Sây là gì? 😏 Tìm hiểu Sây

Sây là gì? Sây là từ tiếng Việt có hai nghĩa chính: (1) từ phương ngữ chỉ cây sai hoa, sai quả; (2) trong từ ghép “sây sát” nghĩa là bị xước, trầy ngoài da. Đây là từ được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “sây” trong tiếng Việt nhé!

Sây nghĩa là gì?

Sây là tính từ có hai nghĩa chính trong tiếng Việt: nghĩa thứ nhất là từ phương ngữ chỉ cây có nhiều hoa, nhiều quả (tương đương từ “sai”); nghĩa thứ hai trong từ ghép “sây sát” chỉ tình trạng bị xước, trầy da.

Trong cuộc sống, từ “sây” được dùng với các sắc thái sau:

Trong nông nghiệp (phương ngữ): “Sây” dùng để chỉ cây cối ra nhiều hoa, đậu nhiều quả. Ví dụ: “Năm nay cây nhãn sây trái lắm” nghĩa là cây nhãn ra rất nhiều quả.

Trong từ ghép “sây sát”: Chỉ tình trạng bị xước ngoài da, trầy nhiều chỗ do va chạm hoặc cọ xát. Ví dụ: “Ngã xe chỉ bị sây sát nhẹ” nghĩa là chỉ bị xước da, không nghiêm trọng.

Trong văn học: Nhà văn Tô Hoài từng viết: “Tôi chỉ đau mà không sây sát tí gì” – diễn tả tình trạng đau nhưng không bị tổn thương ngoài da.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sây”

Từ “sây” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Với nghĩa chỉ cây sai quả, đây là từ phương ngữ được sử dụng nhiều ở một số vùng miền. Với nghĩa trong “sây sát”, từ này đã được ghi nhận trong Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học.

Sử dụng “sây” khi nói về cây cối ra nhiều hoa quả hoặc khi miêu tả vết thương xước ngoài da.

Sây sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sây” được dùng khi miêu tả cây trái sum suê (phương ngữ), hoặc phổ biến hơn trong cụm “sây sát” để chỉ vết xước, trầy da do té ngã, va chạm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sây”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sây” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cây xoài nhà tôi năm nay sây trái lắm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phương ngữ, chỉ cây xoài ra rất nhiều quả.

Ví dụ 2: “Cháu bé ngã xe đạp, mình mẩy sây sát nhiều chỗ.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng bị xước da nhiều nơi trên cơ thể do té ngã.

Ví dụ 3: “Rất may tai nạn chỉ khiến anh ấy bị sây sát nhẹ.”

Phân tích: Chỉ vết thương không nghiêm trọng, chỉ xước ngoài da.

Ví dụ 4: “Mặt bàn gỗ bị sây sát do sử dụng lâu ngày.”

Phân tích: Dùng để chỉ bề mặt đồ vật bị trầy xước, không chỉ riêng da người.

Ví dụ 5: “Tôi chỉ đau mà không sây sát tí gì.” (Tô Hoài)

Phân tích: Diễn tả tình trạng đau nhưng không có vết thương ngoài da.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sây”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sây” (trong nghĩa sây sát):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trầy Lành lặn
Xước Nguyên vẹn
Sầy Bình an
Trầy trụa Không tổn thương
Xây xát An toàn
Lở Vô sự

Dịch “Sây” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sây (sây sát) 擦伤 (Cāshāng) Abraded / Scratched 擦り傷 (Surikizu) 긁힌 (Geulkin)

Kết luận

Sây là gì? Tóm lại, sây là từ tiếng Việt mang hai nghĩa: chỉ cây sai quả (phương ngữ) và trong “sây sát” nghĩa là bị xước, trầy da. Hiểu đúng từ “sây” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.