chín bói

Chín bói là gì? Chín bói là trạng thái quả cây bắt đầu chín lác đác, rải rác vài quả trong thời kỳ đầu mùa thu hoạch, khi cây mới có quả chín. Đây là thuật ngữ nông nghiệp quen thuộc trong đời sống người Việt, đặc biệt ở vùng miệt vườn Nam Bộ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “chín bói” trong tiếng Việt nhé!

Chín bói nghĩa là gì?

Chín bói là hiện tượng trái cây chín lẻ tẻ, lác đác một vài quả trong giai đoạn đầu khi cây mới bắt đầu cho quả chín. Từ này thường dùng để mô tả mùa trái cây vừa vào vụ.

Trong đời sống, “chín bói” mang các sắc thái sau:

Trong nông nghiệp: Chín bói là giai đoạn quan trọng báo hiệu mùa thu hoạch sắp đến. Khi thấy cây “chín bói”, người nông dân biết rằng khoảng vài tuần nữa sẽ vào mùa chín rộ.

Trong giao tiếp: Người dân vùng sông nước thường nói “xoài đang chín bói”, “nhãn chín bói rồi” để báo tin mùa trái cây đã bắt đầu.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi “chín bói” còn được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ sự khởi đầu của một giai đoạn mới, như thành quả ban đầu của công việc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chín bói”

“Chín bói” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “chín” (trạng thái quả đã đủ độ) và “bói” (sinh trái lần đầu, trái bắt đầu chín trên cây). Từ này xuất phát từ ngôn ngữ nông nghiệp dân gian, phổ biến ở các vùng trồng cây ăn trái.

Sử dụng “chín bói” khi muốn diễn tả giai đoạn đầu mùa trái cây chín, khi quả còn chín lẻ tẻ chưa đồng loạt.

Chín bói sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chín bói” được dùng khi nói về mùa trái cây mới vào vụ, mô tả hiện tượng quả chín rải rác, hoặc khi nhà vườn thông báo tình trạng cây trái cho người mua.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chín bói”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chín bói” trong các ngữ cảnh thực tế:

Ví dụ 1: “Lứa xoài đã bắt đầu chín bói, tuần sau sẽ chín rộ.”

Phân tích: Mô tả giai đoạn đầu mùa xoài chín, báo hiệu sắp vào vụ thu hoạch chính.

Ví dụ 2: “Mùa nhãn chín bói, các loài chim ăn trái bay về ríu rít.”

Phân tích: Diễn tả khung cảnh thiên nhiên khi nhãn vừa bắt đầu chín lác đác.

Ví dụ 3: “Chuối chín bói vàng ươm trên buồng, nhìn thật hấp dẫn.”

Phân tích: Chỉ trạng thái buồng chuối có vài quả bắt đầu chín vàng.

Ví dụ 4: “Bòn bon đang mùa chín bói, tụi nhỏ háo hức chờ hái.”

Phân tích: Mô tả mùa bòn bon mới vào vụ với những quả chín đầu tiên.

Ví dụ 5: “Vườn sầu riêng năm nay chín bói sớm hơn mọi năm.”

Phân tích: So sánh thời điểm bắt đầu chín của vụ mùa năm nay với các năm trước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chín bói”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chín bói”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chín lác đác Chín rộ
Chín rải rác Chín đồng loạt
Chín đầu mùa Chín muộn
Chín lẻ tẻ Chín mọng
Vào vụ Cuối vụ
Mới chín Chín già

Dịch “Chín bói” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chín bói 初熟 (Chūshú) Early ripening / First ripening 初熟れ (Hatsujukure) 첫 익음 (Cheot igeum)

Kết luận

Chín bói là gì? Tóm lại, chín bói là trạng thái trái cây chín lác đác trong giai đoạn đầu mùa — một thuật ngữ nông nghiệp gắn liền với văn hóa miệt vườn Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.